TRỰC TIẾP GYEONGJU NỮ VS SUWON NỮ
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
02/11 |
Suwon Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
26/09 |
Gyeongju Nữ |
2 - 0
|
Suwon Nữ |
15/08 |
Suwon Nữ |
1 - 0
|
Gyeongju Nữ |
08/06 |
Gyeongju Nữ |
3 - 0
|
Suwon Nữ |
22/04 |
Suwon Nữ |
3 - 2
|
Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU NỮ
27/03 |
Sejong Sportstoto Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
20/03 |
Gyeongju Nữ |
2 - 2
|
Hwacheon KSPO Nữ |
15/03 |
Gyeongju Nữ |
1 - 4
|
Seoul WFC Nữ |
02/11 |
Suwon Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
26/09 |
Gyeongju Nữ |
2 - 0
|
Suwon Nữ |
- PHONG ĐỘ SUWON NỮ
27/03 |
Suwon Nữ |
2 - 1
|
Changnyeong Nữ |
20/03 |
Mung. Sangmu Nữ |
2 - 1
|
Suwon Nữ |
15/03 |
Suwon Nữ |
0 - 0
|
Sejong Sportstoto Nữ |
09/11 |
Hwacheon KSPO Nữ |
2 - 1
|
Suwon Nữ |
05/11 |
Suwon Nữ |
2 - 0
|
Hwacheon KSPO Nữ |
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
4.
|
Suwon Nữ
|
3
|
1
|
1
|
1
|
3
|
3
|
1
|
1
|
0
|
2
|
1
|
0
|
0
|
1
|
1
|
2
|
2
|
4
|
7.
|
Gyeongju Nữ
|
3
|
0
|
2
|
1
|
4
|
7
|
0
|
1
|
1
|
3
|
6
|
0
|
1
|
0
|
1
|
1
|
3
|
2
|