x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Cúp Phần Lan

FT    0 - 0 HelsinkiA-2 vs KuPSC-1 1 0 : 1/20.950.940 : 1/4-0.900.772 1/40.990.883/40.72-0.871.943.353.75
BẢNG XẾP HẠNG CÚP PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. HIFK 4 3 0 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
2. Helsinki 3 2 1 0 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 7
3. Lahti 3 1 1 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
4. KTP Kotka 3 0 0 3 1 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 0
Bảng B
1. Inter Turku 3 3 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 9
2. Honka 4 2 0 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
3. Haka 3 1 0 2 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
4. IFK Mariehamn 3 1 0 2 2 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 3
Bảng C
1. KuPS 3 3 0 0 8 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 9
2. SJK Seinajoki 3 2 0 1 6 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
3. AC Oulu 3 1 0 2 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 3
4. Ilves Tampere 3 0 0 3 1 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 0
Bảng D
1. Gnistan 4 2 2 0 12 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 8
2. MP Mikkeli 2 1 1 0 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 4
3. JIPPO 3 1 0 2 1 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 3
4. Klubi 04 Helsinki 2 0 0 2 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 0
Bảng E
1. PK-35 3 2 1 0 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 7
2. EIF Ekenas 4 2 1 1 4 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
3. TPS Turku 3 1 1 1 4 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
4. Jaro 3 1 0 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 3
5. MuSa Pori 2 0 0 2 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 0
Bảng F
1. VPS Vaasa 4 2 1 1 7 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
2. RoPS Rovaniemi 4 2 0 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
3. KPV Kokkola 3 0 1 2 3 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 1
4. PEPO 1 0 0 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo