| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 22 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Bnei Sakhnin vs H. Petah Tikva | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hap. Beer Sheva vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Hapoel Haifa vs Ashdod | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Ironi Tiberias vs Hapoel Tel Aviv | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Maccabi Netanya vs HIK Shmona | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Maccabi TA vs Maccabi Bnei Raina | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 14/02 23h00 | Beitar Jerusalem vs Maccabi TA | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hap. Beer Sheva | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 | 21 | 9 | 2 | 0 | 27 | 8 | 7 | 1 | 3 | 24 | 13 | 30 | 51 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 22 | 14 | 5 | 3 | 48 | 25 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 8 | 1 | 2 | 30 | 15 | 23 | 47 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 25 | 10 | 0 | 1 | 22 | 8 | 3 | 4 | 4 | 19 | 17 | 16 | 43 |
| 4. | Maccabi TA | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 26 | 6 | 3 | 2 | 23 | 15 | 6 | 3 | 2 | 24 | 11 | 21 | 42 |
| 5. | Maccabi Haifa | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 24 | 6 | 1 | 3 | 25 | 13 | 3 | 8 | 1 | 17 | 11 | 18 | 36 |
| 6. | H. Petah Tikva | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 34 | 4 | 4 | 3 | 17 | 15 | 4 | 4 | 3 | 22 | 19 | 5 | 32 |
| 7. | Maccabi Netanya | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 45 | 4 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 0 | 7 | 15 | 28 | -9 | 28 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -5 | 25 |
| 9. | Ashdod | 22 | 5 | 8 | 9 | 27 | 42 | 2 | 4 | 5 | 16 | 25 | 3 | 4 | 4 | 11 | 17 | -15 | 23 |
| 10. | Ironi Tiberias | 22 | 6 | 4 | 12 | 26 | 46 | 4 | 2 | 5 | 15 | 20 | 2 | 2 | 7 | 11 | 26 | -20 | 22 |
| 11. | HIK Shmona | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 40 | 3 | 2 | 6 | 14 | 17 | 2 | 3 | 6 | 17 | 23 | -9 | 20 |
| 12. | Hapoel Jerusalem | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 31 | 2 | 3 | 6 | 10 | 17 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | -10 | 20 |
| 13. | Hapoel Haifa | 22 | 5 | 5 | 12 | 28 | 39 | 2 | 4 | 6 | 18 | 23 | 3 | 1 | 6 | 10 | 16 | -11 | 20 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 21 | 3 | 2 | 16 | 16 | 50 | 1 | 2 | 7 | 9 | 25 | 2 | 0 | 9 | 7 | 25 | -34 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Israel hôm nay, ngày mai vòng 22 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/02/2026, 08/02/2026, 10/02/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa.
Trang lịch bóng đá VĐQG Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Israel, thứ hạng các đội Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.