x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Siêu Cúp Israel

FT    2 - 0 Maccabi Haifa  vs Maccabi TA                 

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

17/05  Hoãn Bnei Sakhnin7 vs Maccabi Haifa1 3/4 : 00.841.001/4 : 00.900.942 3/40.950.8510.72-0.933.653.551.77
FT    1 - 1 Maccabi TA3 vs Hap. Beer Sheva2 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.860.682 1/20.830.9910.80-0.982.073.402.92
FT    0 - 2 Hapoel Tel Aviv6 vs Maccabi TA3 3/4 : 00.82-0.981/4 : 00.880.962 1/20.930.8910.890.933.753.451.78
FT    4 - 0 Maccabi Haifa1 vs Maccabi Netanya4 0 : 1/4-0.890.720 : 00.830.992 1/20.801.0010.810.992.383.102.64
FT    3 - 1 Hap. Beer Sheva2 vs Bnei Sakhnin7 0 : 10.860.980 : 1/2-0.920.752 1/20.910.9110.880.941.453.905.70

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT    1 - 2 Bnei Yehuda14 vs Sektzia Nes Tziona2 3/4 : 00.850.991/4 : 00.910.932 1/20.860.9610.830.993.903.601.76
FT    1 - 2 1 Hapoel Raanana15 vs HR Letzion13 0 : 1/4-0.930.770 : 00.80-0.962 1/40.850.971-0.950.772.323.302.73
FT    1 - 1 Hapoel Afula8 vs Ahi Nazareth7 0 : 1/40.880.960 : 1/4-0.880.703 1/41.000.821 1/40.870.952.083.852.79
FT    0 - 2 Hapoel Umm Al Fahm12 vs Maccabi Bnei Raina1 3/4 : 0-0.980.821/4 : 0-0.980.822 1/20.890.9310.821.004.803.801.60
FT    1 - 1 H. Petah Tikva5 vs AS Ashdod4 0 : 1/20.920.920 : 1/4-0.940.782 3/40.920.9010.73-0.921.923.453.45
FT    1 - 1 Hapoel Kfar Saba6 vs Kafr Qasim3 1 : 0-0.990.831/2 : 00.77-0.932 1/20.920.9010.850.975.804.151.46
FT    1 - 0 Hapoel Acre9 vs INR HaSharon11 0 : 10.78-0.940 : 1/2-0.920.7720.78-0.963/40.81-0.971.383.858.50
FT    3 - 3 Beitar TA Ramla16 vs Hapoel R. Gan10 1/2 : 0-0.990.831/4 : 00.841.002 1/21.000.8410.970.873.853.401.83

Lịch Thi Đấu Cúp Israel

FT    2 - 2 Hap. Beer Sheva  vs Maccabi Haifa  1/4 : 0-0.900.741/4 : 00.70-0.882 1/40.860.961-0.930.743.653.052.01
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo