x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Siêu Cúp Israel

FT    2 - 0 Maccabi Haifa  vs Maccabi TA                 

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT    2 - 1 Hapoel Hadera8 vs Bnei Sakhnin4 0 : 00.930.910 : 00.970.851 3/40.76-0.963/40.940.862.752.742.56
FT    0 - 1 Maccabi P.Tikva13 vs Ashdod3 0 : 00.940.880 : 00.930.892 1/40.990.813/40.72-0.932.563.052.50
FT    2 - 1 HIK Shmona9 vs Maccabi Netanya12 1/2 : 00.83-0.991/4 : 00.72-0.892 1/40.850.971-0.960.783.253.202.00
FT    1 - 1 Hapoel Tel Aviv7 vs Hapoel Jerusalem14 0 : 3/41.000.820 : 1/40.900.9220.870.933/40.810.991.753.154.35
FT    0 - 4 Hapoel Nof HaGalil10 vs Maccabi Haifa2 1 1/2 : 00.83-0.991/2 : 00.960.882 3/4-0.960.7810.78-0.967.504.651.30
FT    1 - 2 Beitar Jerusalem11 vs Maccabi TA5 3/4 : 0-0.960.801/4 : 0-0.970.792 1/2-0.950.7510.980.844.803.701.56
FT    0 - 1 Hapoel Haifa6 vs Hap. Beer Sheva1 1/2 : 00.910.931/4 : 00.78-0.942 1/20.801.0010.78-0.983.303.351.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT    2 - 1 H. Petah Tikva8 vs HR Letzion12 1/4 : 01.000.841/4 : 00.62-0.8220.81-0.993/40.81-0.993.452.932.13
FT    0 - 1 1 INR HaSharon10 vs Bnei Yehuda7 1/4 : 00.990.850 : 0-0.860.702 1/41.000.843/40.79-0.953.252.962.21
FT    2 - 0 Hapoel Umm Al Fahm4 vs AS Ashdod11 0 : 00.73-0.880 : 00.78-0.9320.830.993/40.870.972.462.792.99
FT    4 - 0 Sektzia Nes Tziona3 vs Hapoel Afula16 0 : 1/20.880.960 : 1/4-0.970.8120.850.973/40.78-0.961.853.204.05
FT    2 - 1 Ahi Nazareth9 vs Hapoel Kfar Saba6 1/4 : 00.78-0.940 : 0-0.950.7920.75-0.933/40.78-0.942.972.892.39
FT    0 - 2 Kafr Qasim1 vs Hapoel Raanana13 0 : 3/40.880.960 : 1/40.80-0.962 1/4-0.970.813/40.71-0.901.603.405.50
FT    1 - 1 Hapoel Acre5 vs Maccabi Bnei Raina2 0 : 00.970.870 : 00.960.882-0.910.723/41.000.842.912.542.76
FT    0 - 4 1 Hapoel R. Gan14 vs Beitar TA Ramla15 0 : 1/20.850.990 : 1/41.000.842 1/20.970.8510.950.871.853.303.90

Lịch Thi Đấu Cúp Israel

FT    1 - 1 Maccabi TA  vs Hapoel Tel Aviv  0 : 1-0.940.800 : 1/40.71-0.872 1/40.960.881-0.910.741.463.656.20
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo