Lịch thi đấu VĐQG Síp - Lịch giải 1. Division

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT    1 - 0 Akritas1 vs EN Paralimni12 0 : 00.83-0.970 : 00.85-0.992 1/40.890.951-0.940.782.423.102.58
FT    0 - 3 Apollon Limassol14 vs Digenis Ypsonas2 0 : 10.82-0.960 : 1/2-0.920.772 1/40.841.001-0.960.801.423.956.10
80    2-0 Olympiakos Nic.13 vs Anorthosis6 1/4 : 0-0.970.831/4 : 00.69-0.832 1/40.83-0.991-0.990.793.153.302.08
82    0-0 Omonia Aradippou8 vs Aris Limassol3 1 1/2 : 00.970.893/4 : 00.78-0.932 3/40.980.861 1/4-0.880.718.805.101.26
31/08   23h00 AEK Larnaca9 vs AEL Limassol4 0 : 10.820.94   2 3/40.860.90   1.464.105.10
31/08   23h00 Ethnikos Achnas7 vs Omonia Nicosia10 1 : 00.840.92   30.920.84   4.504.151.52
01/09   00h00 Apoel FC5 vs Pafos FC11 1/2 : 00.820.94   2 1/20.960.80   3.303.351.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Akritas 2 1 1 0 1 0 1 0 0 1 0 0 1 0 0 0 1 4
2. Digenis Ypsonas 2 1 0 1 4 2 0 0 1 1 2 1 0 0 3 0 2 3
3. Aris Limassol 1 1 0 0 3 1 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 2 3
4. AEL Limassol 1 1 0 0 2 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 3
5. Apoel FC 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1 3
6. Anorthosis 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
7. Ethnikos Achnas 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
8. Omonia Aradippou 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
9. AEK Larnaca 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11. Pafos FC 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12. EN Paralimni 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
13. Olympiakos Nic. 1 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 -2 0
14. Apollon Limassol 2 0 0 2 1 6 0 0 1 0 3 0 0 1 1 3 -5 0
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: