x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SCOTLAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Scotland

FT    1 - 1 Cove Rangers4 vs Falkirk6 0 : 10.790.930 : 1/20.920.802 1/20.790.9110.720.981.433.805.30
FT    1 - 1 East Fife5 vs Queen's Park7 1/4 : 00.920.781/4 : 00.61-0.922 1/20.920.7810.980.742.923.252.01
FT    0 - 3 Airdrieonians9 vs Montrose2 0 : 1/40.990.730 : 00.710.992 1/20.900.8210.940.782.233.052.68
FT    2 - 0 Peterhead3 vs Alloa Athletic8 0 : 00.800.920 : 00.810.912 1/40.780.9210.970.732.333.152.48
FT    0 - 3 Clyde10 vs Dumbarton1 0 : 1/2-0.980.700 : 1/4-0.960.662 1/20.930.7710.900.821.933.253.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SCOTLAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dumbarton 1 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 3 0 3 3
2. Montrose 1 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 3 0 3 3
3. Peterhead 1 1 0 0 2 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 3
4. Cove Rangers 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
5. East Fife 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
6. Falkirk 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
7. Queen's Park 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
8. Alloa Athletic 1 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 -2 0
9. Airdrieonians 1 0 0 1 0 3 0 0 1 0 3 0 0 0 0 0 -3 0
10. Clyde 1 0 0 1 0 3 0 0 1 0 3 0 0 0 0 0 -3 0
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo