Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha - Lịch giải Segunda B

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT    0 - 0 Sevilla BB1-17 vs Villarreal BB1-9 0 : 1/40.821.000 : 00.65-0.832 1/40.990.813/40.71-0.922.243.052.92
FT    1 - 0 TenerifeA1-1 vs TalaveraA1-13 0 : 1 1/40.910.910 : 1/20.960.862 1/20.970.8310.880.921.354.306.90
FT    0 - 0 CE EuropaB1-4 vs AlcorconB1-14 0 : 1/20.980.780 : 1/4-0.900.6620.820.943/40.770.991.983.053.45
FT    0 - 2 1 CD ArenteiroA1-17 vs LugoA1-7 0 : 00.800.960 : 00.820.9420.870.893/40.800.962.503.052.54
FT    4 - 1 Arenas de GetxoA1-12 vs Real Madrid BA1-4 0 : 00.990.770 : 00.970.792 1/40.950.813/40.68-0.932.293.102.77
FT    0 - 1 1 Racing FerrolA1-8 vs Athletic Bilbao BA1-5 0 : 1/20.910.850 : 1/4-0.950.7120.761.003/40.74-0.981.913.103.60
FT    0 - 3 Real AvilesA1-10 vs PontevedraA1-2 0 : 00.960.800 : 00.940.8220.761.003/40.74-0.982.623.052.42
FT    1 - 1 GuadalajaraA1-19 vs CacerenoA1-20 0 : 1/40.840.920 : 00.60-0.8420.75-0.993/40.73-0.972.093.103.15
FT    2 - 0 1 SD PonferradinaA1-16 vs OurenseA1-14 0 : 1/40.840.920 : 00.63-0.8820.840.923/40.780.982.143.053.05
FT    1 - 2 Celta Vigo IIA1-3 vs BarakaldoA1-11 0 : 1/40.870.950 : 00.60-0.782 1/40.830.971-0.980.782.163.202.89
FT    0 - 1 Gimnastic T.B1-11 vs TeruelB1-6 0 : 1/40.840.980 : 00.66-0.8420.950.853/40.780.922.022.973.45
FT    1 - 0 1 MeridaA1-9 vs Osasuna BA1-18 0 : 1/20.920.900 : 1/40.850.972 1/40.820.9811.000.801.753.354.00
FT    1 - 4 CartagenaB1-8 vs UD IbizaB1-13 0 : 1/40.920.900 : 00.67-0.8520.960.843/40.860.942.192.863.10
FT    2 - 2 SD TarazonaB1-12 vs AlgecirasB1-7 0 : 1/4-0.980.800 : 00.69-0.881 3/40.910.893/4-0.980.782.292.813.05
FT    2 - 4 Antequera CFB1-10 vs Atletico Madrid BB1-3 0 : 0-0.970.790 : 0-0.950.772 1/40.840.9611.000.802.793.052.29
FT    0 - 0 UD SalamancaA1-15 vs Zamora CFA1-6 0 : 00.900.920 : 00.940.882-0.960.763/40.890.912.632.772.63
FT    2 - 0 Real Betis BB1-18 vs Juventud Torr.B1-16 0 : 1/40.980.840 : 00.70-0.8820.76-0.963/40.73-0.932.213.052.96
FT    1 - 0 EldenseB1-2 vs Atl. SanluquenoB1-19 0 : 10.930.890 : 1/40.72-0.902 1/40.960.843/40.69-0.891.473.705.80
FT    5 - 0 SabadellB1-1 vs MarbellaB1-20 0 : 3/40.940.880 : 1/40.910.9120.820.983/40.78-0.981.713.204.50
FT    1 - 1 MurciaB1-5 vs Hercules CFB1-15 0 : 1/20.940.880 : 1/4-0.940.7620.970.833/40.870.931.893.003.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A1
1. Tenerife 19 14 2 3 35 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25 44
2. Pontevedra 19 9 6 4 25 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 33
3. Celta Vigo II 18 10 3 5 27 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 33
4. Real Madrid B 18 10 1 7 25 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 31
5. Athletic Bilbao B 19 9 4 6 23 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31
6. Zamora CF 18 8 5 5 26 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 29
7. Lugo 19 7 8 4 18 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 29
8. Racing Ferrol 18 8 3 7 23 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 27
9. Merida 19 8 3 8 27 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 27
10. Real Aviles 19 8 3 8 27 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 27
11. Barakaldo 19 6 8 5 26 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 26
12. Arenas de Getxo 19 7 3 9 23 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 24
13. Talavera 19 6 3 10 20 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 21
14. Ourense 18 5 6 7 22 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 21
15. UD Salamanca 18 5 6 7 21 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 21
16. SD Ponferradina 19 5 5 9 19 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 20
17. CD Arenteiro 19 5 4 10 14 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 19
18. Osasuna B 19 4 6 9 12 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 18
19. Guadalajara 19 4 6 9 19 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 18
20. Cacereno 19 3 7 9 16 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 16
Bảng B1
1. Sabadell 18 10 7 1 27 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 37
2. Eldense 19 8 8 3 21 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 32
3. Atletico Madrid B 16 9 4 3 26 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 31
4. CE Europa 19 8 7 4 25 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 31
5. Murcia 19 8 6 5 22 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 30
6. Teruel 19 8 5 6 16 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29
7. Algeciras 19 7 5 7 21 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 26
8. Cartagena 18 7 5 6 18 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 26
9. Villarreal B 19 6 7 6 24 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 25
10. Antequera CF 19 6 7 6 24 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 25
11. Gimnastic T. 19 7 4 8 24 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 25
12. SD Tarazona 19 6 6 7 15 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 24
13. UD Ibiza 18 5 8 5 18 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 23
14. Alcorcon 19 5 8 6 16 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 23
15. Hercules CF 18 6 5 7 18 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 23
16. Juventud Torr. 19 5 7 7 21 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 22
17. Sevilla B 19 4 7 8 12 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 19
18. Real Betis B 18 3 6 9 15 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 15
19. Atl. Sanluqueno 19 3 6 10 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 15
20. Marbella 19 3 6 10 11 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Lịch Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay, ngày mai vòng 19 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/01/2026, 11/01/2026, 12/01/2026.

Bảng lịch thi đấu Segunda B được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Tenerife, Pontevedra, Celta Vigo II, Real Madrid B, Athletic Bilbao B.

Trang lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha, thứ hạng các đội Tenerife, Pontevedra, Celta Vigo II, Real Madrid B, Athletic Bilbao B,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.

BÌNH LUẬN: