| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | 1 Floriana2 vs Valletta3 | 0 : 0 | 0.78 | 0.92 | 0 : 0 | 0.79 | 0.91 | 2 | 0.75 | 0.95 | 3/4 | 0.72 | 0.98 | 2.37 | 2.97 | 2.56 | ||
| FT 1 - 0 | Hamrun Spartans1 vs Sliema Wanderers4 | 0 : 3/4 | 0.75 | 0.95 | 0 : 1/4 | 0.76 | 0.94 | 2 1/4 | 0.80 | 0.90 | 1 | 0.98 | 0.72 | 1.54 | 3.50 | 4.65 | ||
| FT 0 - 2 | Hibernians Paola6 vs Mosta9 | 0 : 1/2 | 0.98 | 0.72 | 0 : 1/4 | -0.94 | 0.64 | 2 1/2 | 0.79 | 0.91 | 1 | 0.76 | 0.94 | 1.98 | 3.30 | 2.93 | ||
| FT 0 - 2 | Gzira Utd7 vs Zabbar St. Patrick8 | 0 : 0 | 0.97 | 0.73 | 0 : 0 | 0.95 | 0.75 | 2 1/2 | 0.91 | 0.79 | 1 | 0.87 | 0.83 | 2.54 | 3.20 | 2.24 | ||
| FT 1 - 0 | Naxxar Lions11 vs Tarxien Rainbows12 | 0 : 1/4 | 0.73 | 0.97 | 0 : 0 | 0.52 | -0.83 | 2 1/2 | 0.91 | 0.79 | 1 | 0.87 | 0.83 | 2.03 | 3.25 | 2.87 | ||
| FT 2 - 1 | Marsaxlok5 vs Birkirkara10 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hamrun Spartans | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 10 | 5 | 2 | 1 | 14 | 5 | 5 | 2 | 1 | 12 | 5 | 16 | 34 |
| 2. | Floriana | 16 | 10 | 3 | 3 | 23 | 15 | 5 | 3 | 3 | 15 | 13 | 5 | 0 | 0 | 8 | 2 | 8 | 33 |
| 3. | Valletta | 15 | 7 | 5 | 3 | 18 | 10 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 8 | 26 |
| 4. | Sliema Wanderers | 16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 19 | 4 | 4 | 2 | 11 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 2 | 26 |
| 5. | Marsaxlok | 16 | 7 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 4 | 25 |
| 6. | Hibernians Paola | 16 | 6 | 5 | 5 | 29 | 25 | 5 | 3 | 3 | 22 | 17 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 4 | 23 |
| 7. | Gzira Utd | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 26 | 5 | 0 | 1 | 11 | 6 | 1 | 4 | 5 | 10 | 20 | -5 | 22 |
| 8. | Zabbar St. Patrick | 16 | 3 | 7 | 6 | 20 | 22 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | 2 | 4 | 2 | 11 | 10 | -2 | 16 |
| 9. | Mosta | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 26 | 1 | 4 | 3 | 14 | 14 | 3 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 16 |
| 10. | Birkirkara | 16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 22 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | 20 | -7 | 16 |
| 11. | Naxxar Lions | 16 | 4 | 3 | 9 | 18 | 25 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | -7 | 15 |
| 12. | Tarxien Rainbows | 15 | 1 | 4 | 10 | 12 | 27 | 0 | 2 | 5 | 3 | 13 | 1 | 2 | 5 | 9 | 14 | -15 | 7 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Malta hôm nay, ngày mai vòng 19 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/01/2026, 11/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Hamrun Spartans, Floriana, Valletta, Sliema Wanderers, Marsaxlok.
Trang lịch bóng đá VĐQG Malta còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Malta, thứ hạng các đội Hamrun Spartans, Floriana, Valletta, Sliema Wanderers, Marsaxlok,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.