Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 37

FT    1 - 1 Athletic Bilbao  vs Celta Vigo                
FT    0 - 1 Sevilla  vs Real Madrid                
FT    3 - 4 Real Sociedad  vs Valencia                
FT    0 - 1 Real Oviedo  vs Alaves                
FT    2 - 0 Rayo Vallecano  vs Villarreal                
FT    2 - 0 Levante  vs Mallorca                
FT    1 - 0 Atletico Madrid  vs Girona                
FT    1 - 2 Osasuna  vs Espanyol                
FT    1 - 0 Elche  vs Getafe                
FT    3 - 1 Barcelona  vs Real Betis                

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha vòng 38

24/05   22h00 Celta Vigo  vs Sevilla                
24/05   22h00 Alaves  vs Rayo Vallecano                
24/05   22h00 Getafe  vs Osasuna                
24/05   22h00 Girona  vs Elche                
24/05   22h00 Espanyol  vs Real Sociedad                
24/05   22h00 Real Betis  vs Levante                
24/05   22h00 Real Madrid  vs Athletic Bilbao                
24/05   22h00 Mallorca  vs Real Oviedo                
24/05   22h00 Valencia  vs Barcelona                
24/05   22h00 Villarreal  vs Atletico Madrid                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 37 31 1 5 94 33 19 0 0 57 10 12 1 5 37 23 61 94
2. Real Madrid 37 26 5 6 73 33 15 1 2 41 14 11 4 4 32 19 40 83
3. Atletico Madrid 37 21 6 10 61 39 15 1 3 39 17 6 5 7 22 22 22 69
4. Villarreal 37 21 6 10 67 45 14 1 3 43 18 7 5 7 24 27 22 69
5. Real Betis 37 14 15 8 57 47 9 6 3 32 18 5 9 5 25 29 10 57
6. Celta Vigo 37 13 12 12 52 48 5 5 8 28 28 8 7 4 24 20 4 51
7. Getafe 37 14 6 17 31 38 7 3 8 17 16 7 3 9 14 22 -7 48
8. Rayo Vallecano 37 11 14 12 39 43 7 10 2 24 15 4 4 10 15 28 -4 47
9. Valencia 37 12 10 15 43 54 7 6 5 24 22 5 4 10 19 32 -11 46
10. Real Sociedad 37 11 12 14 58 60 8 5 6 37 31 3 7 8 21 29 -2 45
11. Espanyol 37 12 9 16 42 54 7 4 7 20 23 5 5 9 22 31 -12 45
12. Athletic Bilbao 37 13 6 18 41 54 9 3 7 22 21 4 3 11 19 33 -13 45
13. Alaves 37 11 10 16 43 54 7 6 5 24 23 4 4 11 19 31 -11 43
14. Sevilla 37 12 7 18 46 59 7 4 8 24 25 5 3 10 22 34 -13 43
15. Osasuna 37 11 9 17 44 49 9 5 5 31 24 2 4 12 13 25 -5 42
16. Elche 37 10 12 15 48 56 9 8 2 30 19 1 4 13 18 37 -8 42
17. Levante 37 11 9 17 46 59 7 5 7 26 28 4 4 10 20 31 -13 42
18. Girona 37 9 13 15 38 54 6 5 7 20 26 3 8 8 18 28 -16 40
19. Mallorca 37 10 9 18 44 57 8 6 4 28 21 2 3 14 16 36 -13 39
20. Real Oviedo 37 6 11 20 26 57 4 7 8 9 18 2 4 12 17 39 -31 29
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Barcelona 37 24 1 12 64.9% 13 1 5 68.4% 11 0 7 61.1% W L W W W
2. Levante 37 21 2 14 56.8% 12 1 6 63.2% 9 1 8 50.0% W W W L W
3. Alaves 37 19 2 16 51.4% 9 2 7 50.0% 10 0 9 52.6% W W W L W
4. Elche 37 19 4 14 51.4% 13 2 4 68.4% 6 2 10 33.3% W D L L W
5. Villarreal 37 19 2 16 51.4% 12 0 6 66.7% 7 2 10 36.8% L L D W W
6. Celta Vigo 37 19 2 16 51.4% 7 0 11 38.9% 12 2 5 63.2% W L W W L
7. Rayo Vallecano 37 18 4 15 48.6% 9 3 7 47.4% 9 1 8 50.0% W W D W W
8. Valencia 37 17 1 19 45.9% 8 0 10 44.4% 9 1 9 47.4% W L W L W
9. Real Betis 37 17 3 17 45.9% 9 1 8 50.0% 8 2 9 42.1% L D D W W
10. Girona 37 17 3 17 45.9% 7 1 10 38.9% 10 2 7 52.6% L L D L L
11. Real Sociedad 37 17 3 17 45.9% 9 2 8 47.4% 8 1 9 44.4% L W D L D
12. Getafe 37 17 2 18 45.9% 8 1 9 44.4% 9 1 9 47.4% L W D L L
13. Mallorca 37 16 3 18 43.2% 10 2 6 55.6% 6 1 12 31.6% L L D W L
14. Real Madrid 37 16 4 17 43.2% 8 2 8 44.4% 8 2 9 42.1% W W L W L
15. Atletico Madrid 37 16 1 20 43.2% 10 1 8 52.6% 6 0 12 33.3% W W L D W
16. Osasuna 37 15 4 18 40.5% 9 2 8 47.4% 6 2 10 33.3% L L L L W
17. Sevilla 37 15 3 19 40.5% 7 1 11 36.8% 8 2 8 44.4% L W W W L
18. Real Oviedo 37 15 2 20 40.5% 9 2 8 47.4% 6 0 12 33.3% L L D L L
19. Espanyol 37 14 4 19 37.8% 7 1 10 38.9% 7 3 9 36.8% W W L L L
20. Athletic Bilbao 37 13 2 22 35.1% 8 1 10 42.1% 5 1 12 27.8% L L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Getafe 15 20 2 0 43.0% 56.0% 7 10 1 0 50.0% 50.0% 8 10 1 0 36.0% 63.0%
2. Real Oviedo 13 18 6 0 54.0% 45.0% 11 7 1 0 52.0% 47.0% 2 11 5 0 55.0% 44.0%
3. Rayo Vallecano 11 20 6 0 56.0% 43.0% 6 11 2 0 63.0% 36.0% 5 9 4 0 50.0% 50.0%
4. Alaves 11 17 8 1 43.0% 56.0% 4 10 4 0 50.0% 50.0% 7 7 4 1 36.0% 63.0%
5. Osasuna 11 16 10 0 43.0% 56.0% 2 12 5 0 42.0% 57.0% 9 4 5 0 44.0% 55.0%
6. Athletic Bilbao 10 20 7 0 37.0% 62.0% 8 9 2 0 21.0% 78.0% 2 11 5 0 55.0% 44.0%
7. Atletico Madrid 10 18 8 1 35.0% 64.0% 6 7 5 1 26.0% 73.0% 4 11 3 0 44.0% 55.0%
8. Espanyol 9 19 9 0 45.0% 54.0% 4 11 3 0 50.0% 50.0% 5 8 6 0 42.0% 57.0%
9. Valencia 8 21 7 1 48.0% 51.0% 2 13 3 0 55.0% 44.0% 6 8 4 1 42.0% 57.0%
10. Girona 8 23 6 0 45.0% 54.0% 5 9 4 0 44.0% 55.0% 3 14 2 0 47.0% 52.0%
11. Elche 8 14 15 0 56.0% 43.0% 5 7 7 0 63.0% 36.0% 3 7 8 0 50.0% 50.0%
12. Sevilla 7 20 9 1 37.0% 62.0% 4 11 4 0 42.0% 57.0% 3 9 5 1 33.0% 66.0%
13. Celta Vigo 7 21 8 1 51.0% 48.0% 1 12 4 1 55.0% 44.0% 6 9 4 0 47.0% 52.0%
14. Real Sociedad 7 14 15 1 51.0% 48.0% 3 6 9 1 47.0% 52.0% 4 8 6 0 55.0% 44.0%
15. Mallorca 6 23 8 0 37.0% 62.0% 3 11 4 0 38.0% 61.0% 3 12 4 0 36.0% 63.0%
16. Real Madrid 5 23 8 1 45.0% 54.0% 2 10 6 0 50.0% 50.0% 3 13 2 1 42.0% 57.0%
17. Levante 5 21 11 0 64.0% 35.0% 3 10 6 0 57.0% 42.0% 2 11 5 0 72.0% 27.0%
18. Real Betis 4 23 9 1 64.0% 35.0% 2 12 3 1 61.0% 38.0% 2 11 6 0 68.0% 31.0%
19. Barcelona 4 18 13 2 40.0% 59.0% 2 8 8 1 42.0% 57.0% 2 10 5 1 38.0% 61.0%
20. Villarreal 3 21 13 0 56.0% 43.0% 1 9 8 0 50.0% 50.0% 2 12 5 0 63.0% 36.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 27 10 31 6 15 4 17 2 12 6 14 4
2. Mallorca 23 14 30 7 10 8 15 3 13 6 15 4
3. Elche 22 15 23 14 10 9 11 8 12 6 12 6
4. Real Sociedad 22 15 30 7 14 5 15 4 8 10 15 3
5. Sevilla 21 16 26 11 10 9 14 5 11 7 12 6
6. Villarreal 21 16 30 7 13 5 15 3 8 11 15 4
7. Real Madrid 20 17 26 11 10 8 13 5 10 9 13 6
8. Osasuna 19 18 24 13 12 7 15 4 7 11 9 9
9. Espanyol 19 18 22 15 8 10 11 7 11 8 11 8
10. Real Betis 19 18 30 7 9 9 15 3 10 9 15 4
11. Alaves 18 19 24 13 10 8 13 5 8 11 11 8
12. Atletico Madrid 18 19 26 11 10 9 15 4 8 10 11 7
13. Athletic Bilbao 17 20 24 13 8 11 12 7 9 9 12 6
14. Girona 17 20 27 10 9 9 15 3 8 11 12 7
15. Celta Vigo 17 20 25 12 9 9 13 5 8 11 12 7
16. Levante 16 21 26 11 8 11 12 7 8 10 14 4
17. Valencia 15 22 21 16 6 12 8 10 9 10 13 6
18. Real Oviedo 14 23 25 12 4 15 10 9 10 8 15 3
19. Rayo Vallecano 13 24 26 11 5 14 11 8 8 10 15 3
20. Getafe 10 27 22 15 4 14 9 9 6 13 13 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha mới nhất

Lịch VĐQG Tây Ban Nha hôm nay, ngày mai vòng 37 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 18/05/2026.

Bảng lịch thi đấu La Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Barcelona, Real Madrid, Atletico Madrid, Villarreal, Real Betis.

Trang lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha, thứ hạng các đội Barcelona, Real Madrid, Atletico Madrid, Villarreal, Real Betis,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.