x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG JORDAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

FT    1 - 1 S.Al.Ordon4 vs Al Salt9 0 : 1/4-0.940.780 : 00.79-0.952 1/40.900.921-0.930.742.323.252.76
FT    0 - 1 Ramtha6 vs Al Aqaba SC5                
FT    1 - 0 Wehdat Amman2 vs Moghayer Al Sarhan10 0 : 1 1/20.970.870 : 1/20.77-0.932 1/20.77-0.9510.79-0.971.294.858.50
FT    1 - 0 Sheikh Hussein3 vs Sahab8 0 : 1 1/20.83-0.990 : 3/4-0.940.782 3/40.980.8410.77-0.951.225.3010.00
FT    0 - 4 Jazeera Amman12 vs Faisaly (JOR)1 1 3/4 : 01.000.843/4 : 00.970.872 1/20.870.9510.81-0.9913.505.901.17
FT    1 - 0 Ma'an SC7 vs Sareeh11 1 1/4 : 00.77-0.931/2 : 00.910.932 1/20.79-0.9710.80-0.987.004.451.36
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG JORDAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Faisaly (JOR) 22 15 6 1 46 12 8 2 1 24 6 7 4 0 22 6 34 51
2. Wehdat Amman 22 15 5 2 33 11 9 1 1 21 5 6 4 1 12 6 22 50
3. Sheikh Hussein 22 15 5 2 35 14 8 2 1 21 7 7 3 1 14 7 21 50
4. S.Al.Ordon 22 10 3 9 32 29 4 2 5 15 16 6 1 4 17 13 3 33
5. Al Aqaba SC 22 8 7 7 19 24 3 4 4 9 12 5 3 3 10 12 -5 31
6. Ramtha 22 7 5 10 27 25 4 3 4 15 13 3 2 6 12 12 2 26
7. Ma'an SC 22 7 4 11 24 42 4 3 4 11 16 3 1 7 13 26 -18 25
8. Sahab 22 5 9 8 18 23 3 5 3 14 14 2 4 5 4 9 -5 24
9. Al Salt 22 6 6 10 22 30 5 2 4 12 7 1 4 6 10 23 -8 24
10. Moghayer Al Sarhan 22 4 7 11 18 30 2 3 6 8 15 2 4 5 10 15 -12 19
11. Sareeh 22 5 2 15 20 34 2 2 7 8 15 3 0 8 12 19 -14 17
12. Jazeera Amman 22 3 5 14 18 38 1 3 7 8 20 2 2 7 10 18 -20 14
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo