Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 38

FT    1 - 0 Celta Vigo  vs Sevilla                
FT    1 - 2 Alaves  vs Rayo Vallecano                
FT    1 - 0 Getafe  vs Osasuna                
FT    1 - 1 Girona  vs Elche                
FT    1 - 1 Espanyol  vs Real Sociedad                
FT    2 - 1 Real Betis  vs Levante                
FT    4 - 2 Real Madrid  vs Athletic Bilbao                
FT    3 - 0 Mallorca  vs Real Oviedo                
FT    3 - 1 Valencia  vs Barcelona                
37    2-0 Villarreal  vs Atletico Madrid                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 38 31 1 6 95 36 19 0 0 57 10 12 1 6 38 26 59 94
2. Real Madrid 38 27 5 6 77 35 16 1 2 45 16 11 4 4 32 19 42 86
3. Atletico Madrid 37 21 6 10 61 39 15 1 3 39 17 6 5 7 22 22 22 69
4. Villarreal 37 21 6 10 67 45 14 1 3 43 18 7 5 7 24 27 22 69
5. Real Betis 38 15 15 8 59 48 10 6 3 34 19 5 9 5 25 29 11 60
6. Celta Vigo 38 14 12 12 53 48 6 5 8 29 28 8 7 4 24 20 5 54
7. Getafe 38 15 6 17 32 38 8 3 8 18 16 7 3 9 14 22 -6 51
8. Rayo Vallecano 38 12 14 12 41 44 7 10 2 24 15 5 4 10 17 29 -3 50
9. Valencia 38 13 10 15 46 55 8 6 5 27 23 5 4 10 19 32 -9 49
10. Real Sociedad 38 11 13 14 59 61 8 5 6 37 31 3 8 8 22 30 -2 46
11. Espanyol 38 12 10 16 43 55 7 5 7 21 24 5 5 9 22 31 -12 46
12. Athletic Bilbao 38 13 6 19 43 58 9 3 7 22 21 4 3 12 21 37 -15 45
13. Elche 38 10 13 15 49 57 9 8 2 30 19 1 5 13 19 38 -8 43
14. Alaves 38 11 10 17 44 56 7 6 6 25 25 4 4 11 19 31 -12 43
15. Sevilla 38 12 7 19 46 60 7 4 8 24 25 5 3 11 22 35 -14 43
16. Osasuna 38 11 9 18 44 50 9 5 5 31 24 2 4 13 13 26 -6 42
17. Mallorca 38 11 9 18 47 57 9 6 4 31 21 2 3 14 16 36 -10 42
18. Levante 38 11 9 18 47 61 7 5 7 26 28 4 4 11 21 33 -14 42
19. Girona 38 9 14 15 39 55 6 6 7 21 27 3 8 8 18 28 -16 41
20. Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 4 7 8 9 18 2 4 13 17 42 -34 29
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Barcelona 38 24 1 13 63.2% 13 1 5 68.4% 11 0 8 57.9% L W L W W
2. Levante 38 21 2 15 55.3% 12 1 6 63.2% 9 1 9 47.4% L W W W L
3. Elche 38 20 4 14 52.6% 13 2 4 68.4% 7 2 10 36.8% W W D L L
4. Celta Vigo 38 20 2 16 52.6% 8 0 11 42.1% 12 2 5 63.2% W W L W W
5. Villarreal 37 19 2 16 51.4% 12 0 6 66.7% 7 2 10 36.8% L L D W W
6. Rayo Vallecano 38 19 4 15 50.0% 9 3 7 47.4% 10 1 8 52.6% W W W D W
7. Alaves 38 19 2 17 50.0% 9 2 8 47.4% 10 0 9 52.6% L W W W L
8. Valencia 38 18 1 19 47.4% 9 0 10 47.4% 9 1 9 47.4% W W L W L
9. Real Betis 38 18 3 17 47.4% 10 1 8 52.6% 8 2 9 42.1% W L D D W
10. Real Sociedad 38 18 3 17 47.4% 9 2 8 47.4% 9 1 9 47.4% W L W D L
11. Getafe 38 18 2 18 47.4% 9 1 9 47.4% 9 1 9 47.4% W L W D L
12. Mallorca 38 17 3 18 44.7% 11 2 6 57.9% 6 1 12 31.6% W L L D W
13. Real Madrid 38 17 4 17 44.7% 9 2 8 47.4% 8 2 9 42.1% W W W L W
14. Girona 38 17 3 18 44.7% 7 1 11 36.8% 10 2 7 52.6% L L L D L
15. Atletico Madrid 37 16 1 20 43.2% 10 1 8 52.6% 6 0 12 33.3% W W L D W
16. Osasuna 38 15 4 19 39.5% 9 2 8 47.4% 6 2 11 31.6% L L L L L
17. Sevilla 38 15 3 20 39.5% 7 1 11 36.8% 8 2 9 42.1% L L W W W
18. Real Oviedo 38 15 2 21 39.5% 9 2 8 47.4% 6 0 13 31.6% L L L D L
19. Espanyol 38 14 4 20 36.8% 7 1 11 36.8% 7 3 9 36.8% L W W L L
20. Athletic Bilbao 38 13 2 23 34.2% 8 1 10 42.1% 5 1 13 26.3% L L L L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Getafe 16 20 2 0 42.0% 57.0% 8 10 1 0 47.0% 52.0% 8 10 1 0 36.0% 63.0%
2. Real Oviedo 13 19 6 0 52.0% 47.0% 11 7 1 0 52.0% 47.0% 2 12 5 0 52.0% 47.0%
3. Osasuna 12 16 10 0 42.0% 57.0% 2 12 5 0 42.0% 57.0% 10 4 5 0 42.0% 57.0%
4. Rayo Vallecano 11 21 6 0 55.0% 44.0% 6 11 2 0 63.0% 36.0% 5 10 4 0 47.0% 52.0%
5. Alaves 11 18 8 1 42.0% 57.0% 4 11 4 0 47.0% 52.0% 7 7 4 1 36.0% 63.0%
6. Athletic Bilbao 10 20 8 0 39.0% 60.0% 8 9 2 0 21.0% 78.0% 2 11 6 0 57.0% 42.0%
7. Atletico Madrid 10 18 8 1 35.0% 64.0% 6 7 5 1 26.0% 73.0% 4 11 3 0 44.0% 55.0%
8. Espanyol 9 20 9 0 47.0% 52.0% 4 12 3 0 52.0% 47.0% 5 8 6 0 42.0% 57.0%
9. Valencia 8 21 8 1 50.0% 50.0% 2 13 4 0 57.0% 42.0% 6 8 4 1 42.0% 57.0%
10. Sevilla 8 20 9 1 36.0% 63.0% 4 11 4 0 42.0% 57.0% 4 9 5 1 31.0% 68.0%
11. Girona 8 24 6 0 47.0% 52.0% 5 10 4 0 47.0% 52.0% 3 14 2 0 47.0% 52.0%
12. Elche 8 15 15 0 57.0% 42.0% 5 7 7 0 63.0% 36.0% 3 8 8 0 52.0% 47.0%
13. Celta Vigo 8 21 8 1 50.0% 50.0% 2 12 4 1 52.0% 47.0% 6 9 4 0 47.0% 52.0%
14. Real Sociedad 7 15 15 1 52.0% 47.0% 3 6 9 1 47.0% 52.0% 4 9 6 0 57.0% 42.0%
15. Mallorca 6 24 8 0 36.0% 63.0% 3 12 4 0 36.0% 63.0% 3 12 4 0 36.0% 63.0%
16. Real Madrid 5 23 9 1 47.0% 52.0% 2 10 7 0 52.0% 47.0% 3 13 2 1 42.0% 57.0%
17. Levante 5 22 11 0 63.0% 36.0% 3 10 6 0 57.0% 42.0% 2 12 5 0 68.0% 31.0%
18. Real Betis 4 24 9 1 63.0% 36.0% 2 13 3 1 57.0% 42.0% 2 11 6 0 68.0% 31.0%
19. Barcelona 4 18 14 2 42.0% 57.0% 2 8 8 1 42.0% 57.0% 2 10 6 1 42.0% 57.0%
20. Villarreal 3 21 13 0 56.0% 43.0% 1 9 8 0 50.0% 50.0% 2 12 5 0 63.0% 36.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 28 10 31 7 15 4 17 2 13 6 14 5
2. Mallorca 24 14 31 7 11 8 16 3 13 6 15 4
3. Elche 22 16 24 14 10 9 11 8 12 7 13 6
4. Real Sociedad 22 16 31 7 14 5 15 4 8 11 16 3
5. Sevilla 21 17 26 12 10 9 14 5 11 8 12 7
6. Real Madrid 21 17 27 11 11 8 14 5 10 9 13 6
7. Villarreal 21 16 30 7 13 5 15 3 8 11 15 4
8. Real Betis 20 18 31 7 10 9 16 3 10 9 15 4
9. Osasuna 19 19 24 14 12 7 15 4 7 12 9 10
10. Alaves 19 19 25 13 11 8 14 5 8 11 11 8
11. Espanyol 19 19 23 15 8 11 12 7 11 8 11 8
12. Athletic Bilbao 18 20 25 13 8 11 12 7 10 9 13 6
13. Atletico Madrid 18 19 26 11 10 9 15 4 8 10 11 7
14. Girona 17 21 28 10 9 10 16 3 8 11 12 7
15. Celta Vigo 17 21 25 13 9 10 13 6 8 11 12 7
16. Levante 17 21 27 11 8 11 12 7 9 10 15 4
17. Valencia 16 22 21 17 7 12 8 11 9 10 13 6
18. Real Oviedo 15 23 26 12 4 15 10 9 11 8 16 3
19. Rayo Vallecano 14 24 27 11 5 14 11 8 9 10 16 3
20. Getafe 10 28 22 16 4 15 9 10 6 13 13 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha mới nhất

Lịch VĐQG Tây Ban Nha hôm nay, ngày mai vòng 38 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/05/2026, 25/05/2026.

Bảng lịch thi đấu La Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Barcelona, Real Madrid, Atletico Madrid, Villarreal, Real Betis.

Trang lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha, thứ hạng các đội Barcelona, Real Madrid, Atletico Madrid, Villarreal, Real Betis,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.