Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan - Lịch giải PFL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT    3 - 3 Shurtan Guzar16 vs Navbahor7 1/4 : 00.910.950 : 0-0.840.702 1/40.850.991-0.940.782.903.302.21
FT    1 - 1 Sogdiana Jizzakh10 vs Dinamo Samarkand3 0 : 1/20.82-0.960 : 1/40.980.8830.940.901 1/40.990.851.763.903.65
FT    3 - 0 Neftchi2 vs Mashal Mubarek14 0 : 1 1/20.940.920 : 1/20.83-0.972 1/20.83-0.9910.77-0.931.275.008.80
FT    1 - 0 Buxoro15 vs Kokand 191213 0 : 1/20.990.870 : 1/4-0.890.752 1/2-0.960.801-0.950.791.933.353.50
FT    2 - 6 1 Andijan11 vs Pakhtakor5 3/4 : 00.870.991/4 : 00.920.942 1/20.990.8510.950.894.053.501.76
FT    1 - 1 Qyzylqum8 vs Bunyodkor6 0 : 00.940.920 : 00.940.9220.78-0.943/40.71-0.882.983.152.25
FT    1 - 2 Surkhon Termiz9 vs Nasaf Qarshi1 3/4 : 00.77-0.921/4 : 00.84-0.982 1/2-0.940.7810.930.914.943.901.56
FT    3 - 1 FK AGMK4 vs Xorazm Urganch12 0 : 3/40.870.990 : 1/40.861.002 1/20.940.9010.900.941.523.905.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nasaf Qarshi 20 12 7 1 36 16 6 4 0 16 6 6 3 1 20 10 20 43
2. Neftchi 20 12 6 2 33 16 7 1 2 17 9 5 5 0 16 7 17 42
3. Dinamo Samarkand 20 10 8 2 30 23 4 4 2 12 13 6 4 0 18 10 7 38
4. FK AGMK 20 11 4 5 29 20 5 4 1 16 10 6 0 4 13 10 9 37
5. Pakhtakor 20 11 3 6 42 19 7 0 3 23 7 4 3 3 19 12 23 36
6. Bunyodkor 20 9 8 3 32 21 4 4 2 16 13 5 4 1 16 8 11 35
7. Navbahor 20 9 5 6 37 23 6 3 1 21 4 3 2 5 16 19 14 32
8. Qyzylqum 20 6 8 6 18 26 4 3 3 10 13 2 5 3 8 13 -8 26
9. Surkhon Termiz 20 6 5 9 18 23 5 3 2 12 8 1 2 7 6 15 -5 23
10. Sogdiana Jizzakh 20 5 6 9 22 25 5 3 2 14 9 0 3 7 8 16 -3 21
11. Andijan 20 5 6 9 25 32 3 2 5 11 16 2 4 4 14 16 -7 21
12. Xorazm Urganch 20 5 4 11 23 26 2 3 5 12 14 3 1 6 11 12 -3 19
13. Kokand 1912 20 5 3 12 15 32 3 2 5 9 15 2 1 7 6 17 -17 18
14. Mashal Mubarek 20 5 3 12 16 38 2 3 5 9 16 3 0 7 7 22 -22 18
15. Buxoro 20 4 5 11 19 32 3 3 4 12 14 1 2 7 7 18 -13 17
16. Shurtan Guzar 20 2 5 13 14 37 2 1 7 11 21 0 4 6 3 16 -23 11
  AFC Champions League   VL AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: