VĐQG Nhật Bản, vòng 34
FT
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21/05 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 08/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 23/10 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 16/03 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08/11 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 25/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03/10 | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
| 27/09 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | Urawa Red |
| 08/11 | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/10 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04/10 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Okayama |
| 27/09 | Gamba Osaka | 4 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tokyo Verdy khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TVE
Tài xỉu: -0.93*2*0.80
3/5 trận gần đây củ Tokyo Verdy có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 14. | Tokyo Verdy | 36 | 11 | 10 | 15 | 22 | 36 | 8 | 3 | 7 | 15 | 17 | 3 | 7 | 8 | 7 | 19 | 7 | 43 |
| 20. | Alb. Niigata (JPN) | 36 | 4 | 11 | 21 | 34 | 63 | 2 | 9 | 7 | 19 | 28 | 2 | 2 | 14 | 15 | 35 | 13 | 23 |
| Thứ 6, ngày 17/10 | |||
| 17h00 | Sanf Hiroshima | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 17h00 | Vissel Kobe | 0 - 0 | Kashima Antlers |
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 12h00 | Okayama | 1 - 2 | Cerezo Osaka |
| 12h00 | Yokohama FM | 4 - 0 | Urawa Red |
| 12h00 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 12h00 | Gamba Osaka | 0 - 5 | Kashiwa Reysol |
| 12h00 | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 12h00 | Yokohama FC | 2 - 2 | Nagoya Grampus |
| 12h00 | Kawasaki Fro. | 5 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 13h00 | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Kyoto Sanga |