Lịch thi đấu VĐQG Séc - Lịch giải Czech Liga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT    2 - 0 Hradec Kralove8 vs Jablonec3 0 : 1/4-0.930.810 : 00.75-0.882 1/2-0.980.8410.920.942.253.402.76
FT    3 - 1 Banik Ostrava12 vs Dukla Praha13 0 : 1-0.890.770 : 1/40.75-0.882 1/20.890.9710.870.991.553.905.00
FT    1 - 3 Zlin9 vs MFK Karvina4 0 : 0-0.970.850 : 0-0.930.802 3/40.970.8910.70-0.842.613.552.29
FT    3 - 0 Slavia Praha1 vs Slovacko16 0 : 20.910.970 : 1-0.920.793 1/4-0.930.781 1/40.83-0.971.146.8013.00
30/11   19h00 Bohemians 190510 vs Teplice11 0 : 1/20.830.99   2 1/2-0.990.79   1.833.353.65
30/11   21h30 Slovan Liberec6 vs Sigma Olomouc5 0 : 1/20.75-0.99   2 1/40.810.99   1.753.403.95
30/11   21h30 Vik.Plzen7 vs Mlada Boleslav14 0 : 1 1/20.860.90   3 1/40.820.98   1.275.206.90
01/12   00h30 Sparta Praha2 vs Pardubice15 0 : 1 3/40.66-0.84   30.860.94   1.146.3011.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slavia Praha 17 11 6 0 35 12 7 2 0 21 5 4 4 0 14 7 23 39
2. Sparta Praha 16 10 4 2 30 17 6 2 0 17 10 4 2 2 13 7 13 34
3. Jablonec 17 9 5 3 23 16 3 4 1 13 10 6 1 2 10 6 7 32
4. MFK Karvina 17 9 1 7 31 30 4 1 3 15 11 5 0 4 16 19 1 28
5. Sigma Olomouc 16 7 6 3 18 10 5 3 0 8 1 2 3 3 10 9 8 27
6. Slovan Liberec 16 7 5 4 29 16 3 3 2 12 7 4 2 2 17 9 13 26
7. Vik.Plzen 16 7 5 4 31 22 3 3 2 13 12 4 2 2 18 10 9 26
8. Hradec Kralove 17 7 5 5 29 24 4 2 2 13 7 3 3 3 16 17 5 26
9. Zlin 17 6 5 6 20 21 2 4 3 11 13 4 1 3 9 8 -1 23
10. Bohemians 1905 16 5 4 7 14 19 2 2 4 6 9 3 2 3 8 10 -5 19
11. Teplice 16 3 6 7 17 23 2 2 4 9 10 1 4 3 8 13 -6 15
12. Banik Ostrava 17 3 4 10 11 21 2 1 5 7 11 1 3 5 4 10 -10 13
13. Dukla Praha 17 2 7 8 13 24 2 3 3 8 10 0 4 5 5 14 -11 13
14. Mlada Boleslav 16 3 4 9 22 37 1 3 5 12 24 2 1 4 10 13 -15 13
15. Pardubice 16 2 6 8 16 31 2 3 4 9 18 0 3 4 7 13 -15 12
16. Slovacko 17 2 5 10 8 24 2 1 5 5 10 0 4 5 3 14 -16 11
  VL Champions League   VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: