x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT    1 - 1 HIK ShmonaA-6 vs Maccabi HaifaA-1 1 1/2 : 00.861.001/2 : 00.970.892 3/40.81-0.971 1/4-0.930.776.804.701.31
FT    1 - 2 AshdodA-3 vs Maccabi TAA-2 1 : 00.960.901/2 : 00.75-0.902 1/20.940.9010.900.945.403.951.46
FT    2 - 0 Hap. Beer ShevaA-4 vs Maccabi P.TikvaA-5 0 : 1/2-0.970.830 : 1/4-0.890.742 1/40.900.941-0.930.761.993.203.30
FT    3 - 2 Maccabi HaifaA-1 vs Hap. Beer ShevaA-4 0 : 1/20.76-0.930 : 1/40.880.962 1/4-0.990.793/40.75-0.931.702.705.10
FT    2 - 2 Maccabi TAA-2 vs HIK ShmonaA-6 0 : 1 3/41.000.820 : 3/4-0.960.782 3/40.870.931 1/4-0.920.711.205.2010.50
FT    1 - 3 Maccabi P.TikvaA-5 vs AshdodA-3 0 : 1/4-0.970.810 : 00.77-0.932 1/20.980.8410.970.852.233.302.73

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT    1 - 6 Hapoel IksalA-8 vs Hapoel JerusalemA-2                
FT    2 - 4 Hapoel R. GanA-6 vs Sektzia Nes TzionaA-3                
FT    0 - 4 Hapoel Kfar ShalemB-8 vs Hapoel RaananaB-2                
FT    1 - 3 HR LetzionA-4 vs Hapoel Nof HaGalilA-1 1/2 : 00.920.781/4 : 00.760.942 1/20.860.8610.860.843.503.301.78
FT    1 - 0 Beitar TA RamlaA-5 vs INR HaSharonA-7 0 : 1/40.880.840 : 00.67-0.952 3/40.870.8510.66-0.942.073.402.68
FT    2 - 1 H. Petah TikvaB-7 vs Hapoel AfulaB-1 0 : 3/40.80-0.960 : 1/40.79-0.952 1/2-0.990.8110.970.851.553.704.85
FT    1 - 2 Kafr QasimB-4 vs Hapoel Umm Al FahmB-6 1 : 00.990.851/2 : 00.76-0.932 1/40.81-0.9910.970.855.803.901.44
FT    5 - 0 Hapoel AcreB-5 vs Ahi NazarethB-3 0 : 1 1/41.000.840 : 1/20.980.862 1/20.920.9010.80-0.981.384.206.40

Lịch Thi Đấu Cúp Israel

FT    1 - 1 Maccabi TA  vs Hapoel Tel Aviv  0 : 1-0.940.800 : 1/40.71-0.872 1/40.960.881-0.910.741.463.656.20
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo