Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT    1 - 1 Rayo Vallecano12 vs Getafe10 0 : 1/2-0.900.780 : 1/4-0.780.661 3/4-0.940.823/4-0.920.792.112.874.60SSPORT2 (SCTV15)
03/01   20h00 Celta Vigo7 vs Valencia17 0 : 1/20.950.930 : 1/4-0.950.762 1/40.920.9610.910.881.953.504.10SSPORT2 (SCTV15)
03/01   22h15 Osasuna13 vs Athletic Bilbao8 0 : 0-0.920.790 : 0-0.920.7320.82-0.943/40.78-0.993.103.052.56SSPORT2 (SCTV15)
04/01   00h30 Elche9 vs Villarreal4 1/4 : 00.950.931/4 : 00.70-0.892 3/4-0.970.8510.74-0.953.203.602.21SSPORT2 (SCTV15)
04/01   03h00 Espanyol5 vs Barcelona1 1 : 0-0.960.841/2 : 00.77-0.963 1/2-0.960.841 1/40.69-0.905.305.001.53SSPORT1 (SCTV22)
04/01   20h00 Sevilla11 vs Levante20 0 : 3/4-0.970.850 : 1/40.950.862 1/20.930.9510.920.871.793.704.70SSPORT2 (SCTV15)
04/01   22h15 Real Madrid2 vs Real Betis6 0 : 1 1/4-0.970.850 : 1/20.71-0.903 1/40.980.901 1/20.950.841.494.906.00SSPORT1 (SCTV22)
05/01   00h30 Mallorca14 vs Girona18 0 : 1/40.930.950 : 00.62-0.812 1/41.000.881-0.920.712.263.253.45SSPORT1 (SCTV22)
05/01   00h30 Alaves15 vs Real Oviedo19 0 : 1/20.881.000 : 1/41.000.811 3/40.80-0.933/40.880.911.883.105.30SSPORT2 (SCTV15)
05/01   03h00 Real Sociedad16 vs Atletico Madrid3 1/2 : 00.930.951/4 : 00.69-0.882 1/40.84-0.961-0.990.783.903.701.95SSPORT2 (SCTV15)
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 18 15 1 2 51 20 9 0 0 28 5 6 1 2 23 15 31 46
2. Real Madrid 18 13 3 2 36 16 7 0 1 16 5 6 3 1 20 11 20 42
3. Atletico Madrid 18 11 4 3 33 16 8 1 0 22 7 3 3 3 11 9 17 37
4. Villarreal 16 11 2 3 31 15 7 1 1 20 6 4 1 2 11 9 16 35
5. Espanyol 17 10 3 4 22 17 6 1 2 13 10 4 2 2 9 7 5 33
6. Real Betis 17 7 7 3 29 19 5 1 3 18 11 2 6 0 11 8 10 28
7. Celta Vigo 17 5 8 4 20 19 1 5 3 9 12 4 3 1 11 7 1 23
8. Athletic Bilbao 18 7 2 9 16 24 5 1 4 10 11 2 1 5 6 13 -8 23
9. Elche 17 5 7 5 23 20 5 4 0 16 5 0 3 5 7 15 3 22
10. Getafe 18 6 3 9 14 23 3 2 3 7 6 3 1 6 7 17 -9 21
11. Sevilla 17 6 2 9 24 26 3 1 4 14 12 3 1 5 10 14 -2 20
12. Rayo Vallecano 18 4 7 7 14 21 1 6 1 5 5 3 1 6 9 16 -7 19
13. Osasuna 17 5 3 9 17 20 5 1 2 14 8 0 2 7 3 12 -3 18
14. Mallorca 17 4 6 7 19 24 3 4 1 10 9 1 2 6 9 15 -5 18
15. Alaves 17 5 3 9 14 20 4 2 3 11 9 1 1 6 3 11 -6 18
16. Real Sociedad 17 4 5 8 21 25 3 1 4 12 13 1 4 4 9 12 -4 17
17. Valencia 17 3 7 7 16 26 3 4 2 11 8 0 3 5 5 18 -10 16
18. Girona 17 3 6 8 15 33 2 3 4 8 17 1 3 4 7 16 -18 15
19. Real Oviedo 17 2 5 10 7 26 1 4 4 2 10 1 1 6 5 16 -19 11
20. Levante 16 2 4 10 17 29 0 2 5 7 17 2 2 5 10 12 -12 10
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Elche 17 12 1 4 70.6% 9 0 0 100.0% 3 1 4 37.5% W W L W L
2. Espanyol 17 11 2 4 64.7% 6 0 3 66.7% 5 2 1 62.5% W W W W
3. Villarreal 16 10 0 6 62.5% 6 0 3 66.7% 4 0 3 57.1% L L L W L
4. Barcelona 18 10 1 7 55.6% 5 1 3 55.6% 5 0 4 55.6% W L L L W
5. Mallorca 17 9 1 7 52.9% 5 0 3 62.5% 4 1 4 44.4% W L W D W
6. Real Betis 17 9 1 7 52.9% 5 0 4 55.6% 4 1 3 50.0% W W D W L
7. Osasuna 17 9 0 8 52.9% 5 0 3 62.5% 4 0 5 44.4% W L W W
8. Valencia 17 8 0 9 47.1% 4 0 5 44.4% 4 0 4 50.0% L W W L L
9. Girona 17 8 1 8 47.1% 3 1 5 33.3% 5 0 3 62.5% L W L L W
10. Celta Vigo 17 8 0 9 47.1% 3 0 6 33.3% 5 0 3 62.5% L L W L W
11. Getafe 18 8 0 10 44.4% 4 0 4 50.0% 4 0 6 40.0% W L L L L
12. Levante 16 7 1 8 43.8% 3 0 4 42.9% 4 1 4 44.4% W L L L L
13. Alaves 17 7 1 9 41.2% 5 1 3 55.6% 2 0 6 25.0% L W D W
14. Sevilla 17 7 2 8 41.2% 3 0 5 37.5% 4 2 3 44.4% D L W W
15. Real Sociedad 17 7 1 9 41.2% 3 1 4 37.5% 4 0 5 44.4% L L L L W
16. Rayo Vallecano 18 7 1 10 38.9% 3 1 4 37.5% 4 0 6 40.0% L L W D W
17. Atletico Madrid 18 7 1 10 38.9% 4 1 4 44.4% 3 0 6 33.3% W L L W L
18. Real Oviedo 17 6 1 10 35.3% 4 1 4 44.4% 2 0 6 25.0% W L D L W
19. Real Madrid 18 6 4 8 33.3% 3 2 3 37.5% 3 2 5 30.0% D L D L L
20. Athletic Bilbao 18 6 1 11 33.3% 4 1 5 40.0% 2 0 6 25.0% L L L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Rayo Vallecano 8 6 4 0 61.0% 38.0% 4 4 0 0 75.0% 25.0% 4 2 4 0 50.0% 50.0%
2. Alaves 8 7 2 0 29.0% 70.0% 3 5 1 0 33.0% 66.0% 5 2 1 0 25.0% 75.0%
3. Athletic Bilbao 7 8 3 0 33.0% 66.0% 5 4 1 0 10.0% 90.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0%
4. Real Oviedo 7 7 3 0 70.0% 29.0% 5 3 1 0 77.0% 22.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0%
5. Osasuna 6 8 3 0 47.0% 52.0% 1 5 2 0 50.0% 50.0% 5 3 1 0 44.0% 55.0%
6. Espanyol 6 8 3 0 35.0% 64.0% 3 4 2 0 22.0% 77.0% 3 4 1 0 50.0% 50.0%
7. Getafe 6 11 1 0 38.0% 61.0% 4 4 0 0 37.0% 62.0% 2 7 1 0 40.0% 60.0%
8. Mallorca 4 9 4 0 47.0% 52.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0%
9. Elche 4 7 6 0 70.0% 29.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0% 2 2 4 0 75.0% 25.0%
10. Real Sociedad 4 8 5 0 41.0% 58.0% 2 3 3 0 12.0% 87.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0%
11. Valencia 3 11 3 0 64.0% 35.0% 1 8 0 0 66.0% 33.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0%
12. Real Madrid 3 10 4 1 44.0% 55.0% 1 5 2 0 62.0% 37.0% 2 5 2 1 30.0% 70.0%
13. Celta Vigo 3 12 2 0 70.0% 29.0% 1 7 1 0 88.0% 11.0% 2 5 1 0 50.0% 50.0%
14. Atletico Madrid 3 11 3 1 50.0% 50.0% 1 5 2 1 44.0% 55.0% 2 6 1 0 55.0% 44.0%
15. Real Betis 2 10 4 1 70.0% 29.0% 1 5 2 1 55.0% 44.0% 1 5 2 0 87.0% 12.0%
16. Sevilla 2 10 5 0 41.0% 58.0% 1 3 4 0 50.0% 50.0% 1 7 1 0 33.0% 66.0%
17. Girona 2 11 4 0 52.0% 47.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0% 0 7 1 0 37.0% 62.0%
18. Levante 1 10 5 0 62.0% 37.0% 0 4 3 0 42.0% 57.0% 1 6 2 0 77.0% 22.0%
19. Villarreal 1 10 5 0 62.0% 37.0% 1 5 3 0 55.0% 44.0% 0 5 2 0 71.0% 28.0%
20. Barcelona 0 8 9 1 55.0% 44.0% 0 4 5 0 66.0% 33.0% 0 4 4 1 44.0% 55.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 15 3 17 1 8 1 8 1 7 2 9 0
2. Real Madrid 11 7 12 6 4 4 5 3 7 3 7 3
3. Sevilla 11 6 11 6 6 2 6 2 5 4 5 4
4. Girona 10 7 15 2 5 4 8 1 5 3 7 1
5. Mallorca 9 8 13 4 3 5 6 2 6 3 7 2
6. Real Sociedad 9 8 13 4 6 2 6 2 3 6 7 2
7. Espanyol 8 9 10 7 5 4 6 3 3 5 4 4
8. Elche 8 9 10 7 4 5 5 4 4 4 5 3
9. Atletico Madrid 8 10 13 5 5 4 7 2 3 6 6 3
10. Real Betis 8 9 13 4 5 4 8 1 3 5 5 3
11. Levante 8 8 14 2 5 2 7 0 3 6 7 2
12. Villarreal 8 8 13 3 5 4 8 1 3 4 5 2
13. Alaves 7 10 10 7 5 4 6 3 2 6 4 4
14. Athletic Bilbao 7 11 9 9 4 6 6 4 3 5 3 5
15. Valencia 7 10 11 6 2 7 4 5 5 3 7 1
16. Osasuna 6 11 9 8 4 4 7 1 2 7 2 7
17. Getafe 6 12 10 8 1 7 2 6 5 5 8 2
18. Rayo Vallecano 5 13 10 8 0 8 3 5 5 5 7 3
19. Real Oviedo 5 12 12 5 2 7 4 5 3 5 8 0
20. Celta Vigo 4 13 9 8 1 8 5 4 3 5 4 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha mới nhất

Lịch VĐQG Tây Ban Nha hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 03/01/2026, 04/01/2026, 05/01/2026.

Bảng lịch thi đấu La Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Barcelona, Real Madrid, Atletico Madrid, Villarreal, Espanyol.

Trang lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha, thứ hạng các đội Barcelona, Real Madrid, Atletico Madrid, Villarreal, Espanyol,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.

BÌNH LUẬN: