Lịch thi đấu VĐQG Israel - Lịch giải Premier League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

27    0-0 Maccabi Bnei Raina14 vs Hapoel Tel Aviv5 1/2 : 00.870.831/4 : 00.730.972 1/20.910.7910.870.833.353.251.83
30    1-0 Hapoel Haifa12 vs Hapoel Jerusalem11 1 0 : 00.760.940 : 00.780.922 1/20.920.7810.880.822.353.202.41
30    0-0 HIK Shmona10 vs H. Petah Tikva7 0 : 00.730.970 : 00.750.952 1/20.930.7710.890.812.243.202.55
16    0-2 Ashdod3 vs Bnei Sakhnin9 0 : 1/20.870.830 : 1/41.000.702 1/40.820.8811.000.701.913.103.25
15    2-0 Hap. Beer Sheva2 vs Ironi Tiberias6 0 : 1 3/40.740.960 : 3/40.780.923 1/40.870.831 1/40.740.961.165.509.00
01/09   00h00 Maccabi TA8 vs Maccabi Netanya13 0 : 1 1/20.850.85   3 1/40.950.75   1.295.006.80
01/09   00h30 Beitar Jerusalem4 vs Maccabi Haifa1 0 : 00.750.95   30.850.85   2.243.652.49
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi Haifa 1 1 0 0 4 0 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 4 3
2. Hap. Beer Sheva 1 1 0 0 4 2 0 0 0 0 0 1 0 0 4 2 2 3
3. Ashdod 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1 3
4. Beitar Jerusalem 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1 3
5. Hapoel Tel Aviv 1 1 0 0 2 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 3
6. Ironi Tiberias 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
7. H. Petah Tikva 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Maccabi TA 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9. Bnei Sakhnin 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 -1 0
10. HIK Shmona 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 1 1 2 -1 0
11. Hapoel Jerusalem 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 -1 0
12. Hapoel Haifa 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
13. Maccabi Netanya 1 0 0 1 2 4 0 0 1 2 4 0 0 0 0 0 -2 0
14. Maccabi Bnei Raina 1 0 0 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 -4 0
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: