| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ | ||||||||||||||||||
| 21/12 Hoãn | Sion6 vs Winterthur12 | 0 : 1 1/4 | -0.95 | 0.83 | 0 : 1/2 | -0.99 | 0.87 | 3 | 0.87 | 1.00 | 1 1/4 | 0.89 | 0.98 | 1.47 | 4.60 | 5.40 | ||
| FT 4 - 2 | Thun1 vs Zurich7 | 0 : 3/4 | -0.99 | 0.87 | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.95 | 3 1/4 | 0.94 | 0.93 | 1 1/4 | 0.85 | -0.98 | 1.81 | 4.10 | 3.50 | ||
| FT 1 - 1 | Basel4 vs Servette10 | 0 : 3/4 | 0.90 | 0.99 | 0 : 1/4 | 0.86 | -0.98 | 3 | 0.90 | 0.97 | 1 1/4 | 0.90 | 0.97 | 1.71 | 4.10 | 4.00 | ||
| FT 0 - 4 | Lausanne Sports9 vs Luzern8 | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.95 | 0 : 0 | 0.73 | -0.85 | 3 | 0.87 | 1.00 | 1 1/4 | 0.90 | 0.97 | 2.23 | 3.80 | 2.70 | ||
| FT 3 - 0 | Lugano3 vs Young Boys5 | 0 : 1/2 | -0.95 | 0.83 | 0 : 1/4 | -0.93 | 0.80 | 3 | 0.95 | 0.92 | 1 1/4 | 0.99 | 0.88 | 2.05 | 3.60 | 3.15 | ||
| FT 1 - 2 | Grasshoppers11 vs St. Gallen2 | 1/4 : 0 | 0.80 | -0.93 | 0 : 0 | -0.97 | 0.85 | 3 | -0.96 | 0.83 | 1 | 0.72 | -0.85 | 2.68 | 3.55 | 2.35 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Thun | 19 | 13 | 1 | 5 | 39 | 23 | 6 | 1 | 3 | 20 | 13 | 7 | 0 | 2 | 19 | 10 | 16 | 40 |
| 2. | St. Gallen | 19 | 12 | 1 | 6 | 38 | 22 | 6 | 0 | 4 | 20 | 11 | 6 | 1 | 2 | 18 | 11 | 16 | 37 |
| 3. | Lugano | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 23 | 6 | 2 | 2 | 19 | 11 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | 5 | 33 |
| 4. | Basel | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 20 | 4 | 3 | 2 | 13 | 6 | 5 | 2 | 3 | 15 | 14 | 8 | 32 |
| 5. | Young Boys | 19 | 8 | 5 | 6 | 38 | 38 | 5 | 2 | 2 | 20 | 12 | 3 | 3 | 4 | 18 | 26 | 0 | 29 |
| 6. | Sion | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 | 23 | 4 | 2 | 3 | 12 | 8 | 3 | 4 | 2 | 15 | 15 | 4 | 27 |
| 7. | Zurich | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 35 | 4 | 1 | 5 | 16 | 19 | 3 | 2 | 4 | 12 | 16 | -7 | 24 |
| 8. | Luzern | 19 | 5 | 6 | 8 | 35 | 35 | 1 | 4 | 4 | 18 | 17 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | 0 | 21 |
| 9. | Lausanne Sports | 18 | 5 | 6 | 7 | 27 | 27 | 4 | 2 | 4 | 20 | 17 | 1 | 4 | 3 | 7 | 10 | 0 | 21 |
| 10. | Servette | 18 | 5 | 5 | 8 | 30 | 36 | 2 | 3 | 3 | 14 | 16 | 3 | 2 | 5 | 16 | 20 | -6 | 20 |
| 11. | Grasshoppers | 19 | 4 | 5 | 10 | 26 | 35 | 2 | 3 | 4 | 15 | 14 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -9 | 17 |
| 12. | Winterthur | 18 | 2 | 4 | 12 | 23 | 50 | 1 | 2 | 6 | 14 | 22 | 1 | 2 | 6 | 9 | 28 | -27 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Thụy Sỹ hôm nay, ngày mai vòng 19 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Super League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Thun, St. Gallen, Lugano, Basel, Young Boys.
Trang lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sỹ, thứ hạng các đội Thun, St. Gallen, Lugano, Basel, Young Boys,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.