x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG JORDAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

FT    3 - 2 Jazeera Amman11 vs Sareeh9 0 : 1/20.850.910 : 1/4-0.990.752 1/40.960.823/40.69-0.921.853.253.70
FT    0 - 0 Moghayer Al Sarhan7 vs Sheikh Hussein1 1/2 : 00.860.901/4 : 00.69-0.932 1/40.830.951-0.980.763.303.251.95
FT    0 - 1 Al Salt12 vs Faisaly (JOR)2 1/2 : 00.930.931/4 : 00.76-0.912-0.970.813/40.920.924.152.961.92
FT    3 - 2 Al Aqaba SC4 vs Ramtha8 1/4 : 00.77-0.920 : 0-0.930.792 1/40.950.871-0.900.732.902.982.38
FT    3 - 2 S.Al.Ordon5 vs Ma'an SC10                
FT    1 - 0 Wehdat Amman3 vs Sahab6 0 : 1 1/4-0.980.800 : 1/2-0.960.782 1/20.900.9010.870.931.384.006.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG JORDAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sheikh Hussein 7 4 3 0 10 2 3 1 0 7 1 1 2 0 3 1 8 15
2. Faisaly (JOR) 7 4 3 0 7 3 2 1 0 4 2 2 2 0 3 1 4 15
3. Wehdat Amman 4 3 1 0 7 2 2 0 0 4 0 1 1 0 3 2 5 10
4. Al Aqaba SC 6 2 4 0 7 5 1 2 0 5 4 1 2 0 2 1 2 10
5. S.Al.Ordon 7 3 1 3 11 12 2 0 1 7 6 1 1 2 4 6 -1 10
6. Sahab 7 2 3 2 5 6 1 2 1 4 5 1 1 1 1 1 -1 9
7. Moghayer Al Sarhan 6 1 4 1 8 8 1 2 0 4 3 0 2 1 4 5 0 7
8. Ramtha 7 2 1 4 10 11 2 1 1 8 5 0 0 3 2 6 -1 7
9. Sareeh 7 2 0 5 10 13 2 0 1 5 2 0 0 4 5 11 -3 6
10. Ma'an SC 7 1 3 3 4 10 1 2 0 1 0 0 1 3 3 10 -6 6
11. Jazeera Amman 7 1 2 4 7 11 1 2 1 4 4 0 0 3 3 7 -4 5
12. Al Salt 6 1 1 4 2 5 1 0 2 1 2 0 1 2 1 3 -3 4
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo