x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU MALAY SUPER LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Malay Super League

FT    0 - 1 Melaka FA8 vs Darul Takzim1 1 1/2 : 00.80-0.981/2 : 00.970.852 3/40.870.931 1/4-0.960.766.904.651.31
FT    2 - 0 Selangor FA4 vs UiTM FC12 0 : 1 1/20.81-0.990 : 3/4-0.990.8130.890.931 1/40.910.911.245.208.00
FT    3 - 5 Perak FA11 vs Penang FA3 1/4 : 00.910.910 : 0-0.910.722 1/20.880.9210.840.962.793.402.14
FT    1 - 1 Sabah FA7 vs Kuala Lumpur FA6 0 : 00.81-0.970 : 00.83-0.992 1/20.940.8810.900.922.303.352.59
04/08  Hoãn Pahang10 vs Kedah FA5                
FT    0 - 3 Petaling Jaya City9 vs Terengganu2 1/2 : 00.990.831/4 : 00.821.002 1/40.840.9610.990.813.653.351.83
BẢNG XẾP HẠNG MALAY SUPER LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Darul Takzim 17 13 3 1 40 8 6 1 1 19 3 7 2 0 21 5 32 42
2. Terengganu 17 10 4 3 28 14 4 3 1 14 6 6 1 2 14 8 14 34
3. Penang FA 16 8 4 4 25 21 3 3 2 9 10 5 1 2 16 11 4 28
4. Selangor FA 17 7 5 5 30 25 3 2 4 14 14 4 3 1 16 11 5 26
5. Kedah FA 13 7 3 3 20 13 4 0 2 12 7 3 3 1 8 6 7 24
6. Kuala Lumpur FA 17 4 9 4 20 17 4 4 0 12 5 0 5 4 8 12 3 21
7. Sabah FA 17 4 8 5 20 20 4 3 2 15 11 0 5 3 5 9 0 20
8. Melaka FA 17 4 7 6 19 22 2 3 4 9 11 2 4 2 10 11 -3 19
9. Petaling Jaya City 16 4 6 6 11 18 2 3 3 8 11 2 3 3 3 7 -7 18
10. Pahang 16 4 5 7 20 25 3 3 2 12 9 1 2 5 8 16 -5 17
11. Perak FA 17 3 4 10 17 36 1 4 4 11 16 2 0 6 6 20 -19 13
12. UiTM FC 16 0 2 14 5 36 0 1 7 2 15 0 1 7 3 21 -31 2
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo