x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG JORDAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

FT    0 - 0 Faisaly (JOR)4 vs Sheikh Hussein6 0 : 1-0.940.780 : 1/40.78-0.962 1/20.990.8510.940.881.553.754.85
FT    4 - 1 Sahab8 vs Buqaa Amman12                
FT    5 - 0 S.Al.Ordon5 vs Jalil Club11 1/4 : 00.82-0.980 : 0-0.890.722 1/40.990.833/40.74-0.932.943.002.24
FT    1 - 1 Ma'an SC10 vs Al Salt3 0 : 1/20.850.990 : 1/4-0.980.822 1/40.830.991-0.980.801.843.303.65
FT    5 - 0 Wihdat1 vs Al Aqaba SC9 0 : 1 3/40.960.880 : 3/4-0.990.832 3/40.930.9110.72-0.891.195.8011.50
FT    1 - 1 Jazeera Amman7 vs Ramtha2 1 : 0-0.960.801/2 : 00.78-0.942 1/20.960.8610.920.906.104.151.44
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG JORDAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wihdat 22 14 5 3 44 14 6 4 1 25 7 8 1 2 19 7 30 47
2. Ramtha 22 14 5 3 38 16 8 1 2 22 11 6 4 1 16 5 22 47
3. Al Salt 22 10 11 1 32 16 4 6 1 17 9 6 5 0 15 7 16 41
4. Faisaly (JOR) 22 11 5 6 39 20 5 1 5 16 10 6 4 1 23 10 19 38
5. S.Al.Ordon 22 8 9 5 28 22 5 5 1 19 9 3 4 4 9 13 6 33
6. Sheikh Hussein 22 9 6 7 29 35 5 2 4 19 19 4 4 3 10 16 -6 33
7. Jazeera Amman 22 7 7 8 34 33 4 4 3 18 11 3 3 5 16 22 1 28
8. Sahab 22 6 7 9 30 32 3 4 4 20 19 3 3 5 10 13 -2 25
9. Al Aqaba SC 22 6 7 9 20 29 4 4 3 12 9 2 3 6 8 20 -9 25
10. Ma'an SC 22 5 6 11 19 34 3 3 5 10 14 2 3 6 9 20 -15 21
11. Jalil Club 22 4 7 11 15 32 3 4 4 9 7 1 3 7 6 25 -17 19
12. Buqaa Amman 22 0 1 21 9 54 0 0 11 3 22 0 1 10 6 32 -45 1
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo