Lịch thi đấu VĐQG Iraq - Lịch giải null

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAQ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Minaa 4 2 2 0 6 4 1 0 0 1 0 1 2 0 5 4 2 8
2. Baghdad 3 2 1 0 5 2 0 1 0 1 1 2 0 0 4 1 3 7
3. Al Shorta (IRQ) 3 1 2 0 6 1 1 1 0 6 1 0 1 0 0 0 5 5
4. Arbil 3 1 2 0 4 2 1 1 0 2 0 0 1 0 2 2 2 5
5. Al Talaba 2 1 1 0 4 2 1 0 0 3 1 0 1 0 1 1 2 4
6. Quwa Al Jawiya 2 1 1 0 3 2 1 0 0 2 1 0 1 0 1 1 1 4
7. Zakho 4 1 1 2 4 6 1 0 1 3 3 0 1 1 1 3 -2 4
8. Al Zawraa 2 1 0 1 2 1 1 0 0 2 0 0 0 1 0 1 1 3
9. Naft SC Baghdad 3 0 3 0 5 5 0 1 0 2 2 0 2 0 3 3 0 3
10. Karkh SC 2 1 0 1 1 2 1 0 0 1 0 0 0 1 0 2 -1 3
11. Al Najaf 2 0 2 0 2 2 0 2 0 2 2 0 0 0 0 0 0 2
12. Naft Al Janoob 2 0 2 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2
13. Naft Maysan 4 0 2 2 4 6 0 2 0 3 3 0 0 2 1 3 -2 2
14. Karbalaa 3 0 2 1 1 3 0 1 1 1 3 0 1 0 0 0 -2 2
15. Duhok 3 0 2 1 2 7 0 1 0 1 1 0 1 1 1 6 -5 2
16. Al Masafi 4 0 1 3 2 6 0 1 1 1 2 0 0 2 1 4 -4 1
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: