x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COSTA RICA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

17/10  Hoãn Jicaral Sercoba10 vs San Carlos11 0 : 0-0.990.810 : 00.990.832 1/40.801.001-0.990.792.663.052.40
FT    0 - 0 1 Herediano1 vs Alajuelense5 0 : 0-0.960.780 : 00.940.882 1/20.920.8810.840.962.583.202.37
FT    1 - 1 Municipal Grecia6 vs Dep. Saprissa4 1/4 : 0-0.980.821/4 : 00.71-0.882 3/40.930.8910.71-0.902.893.502.04
FT    1 - 3 Guanacasteca8 vs Santos Guapiles2 0 : 00.960.860 : 00.950.872 1/20.880.9210.840.962.483.352.37
FT    0 - 1 1 Guadalupe FC9 vs Perez Zeledon12 0 : 1/40.860.980 : 1/4-0.880.702 1/20.920.8810.830.972.083.352.95
FT    1 - 0 Cartagines3 vs Sporting (CRC)7 0 : 1/20.900.920 : 1/4-0.930.752 1/20.830.9710.801.001.953.403.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COSTA RICA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Herediano 16 10 1 5 24 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 31
2. Santos Guapiles 16 7 5 4 29 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 26
3. Cartagines 16 8 2 6 22 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 26
4. Dep. Saprissa 16 7 4 5 31 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 25
5. Alajuelense 16 7 4 5 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
6. Municipal Grecia 16 7 4 5 23 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
7. Sporting (CRC) 16 5 6 5 24 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 21
8. Guanacasteca 16 5 5 6 17 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
9. Guadalupe FC 16 3 7 6 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 16
10. Jicaral Sercoba 15 3 6 6 14 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
11. San Carlos 15 2 8 5 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
12. Perez Zeledon 16 2 6 8 10 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo