| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 4 | ||||||||||||||||||
| FT 8 - 0 | Argentina Nữ vs Bolivia Nữ | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Chile Nữ vs Paraguay Nữ | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Uruguay Nữ vs Ecuador Nữ | |||||||||||||||||
| FT 6 - 0 | Venezuela Nữ vs Peru Nữ | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 11/04 01h59 | Chile Nữ vs Argentina Nữ | |||||||||||||||||
| 11/04 01h59 | Colombia Nữ vs Venezuela Nữ | |||||||||||||||||
| 11/04 01h59 | Paraguay Nữ vs Ecuador Nữ | |||||||||||||||||
| 11/04 01h59 | Peru Nữ vs Uruguay Nữ | |||||||||||||||||
Lịch Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 6 | ||||||||||||||||||
| 15/04 01h59 | Bolivia Nữ vs Uruguay Nữ | |||||||||||||||||
| 15/04 01h59 | Colombia Nữ vs Chile Nữ | |||||||||||||||||
| 15/04 01h59 | Peru Nữ vs Paraguay Nữ | |||||||||||||||||
| 15/04 01h59 | Venezuela Nữ vs Argentina Nữ | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 19/04 01h59 | Argentina Nữ vs Colombia Nữ | |||||||||||||||||
| 19/04 01h59 | Ecuador Nữ vs Peru Nữ | |||||||||||||||||
| 19/04 01h59 | Uruguay Nữ vs Chile Nữ | |||||||||||||||||
| 19/04 01h59 | Venezuela Nữ vs Bolivia Nữ | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 8 | ||||||||||||||||||
| 06/06 01h59 | Argentina Nữ vs Peru Nữ | |||||||||||||||||
| 06/06 01h59 | Bolivia Nữ vs Paraguay Nữ | |||||||||||||||||
| 06/06 01h59 | Chile Nữ vs Ecuador Nữ | |||||||||||||||||
| 06/06 01h59 | Colombia Nữ vs Uruguay Nữ | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 10/06 01h59 | Ecuador Nữ vs Argentina Nữ | |||||||||||||||||
| 10/06 01h59 | Paraguay Nữ vs Colombia Nữ | |||||||||||||||||
| 10/06 01h59 | Peru Nữ vs Bolivia Nữ | |||||||||||||||||
| 10/06 01h59 | Uruguay Nữ vs Venezuela Nữ | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Venezuela Nữ | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 8 |
| 2. | Argentina Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 |
| 3. | Chile Nữ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7 |
| 4. | Colombia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7 |
| 5. | Ecuador Nữ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| 6. | Paraguay Nữ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 3 |
| 7. | Peru Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 3 |
| 8. | Uruguay Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 2 |
| 9. | Bolivia Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 1 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Nations League Nam Mỹ Nữ hôm nay, ngày mai vòng 4 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 03/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Women Liga de Naciones được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Venezuela Nữ, Argentina Nữ, Chile Nữ, Colombia Nữ, Ecuador Nữ.
Trang lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Nations League Nam Mỹ Nữ, thứ hạng các đội Venezuela Nữ, Argentina Nữ, Chile Nữ, Colombia Nữ, Ecuador Nữ,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.