x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SCOTLAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Scotland

FT    1 - 1 East Fife10 vs Alloa Athletic6 1/4 : 00.760.940 : 00.990.712 3/40.830.8910.66-0.942.593.402.13
FT    6 - 0 Queen's Park3 vs Falkirk5 0 : 00.860.860 : 00.860.862 1/20.880.8410.850.872.383.252.38
FT    2 - 0 Cove Rangers1 vs Dumbarton8 0 : 1 1/40.870.850 : 1/20.880.842 3/40.860.841 1/4-0.980.701.344.205.90
FT    2 - 2 Clyde9 vs Peterhead7 0 : 0-0.860.560 : 0-0.990.692 3/40.870.8510.66-0.942.623.402.11
FT    2 - 1 Montrose2 vs Airdrieonians4 0 : 1/40.740.980 : 1/4-0.930.652 3/40.800.901 1/41.000.701.903.403.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SCOTLAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cove Rangers 16 9 4 3 31 17 5 3 0 19 7 4 1 3 12 10 14 31
2. Montrose 15 7 6 2 26 13 3 3 2 12 10 4 3 0 14 3 13 27
3. Queen's Park 15 6 7 2 30 16 4 3 1 18 7 2 4 1 12 9 14 25
4. Airdrieonians 15 7 2 6 23 20 4 0 3 12 11 3 2 3 11 9 3 23
5. Falkirk 16 6 4 6 20 23 3 1 4 9 10 3 3 2 11 13 -3 22
6. Alloa Athletic 15 5 5 5 24 24 3 2 3 14 14 2 3 2 10 10 0 20
7. Peterhead 16 5 3 8 24 26 4 2 2 14 7 1 1 6 10 19 -2 18
8. Dumbarton 16 5 3 8 22 31 1 3 3 10 13 4 0 5 12 18 -9 18
9. Clyde 16 4 5 7 20 32 3 2 3 12 18 1 3 4 8 14 -12 17
10. East Fife 16 3 3 10 18 36 3 2 3 11 10 0 1 7 7 26 -18 12
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo