| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027 Nữ vòng 1 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Philippines Nữ vs Uzbekistan Nữ | |||||||||||||||||
| FT 10 - 0 | Triều Tiên Nữ vs Bangladesh Nữ | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Đài Loan Nữ vs Việt Nam Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | Hồng Kông Nữ vs Trung Quốc Nữ | |||||||||||||||||
| FT 8 - 0 | Nhật Bản Nữ vs Thái Lan Nữ | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Hàn Quốc Nữ vs Myanmar Nữ | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22 | 0 |
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 0 |
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 1 |
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 |
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 |
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 |
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 |
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 6 |
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 4 |
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 |
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 1 |
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 1 |
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 1 |
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Asiad 2027 Nữ hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 14/09/2026.
Bảng lịch thi đấu Women Asian Games được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Mông Cổ Nữ, Ấn Độ Nữ, Campuchia Nữ, Singapore Nữ, Nepal Nữ.
Trang lịch bóng đá Asiad 2027 Nữ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Asiad 2027 Nữ, thứ hạng các đội Mông Cổ Nữ, Ấn Độ Nữ, Campuchia Nữ, Singapore Nữ, Nepal Nữ,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.