Lịch thi đấu VĐQG Mexico - Lịch giải Liga MX

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT    1 - 3 San Luis13 vs Toluca4 1 : 0-0.990.881/2 : 00.82-0.9430.910.961 1/41.000.875.004.441.52
FT    1 - 0 Juarez6 vs Mazatlan FC11 0 : 3/40.80-0.920 : 1/40.85-0.972 1/20.970.9010.970.901.643.754.90
FT    2 - 4 Puebla18 vs Monterrey1 1/2 : 00.920.971/4 : 00.85-0.972 1/20.84-0.971 1/4-0.830.703.503.501.96
31/08   06h00 Club Leon9 vs Queretaro17 0 : 1-0.930.810 : 1/40.78-0.902 1/20.86-0.9910.76-0.891.623.954.80
31/08   08h00 Santos Laguna10 vs Tigres UANL7 1 : 0-0.980.861/2 : 00.80-0.932 3/40.82-0.951 1/4-0.990.865.404.401.49
31/08   08h07 Chivas Guad.16 vs Cruz Azul3 0 : 00.990.890 : 00.980.902 3/4-0.960.8310.73-0.862.553.602.44
31/08   10h05 Club America2 vs Pachuca5 0 : 1/20.940.94   2 1/20.83-0.96   1.843.703.75
01/09   05h00 Pumas UNAM12 vs Atlas15 0 : 1/20.83-0.95   2 1/20.960.90   1.833.603.90
01/09   10h00 Club Tijuana8 vs Necaxa14 0 : 1/40.950.93   30.940.92   2.173.802.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monterrey 7 6 0 1 17 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 18
2. Club America 6 4 2 0 13 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 14
3. Cruz Azul 6 4 2 0 13 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 14
4. Toluca 7 4 1 2 16 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 13
5. Pachuca 6 4 1 1 11 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 13
6. Juarez 7 3 2 2 7 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11
7. Tigres UANL 5 3 1 1 15 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 10
8. Club Tijuana 6 2 3 1 10 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
9. Club Leon 6 2 1 3 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 7
10. Santos Laguna 6 2 0 4 9 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 6
11. Mazatlan FC 7 1 3 3 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
12. Pumas UNAM 6 1 3 2 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
13. San Luis 7 2 0 5 10 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6
14. Necaxa 6 1 2 3 7 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
15. Atlas 6 1 2 3 12 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 5
16. Chivas Guad. 5 1 1 3 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 4
17. Queretaro 6 1 1 4 7 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4
18. Puebla 7 1 1 5 6 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 4
  Final Series   Play offs

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: