| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 21 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Rodange 91 vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Racing Union vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Differdange vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Atert Bissen vs UT Petange | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | FC Mamer vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Jeunesse Canach vs Dudelange | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kaerjeng 97 vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | Hostert vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Dudelange vs Differdange | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Rodange 91 vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Jeunesse Esch vs Hostert | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Progres Niedercorn vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | UNA Strassen vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | UT Petange vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Mondorf-les. vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
| 22/03 21h00 | Victoria Rosport vs Racing Union | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Luxembourg vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Differdange vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Atert Bissen vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | FC Mamer vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Rodange 91 vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Jeunesse Canach vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Jeunesse Esch vs Dudelange | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Racing Union vs UT Petange | |||||||||||||||||
| 04/04 21h00 | Hostert vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Dudelange vs Hostert | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Rodange 91 vs UT Petange | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Progres Niedercorn vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Swift Hesperange vs Differdange | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | Kaerjeng 97 vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| 12/04 21h00 | UNA Strassen vs Racing Union | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Differdange | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 | 16 | 7 | 4 | 0 | 27 | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 6 | 32 | 48 |
| 2. | Dudelange | 21 | 13 | 4 | 4 | 45 | 28 | 7 | 1 | 2 | 27 | 14 | 6 | 3 | 2 | 18 | 14 | 17 | 43 |
| 3. | Atert Bissen | 21 | 13 | 3 | 5 | 44 | 19 | 9 | 1 | 1 | 27 | 5 | 4 | 2 | 4 | 17 | 14 | 25 | 42 |
| 4. | Mondorf-les. | 21 | 14 | 0 | 7 | 37 | 19 | 7 | 0 | 3 | 21 | 10 | 7 | 0 | 4 | 16 | 9 | 18 | 42 |
| 5. | UNA Strassen | 21 | 12 | 3 | 6 | 42 | 23 | 7 | 1 | 1 | 24 | 5 | 5 | 2 | 5 | 18 | 18 | 19 | 39 |
| 6. | Progres Niedercorn | 21 | 8 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | 5 | 2 | 4 | 22 | 17 | 3 | 28 |
| 7. | Jeunesse Canach | 21 | 8 | 3 | 10 | 26 | 28 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | 5 | 0 | 5 | 14 | 12 | -2 | 27 |
| 8. | Racing Union | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 30 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 4 | 2 | 3 | 14 | 15 | -4 | 26 |
| 9. | Victoria Rosport | 21 | 7 | 5 | 9 | 21 | 29 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 | 26 |
| 10. | Jeunesse Esch | 20 | 6 | 7 | 7 | 20 | 20 | 3 | 2 | 4 | 9 | 7 | 3 | 5 | 3 | 11 | 13 | 0 | 25 |
| 11. | Kaerjeng 97 | 21 | 7 | 4 | 10 | 31 | 34 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -3 | 25 |
| 12. | Swift Hesperange | 21 | 7 | 4 | 10 | 24 | 28 | 5 | 1 | 6 | 14 | 14 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 25 |
| 13. | Hostert | 21 | 6 | 6 | 9 | 22 | 37 | 4 | 3 | 4 | 12 | 17 | 2 | 3 | 5 | 10 | 20 | -15 | 24 |
| 14. | FC Mamer | 21 | 6 | 1 | 14 | 22 | 45 | 2 | 1 | 8 | 9 | 20 | 4 | 0 | 6 | 13 | 25 | -23 | 19 |
| 15. | Rodange 91 | 21 | 3 | 6 | 12 | 17 | 48 | 0 | 3 | 6 | 8 | 24 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -31 | 15 |
| 16. | UT Petange | 21 | 3 | 5 | 13 | 17 | 41 | 2 | 3 | 6 | 9 | 19 | 1 | 2 | 7 | 8 | 22 | -24 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Luxembourg hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 14/03/2026, 15/03/2026.
Bảng lịch thi đấu Nationaldivision được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Differdange, Dudelange, Atert Bissen, Mondorf-les., UNA Strassen.
Trang lịch bóng đá VĐQG Luxembourg còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg, thứ hạng các đội Differdange, Dudelange, Atert Bissen, Mondorf-les., UNA Strassen,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.