x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ VENEZUELA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Venezuela

FT    1 - 1 Portuguesa10 vs Hermanos Colmenares6 0 : 1/40.840.980 : 1/4-0.830.622 1/40.970.833/40.73-0.932.122.933.25
FT    1 - 0 Zamora Barinas3 vs Puerto Cabello12 0 : 1/40.66-0.890 : 1/4-0.930.682 1/4-0.980.743/40.73-0.971.942.983.70
FT    2 - 2 Monagas1 vs Estu.Merida11 0 : 10.860.900 : 1/2-0.960.722 1/20.900.8610.860.901.453.706.20
FT    0 - 0 UCV FC16 vs Dep.Lara14                
FT    1 - 0 Zulia FC15 vs Caracas7 0 : 00.920.800 : 00.900.802 1/20.830.8710.760.942.553.002.35
FT    1 - 2 Mineros Guayana13 vs Dep.Tachira5 1/2 : 00.810.911/4 : 00.68-0.962 1/20.940.7610.930.773.403.051.90
FT    1 - 1 Metropolitano2 vs Aragua9 0 : 1/20.79-0.950 : 1/40.990.832 1/40.79-0.9710.980.821.783.154.10
FT    2 - 0 Carabobo4 vs Dep.Guaira8 0 : 1/40.74-0.930 : 1/4-0.850.662 1/40.860.963/40.62-0.852.022.923.55

Lịch Thi Đấu Cúp Venezuela

FT    1 - 1 Zamora Barinas  vs Mineros Guayana  0 : 1/4-0.930.760 : 00.74-0.912 1/40.81-0.991-0.880.692.253.202.75
FT    4 - 3 Mineros Guayana  vs Zamora Barinas  0 : 1/2-0.880.710 : 1/4-0.810.612 1/40.890.931-0.910.722.123.203.00
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo