x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT    3 - 1 Yverdon9 vs Luzern6 1/4 : 00.84-0.96   3 1/40.871.00   2.632.204.10
FT    0 - 1 Grasshoppers11 vs Basel8 0 : 1/40.950.93   2 3/40.890.98   2.192.943.50
FT    0 - 4 Stade L. Ouchy12 vs Lausanne Sports10 1 1/4 : 00.900.98   3 1/4-0.960.83   5.601.444.75
FT    2 - 1 Zurich4 vs Lugano2 0 : 1/4-0.950.830 : 00.79-0.922 3/40.980.8910.74-0.882.312.823.40
FT    0 - 1 Servette3 vs Young Boys1 0 : 1/2-0.960.840 : 1/4-0.880.7630.83-0.961 1/40.910.962.042.993.90
FT    1 - 3 Winterthur7 vs St. Gallen5 1/2 : 00.86-0.981/4 : 00.80-0.933 1/21.000.871 1/2-0.960.833.002.014.00
FT    1 - 2 Luzern6 vs Stade L. Ouchy12 0 : 1 1/20.940.940 : 1/20.81-0.933 1/20.871.001 1/20.960.911.345.406.80
FT    0 - 0 Basel8 vs Yverdon9 0 : 10.950.930 : 1/2-0.930.8130.871.001 1/40.900.971.564.404.75
FT    0 - 0 Lausanne Sports10 vs Grasshoppers11 0 : 3/4-0.990.870 : 1/40.950.9330.990.881 1/4-0.960.831.783.953.80
FT    0 - 2 Lugano2 vs Servette3 1/4 : 00.900.980 : 0-0.920.793 1/41.000.871 1/40.880.992.653.802.26
FT    3 - 0 Young Boys1 vs Winterthur7 0 : 1 1/40.87-0.990 : 1/20.82-0.943 1/20.86-0.991 1/20.970.901.405.105.80
FT    1 - 2 St. Gallen5 vs Zurich4 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.930.803 1/41.000.871 1/40.84-0.971.993.953.10
FT    1 - 1 Grasshoppers11 vs Thun13 0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.920.792 1/20.861.0010.83-0.971.943.603.45
FT    1 - 2 1 Thun13 vs Grasshoppers11 0 : 1/4-0.990.860 : 00.86-0.982 1/20.83-0.9710.79-0.932.283.402.88

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    3 - 0 Sion1 vs Schaffhausen9 0 : 1 1/40.76-0.880 : 1/20.86-0.9830.79-0.931 1/40.900.961.336.804.95
FT    2 - 2 Baden10 vs Neuchatel Xamax4 3/4 : 0-0.900.781/2 : 00.78-0.903 1/40.79-0.931 1/2-0.940.804.251.564.45
FT    2 - 2 Vaduz3 vs Bellinzona8 0 : 1/20.79-0.920 : 1/40.960.9230.72-0.861 1/40.861.001.793.503.90
FT    4 - 3 Stade Nyonnais5 vs Aarau7 0 : 1/41.000.880 : 00.78-0.903 1/40.80-0.941 1/40.74-0.882.142.614.00
FT    0 - 3 Wil 19006 vs Thun2 1/2 : 00.70-0.830 : 0-0.900.7830.80-0.941 1/40.870.992.742.143.75

Lịch Thi Đấu Cúp Thụy Sỹ

FT    0 - 0 Servette  vs Lugano  0 : 1/40.890.980 : 1/4-0.830.702 3/40.900.971 1/4-0.890.762.133.602.99
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo