x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COSTA RICA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

FT    0 - 0 Guadalupe FC7 vs Guanacasteca12 0 : 1/4-0.830.610 : 00.900.922 1/20.840.9610.900.902.523.002.55
16/05  Hoãn Municipal Grecia9 vs Dep. Saprissa5 3/4 : 00.960.861/4 : 01.000.843-0.960.761 1/4-0.980.804.053.951.62
FT    2 - 3 Perez Zeledon11 vs Herediano2 3/4 : 0-0.990.811/4 : 01.000.822 1/40.76-0.961-0.970.795.103.451.57
FT    4 - 3 Jicaral Sercoba10 vs Cartagines4 0 : 00.78-0.960 : 00.81-0.992 3/40.890.9110.71-0.922.273.352.62
FT    2 - 1 San Carlos3 vs Sporting (CRC)6 0 : 1/40.840.980 : 1/4-0.870.672 3/40.860.941 1/4-0.920.712.073.352.96
FT    2 - 0 Santos Guapiles8 vs Alajuelense1 0 : 0-0.870.670 : 0-0.960.7830.990.831 1/40.990.832.683.552.15
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COSTA RICA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alajuelense 22 12 4 6 34 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 40
2. Herediano 22 9 9 4 32 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 36
3. San Carlos 22 9 8 5 32 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 35
4. Cartagines 22 10 4 8 45 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 34
5. Dep. Saprissa 21 9 4 8 27 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 31
6. Sporting (CRC) 22 8 6 8 29 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 30
7. Guadalupe FC 22 8 5 9 32 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 29
8. Santos Guapiles 22 7 5 10 28 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 26
9. Municipal Grecia 21 7 5 9 24 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 26
10. Jicaral Sercoba 22 6 7 9 25 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 25
11. Perez Zeledon 22 5 8 9 25 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 23
12. Guanacasteca 22 5 7 10 23 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 22

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo