VĐQG Bỉ, vòng 13
FT
26/01 | Charleroi | 1 - 1 | Cercle Brugge |
03/11 | Cercle Brugge | 2 - 0 | Charleroi |
10/03 | Charleroi | 0 - 0 | Cercle Brugge |
05/08 | Cercle Brugge | 2 - 0 | Charleroi |
16/01 | Charleroi | 2 - 1 | Cercle Brugge |
30/03 | Kortrijk | 2 - 2 | Cercle Brugge |
17/03 | Anderlecht | 3 - 0 | Cercle Brugge |
14/03 | Cercle Brugge | 2 - 0 | Jagiellonia |
09/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Club Brugge |
07/03 | Jagiellonia | 3 - 0 | Cercle Brugge |
29/03 | OH Leuven | 0 - 0 | Charleroi |
17/03 | Club Brugge | 4 - 2 | Charleroi |
09/03 | Charleroi | 0 - 1 | KV Mechelen |
01/03 | Charleroi | 1 - 1 | Genk |
23/02 | Westerlo | 1 - 3 | Charleroi |
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CHR khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CHR
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
9. | Charleroi | 31 | 10 | 8 | 13 | 36 | 36 | 6 | 4 | 5 | 18 | 12 | 4 | 4 | 8 | 18 | 24 | 23 | 38 |
14. | Cercle Brugge | 31 | 7 | 12 | 12 | 31 | 46 | 5 | 6 | 4 | 17 | 18 | 2 | 6 | 8 | 14 | 28 | 19 | 33 |
Thứ 7, ngày 02/11 | |||
02h45 | Westerlo | 2 - 0 | Dender |
22h00 | Standard Liege | 2 - 1 | Sint Truiden |
C.Nhật, ngày 03/11 | |||
00h15 | OH Leuven | 0 - 1 | Club Brugge |
02h45 | KV Mechelen | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
19h30 | Genk | 2 - 0 | Antwerpen |
22h00 | Cercle Brugge | 2 - 0 | Charleroi |
Thứ 2, ngày 04/11 | |||
00h30 | Anderlecht | 4 - 0 | Kortrijk |
01h15 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | Gent |