| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc vòng 29 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Banik Ostrava vs Bohemians 1905 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Slovan Liberec vs Mlada Boleslav | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Dukla Praha vs MFK Karvina | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Zlin vs Teplice | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Sparta Praha vs Jablonec | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Sigma Olomouc vs Slovacko | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hradec Kralove vs Slavia Praha | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Vik.Plzen vs Pardubice | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Séc vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Banik Ostrava vs Vik.Plzen | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Bohemians 1905 vs Sparta Praha | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Jablonec vs Slovan Liberec | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Pardubice vs Zlin | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Teplice vs Hradec Kralove | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | MFK Karvina vs Mlada Boleslav | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Slavia Praha vs Sigma Olomouc | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Slovacko vs Dukla Praha | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Slavia Praha | 29 | 20 | 8 | 1 | 61 | 22 | 11 | 3 | 0 | 33 | 9 | 9 | 5 | 1 | 28 | 13 | 39 | 68 |
| 2. | Sparta Praha | 29 | 19 | 6 | 4 | 60 | 31 | 11 | 3 | 1 | 38 | 21 | 8 | 3 | 3 | 22 | 10 | 29 | 63 |
| 3. | Jablonec | 29 | 15 | 6 | 8 | 40 | 31 | 7 | 5 | 2 | 21 | 13 | 8 | 1 | 6 | 19 | 18 | 9 | 51 |
| 4. | Vik.Plzen | 29 | 14 | 8 | 7 | 49 | 34 | 7 | 5 | 3 | 24 | 17 | 7 | 3 | 4 | 25 | 17 | 15 | 50 |
| 5. | Hradec Kralove | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 34 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | 8 | 46 |
| 6. | Slovan Liberec | 29 | 11 | 10 | 8 | 41 | 29 | 7 | 5 | 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 5 | 22 | 19 | 12 | 43 |
| 7. | Sigma Olomouc | 29 | 12 | 7 | 10 | 33 | 32 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | 1 | 43 |
| 8. | MFK Karvina | 29 | 12 | 3 | 14 | 43 | 48 | 5 | 2 | 7 | 20 | 21 | 7 | 1 | 7 | 23 | 27 | -5 | 39 |
| 9. | Pardubice | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 45 | 4 | 5 | 5 | 14 | 23 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | -9 | 38 |
| 10. | Zlin | 29 | 9 | 7 | 13 | 36 | 45 | 5 | 4 | 6 | 23 | 24 | 4 | 3 | 7 | 13 | 21 | -9 | 34 |
| 11. | Bohemians 1905 | 29 | 9 | 6 | 14 | 24 | 35 | 4 | 3 | 7 | 10 | 16 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -11 | 33 |
| 12. | Mlada Boleslav | 29 | 7 | 11 | 11 | 41 | 52 | 4 | 6 | 5 | 23 | 28 | 3 | 5 | 6 | 18 | 24 | -11 | 32 |
| 13. | Teplice | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 | 37 | 4 | 3 | 7 | 14 | 16 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | -8 | 29 |
| 14. | Slovacko | 29 | 5 | 8 | 16 | 25 | 43 | 4 | 3 | 7 | 16 | 19 | 1 | 5 | 9 | 9 | 24 | -18 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 29 | 5 | 7 | 17 | 25 | 44 | 4 | 2 | 8 | 16 | 21 | 1 | 5 | 9 | 9 | 23 | -19 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 29 | 3 | 11 | 15 | 18 | 41 | 3 | 5 | 7 | 12 | 20 | 0 | 6 | 8 | 6 | 21 | -23 | 20 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Séc hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 18/04/2026, 19/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Czech Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Slavia Praha, Sparta Praha, Jablonec, Vik.Plzen, Hradec Kralove.
Trang lịch bóng đá VĐQG Séc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Séc, thứ hạng các đội Slavia Praha, Sparta Praha, Jablonec, Vik.Plzen, Hradec Kralove,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.