| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy vòng 7 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | Tromso vs Brann | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Bodo Glimt vs Start Kristiansand | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Viking vs Rosenborg | |||||||||||||||||
| 02/05 23h00 | Brann vs Fredrikstad | |||||||||||||||||
| 03/05 19h30 | Lillestrom vs Sarpsborg | |||||||||||||||||
| 03/05 22h00 | Kristiansund vs HamKam | |||||||||||||||||
| 03/05 22h00 | Start Kristiansand vs Tromso | |||||||||||||||||
| 03/05 22h00 | Sandefjord vs Aalesund | |||||||||||||||||
| 04/05 00h15 | Valerenga vs KFUM Oslo | |||||||||||||||||
| 05/05 00h00 | Bodo Glimt vs Molde | |||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Fredrikstad vs HamKam | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Tromso | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 7 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 19 |
| 2. | Viking | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 6 | 4 | 0 | 0 | 15 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 18 |
| 3. | Lillestrom | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 13 |
| 4. | Bodo Glimt | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 6 | 10 |
| 5. | Molde | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 |
| 6. | HamKam | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 11 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -1 | 9 |
| 7. | Brann | 7 | 2 | 1 | 4 | 16 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 15 | 8 | 5 | 7 |
| 8. | Kristiansund | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 7 |
| 9. | Sandefjord | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -3 | 7 |
| 10. | Fredrikstad | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -4 | 7 |
| 11. | KFUM Oslo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -4 | 7 |
| 12. | Valerenga | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -4 | 7 |
| 13. | Sarpsborg | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | -1 | 5 |
| 14. | Rosenborg | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 11 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | -8 | 5 |
| 15. | Aalesund | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -6 | 3 |
| 16. | Start Kristiansand | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 15 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | -10 | 3 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Na Uy hôm nay, ngày mai vòng 7 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 30/04/2026, 01/05/2026, 02/05/2026, 03/05/2026, 04/05/2026, 05/05/2026, 16/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Eliteserien được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Tromso, Viking, Lillestrom, Bodo Glimt, Molde.
Trang lịch bóng đá VĐQG Na Uy còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Na Uy, thứ hạng các đội Tromso, Viking, Lillestrom, Bodo Glimt, Molde,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.