Lịch thi đấu VĐQG Malta - Lịch giải Premier League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT    1 - 0 Hamrun Spartans2 vs Valletta4 0 : 3/40.760.940 : 1/40.770.932 1/40.890.8110.970.731.643.354.15
FT    2 - 1 Floriana1 vs Marsaxlok5 0 : 1/40.860.840 : 1/40.960.742 1/40.940.763/40.66-0.962.093.052.90
FT    2 - 1 Sliema Wanderers3 vs Birkirkara6 0 : 1/40.890.810 : 00.62-0.9320.870.833/40.790.912.132.932.95
FT    1 - 0 Gzira Utd8 vs Mosta10                
FT    2 - 2 1 Zabbar St. Patrick9 vs Tarxien Rainbows12 0 : 1/20.800.900 : 1/40.950.752 1/20.920.7810.890.811.753.353.60
FT    1 - 1 Hibernians Paola7 vs Naxxar Lions11 0 : 1/20.750.950 : 1/40.910.792 1/20.840.8610.880.821.753.303.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Floriana 12 8 2 2 19 12 3 2 2 11 10 5 0 0 8 2 7 26
2. Hamrun Spartans 12 7 4 1 16 6 3 2 0 6 1 4 2 1 10 5 10 25
3. Sliema Wanderers 12 6 4 2 18 15 4 3 2 11 10 2 1 0 7 5 3 22
4. Valletta 11 5 4 2 14 8 3 2 1 9 5 2 2 1 5 3 6 19
5. Marsaxlok 12 5 3 4 15 13 3 1 2 7 5 2 2 2 8 8 2 18
6. Birkirkara 12 4 4 4 13 10 2 1 1 3 2 2 3 3 10 8 3 16
7. Hibernians Paola 12 4 4 4 21 19 3 2 2 14 11 1 2 2 7 8 2 16
8. Gzira Utd 12 4 4 4 15 18 3 0 0 6 2 1 4 4 9 16 -3 16
9. Zabbar St. Patrick 12 2 5 5 13 16 1 3 3 8 10 1 2 2 5 6 -3 11
10. Mosta 12 3 2 7 13 20 1 2 2 9 8 2 0 5 4 12 -7 11
11. Naxxar Lions 12 1 3 8 11 19 0 1 4 4 9 1 2 4 7 10 -8 6
12. Tarxien Rainbows 11 1 3 7 9 21 0 2 5 3 13 1 1 2 6 8 -12 6
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: