Lịch thi đấu VĐQG Indonesia - Lịch giải ISL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT    2 - 0 Bhayangkara11 vs Persis Solo FC14 0 : 1/4-0.960.840 : 00.72-0.842 1/40.940.921-0.970.832.313.302.75
FT    1 - 2 PSBS Biak Numfor16 vs Persik Kediri5 1/2 : 0-0.980.861/4 : 00.80-0.932 1/2-0.980.8410.970.893.703.451.86
FT    1 - 3 Dewa United18 vs Persija Jakarta1 0 : 1/40.980.900 : 00.76-0.883-0.960.821 1/4-0.970.832.213.652.69
FT    0 - 0 1 Persijap Jepara8 vs Arema Indonesia3                
FT    0 - 2 Malut United7 vs PSIM Yogyakarta4 0 : 1/4-0.970.850 : 00.70-0.832 1/40.930.931-0.980.842.263.252.84
FT    1 - 0 1 Bali United Pusam9 vs Madura United FC13 0 : 1-0.980.860 : 1/40.77-0.892 3/40.940.921 1/4-0.940.801.554.104.69
31/08  Hoãn PSM Makassar15 vs Persebaya Surabaya6 0 : 1/40.910.91   2 1/40.870.93   2.163.303.00
31/08  Hoãn Persita Tangerang17 vs Semen Padang12 0 : 00.60-0.78   2 1/2-0.990.79   2.113.353.00
31/08  Hoãn Persib Bandung10 vs Borneo FC2 0 : 1/20.970.85   2 1/2-0.980.78   1.973.403.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG INDONESIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persija Jakarta 4 3 1 0 11 2 1 1 0 5 1 2 0 0 6 1 9 10
2. Borneo FC 3 3 0 0 5 1 2 0 0 4 1 1 0 0 1 0 4 9
3. Arema Indonesia 4 2 2 0 7 3 2 0 0 6 2 0 2 0 1 1 4 8
4. PSIM Yogyakarta 4 2 2 0 5 2 0 2 0 2 2 2 0 0 3 0 3 8
5. Persik Kediri 4 2 1 1 7 5 1 0 1 4 3 1 1 0 3 2 2 7
6. Persebaya Surabaya 3 2 0 1 6 3 1 0 1 5 3 1 0 0 1 0 3 6
7. Malut United 4 1 2 1 7 7 0 1 1 3 5 1 1 0 4 2 0 5
8. Persijap Jepara 4 1 2 1 4 5 1 1 0 2 1 0 1 1 2 4 -1 5
9. Bali United Pusam 4 1 2 1 7 9 1 1 0 2 1 0 1 1 5 8 -2 5
10. Persib Bandung 3 1 1 1 4 3 1 0 0 2 0 0 1 1 2 3 1 4
11. Bhayangkara 4 1 1 2 4 4 1 1 0 3 1 0 0 2 1 3 0 4
12. Semen Padang 3 1 1 1 3 3 1 1 0 3 1 0 0 1 0 2 0 4
13. Madura United FC 4 1 1 2 4 5 0 1 1 2 3 1 0 1 2 2 -1 4
14. Persis Solo FC 4 1 1 2 4 8 0 1 1 2 5 1 0 1 2 3 -4 4
15. PSM Makassar 3 0 3 0 3 3 0 1 0 1 1 0 2 0 2 2 0 3
16. PSBS Biak Numfor 4 0 1 3 4 9 0 0 2 1 3 0 1 1 3 6 -5 1
17. Persita Tangerang 3 0 1 2 1 6 0 0 1 0 1 0 1 1 1 5 -5 1
18. Dewa United 4 0 0 4 3 11 0 0 2 2 6 0 0 2 1 5 -8 0
  AFC Champions League   AFC Cup

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: