Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 33

FT    3 - 2 B.Dortmund  vs Ein.Frankfurt                
FT    3 - 1 Augsburg  vs M.gladbach                
FT    3 - 1 Stuttgart  vs B.Leverkusen                
FT    2 - 1 Leipzig  vs St. Pauli                
FT    1 - 0 Hoffenheim  vs Wer.Bremen                
FT    0 - 1 Wolfsburg  vs Bayern Munich                
FT    3 - 2 Hamburger  vs Freiburg                
FT    1 - 3 FC Koln  vs Heidenheim                
FT    1 - 3 Mainz  vs Union Berlin                

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 34

16/05   20h30 Heidenheim  vs Mainz                
16/05   20h30 B.Leverkusen  vs Hamburger                
16/05   20h30 Bayern Munich  vs FC Koln                
16/05   20h30 Ein.Frankfurt  vs Stuttgart                
16/05   20h30 M.gladbach  vs Hoffenheim                
16/05   20h30 Freiburg  vs Leipzig                
16/05   20h30 St. Pauli  vs Wolfsburg                
16/05   20h30 Union Berlin  vs Augsburg                
16/05   20h30 Wer.Bremen  vs B.Dortmund                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 33 27 5 1 117 35 13 2 1 63 18 14 3 0 54 17 82 86
2. B.Dortmund 33 21 7 5 68 34 13 2 2 40 16 8 5 3 28 18 34 70
3. Leipzig 33 20 5 8 65 43 12 2 3 40 20 8 3 5 25 23 22 65
4. Stuttgart 33 18 7 8 69 47 12 3 2 30 16 6 4 6 39 31 22 61
5. Hoffenheim 33 18 7 8 65 48 10 2 5 35 21 8 5 3 30 27 17 61
6. B.Leverkusen 33 17 7 9 67 46 9 3 4 37 18 8 4 5 30 28 21 58
7. Freiburg 33 12 8 13 47 56 8 5 3 29 21 4 3 10 18 35 -9 44
8. Ein.Frankfurt 33 11 10 12 59 63 7 3 6 27 25 4 7 6 32 38 -4 43
9. Augsburg 33 12 7 14 45 57 7 5 5 25 28 5 2 9 20 29 -12 43
10. Mainz 33 9 10 14 42 53 4 5 8 21 25 5 5 6 21 28 -11 37
11. Hamburger 33 9 10 14 39 53 6 6 5 25 22 3 4 9 14 31 -14 37
12. Union Berlin 33 9 9 15 40 58 4 7 5 22 26 5 2 10 18 32 -18 36
13. M.gladbach 33 8 11 14 38 53 5 6 5 20 24 3 5 9 18 29 -15 35
14. FC Koln 33 7 11 15 48 58 5 4 8 30 30 2 7 7 18 28 -10 32
15. Wer.Bremen 33 8 8 17 37 58 5 4 7 19 29 3 4 10 18 29 -21 32
16. Wolfsburg 33 6 8 19 42 68 2 4 11 21 32 4 4 8 21 36 -26 26
17. Heidenheim 33 6 8 19 41 70 4 5 7 23 35 2 3 12 18 35 -29 26
18. St. Pauli 33 6 8 19 28 57 4 5 7 16 28 2 3 12 12 29 -29 26
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Bayern Munich 33 20 2 11 60.6% 10 0 6 62.5% 10 2 5 58.8% L L L L W
2. Hoffenheim 33 19 1 13 57.6% 9 0 8 52.9% 10 1 5 62.5% L L W W L
3. Leipzig 33 17 0 16 51.5% 8 0 9 47.1% 9 0 7 56.2% L L W W L
4. Stuttgart 33 17 2 14 51.5% 9 2 6 52.9% 8 0 8 50.0% W W L L L
5. B.Leverkusen 33 17 1 15 51.5% 9 1 6 56.2% 8 0 9 47.1% L W W L L
6. B.Dortmund 33 17 2 14 51.5% 8 1 8 47.1% 9 1 6 56.2% W L W L L
7. Augsburg 33 17 5 11 51.5% 9 4 4 52.9% 8 1 7 50.0% W W D W W
8. Hamburger 33 16 3 14 48.5% 8 2 7 47.1% 8 1 7 50.0% W W L L L
9. M.gladbach 33 15 3 15 45.5% 7 1 8 43.8% 8 2 7 47.1% L W W L W
10. Mainz 33 15 1 17 45.5% 5 1 11 29.4% 10 0 6 62.5% L W L W L
11. Heidenheim 33 14 3 16 42.4% 7 2 7 43.8% 7 1 9 41.2% W W W L W
12. St. Pauli 33 14 3 16 42.4% 6 3 7 37.5% 8 0 9 47.1% W L L D L
13. Freiburg 33 14 5 14 42.4% 10 2 4 62.5% 4 3 10 23.5% L W L L L
14. Ein.Frankfurt 33 13 6 14 39.4% 7 1 8 43.8% 6 5 6 35.3% L L D L W
15. FC Koln 33 13 4 16 39.4% 6 1 10 35.3% 7 3 6 43.8% L D L D W
16. Wer.Bremen 33 13 3 17 39.4% 6 1 9 37.5% 7 2 8 41.2% W L W W L
17. Wolfsburg 33 11 1 21 33.3% 3 0 14 17.6% 8 1 7 50.0% W W L W L
18. Union Berlin 33 11 3 19 33.3% 5 2 9 31.2% 6 1 10 35.3% W D L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. M.gladbach 10 11 11 1 63.0% 36.0% 5 5 5 1 68.0% 31.0% 5 6 6 0 58.0% 41.0%
2. Union Berlin 8 10 14 1 57.0% 42.0% 3 6 7 0 62.0% 37.0% 5 4 7 1 52.0% 47.0%
3. Hamburger 7 15 11 0 45.0% 54.0% 3 9 5 0 47.0% 52.0% 4 6 6 0 43.0% 56.0%
4. Wolfsburg 7 12 11 3 45.0% 54.0% 4 7 5 1 35.0% 64.0% 3 5 6 2 56.0% 43.0%
5. Wer.Bremen 7 14 12 0 54.0% 45.0% 2 9 5 0 62.0% 37.0% 5 5 7 0 47.0% 52.0%
6. Mainz 6 16 9 2 54.0% 45.0% 5 7 3 2 52.0% 47.0% 1 9 6 0 56.0% 43.0%
7. St. Pauli 6 21 6 0 48.0% 51.0% 3 10 3 0 37.0% 62.0% 3 11 3 0 58.0% 41.0%
8. Freiburg 6 15 10 2 45.0% 54.0% 2 8 6 0 50.0% 50.0% 4 7 4 2 41.0% 58.0%
9. Hoffenheim 5 12 16 0 54.0% 45.0% 4 5 8 0 41.0% 58.0% 1 7 8 0 68.0% 31.0%
10. Leipzig 5 13 15 0 57.0% 42.0% 1 7 9 0 64.0% 35.0% 4 6 6 0 50.0% 50.0%
11. Stuttgart 5 11 16 1 51.0% 48.0% 5 5 7 0 52.0% 47.0% 0 6 9 1 50.0% 50.0%
12. B.Leverkusen 5 14 12 2 54.0% 45.0% 1 9 5 1 56.0% 43.0% 4 5 7 1 52.0% 47.0%
13. FC Koln 5 13 14 1 57.0% 42.0% 2 7 7 1 41.0% 58.0% 3 6 7 0 75.0% 25.0%
14. B.Dortmund 5 17 11 0 45.0% 54.0% 3 6 8 0 41.0% 58.0% 2 11 3 0 50.0% 50.0%
15. Augsburg 5 15 12 1 51.0% 48.0% 4 5 7 1 58.0% 41.0% 1 10 5 0 43.0% 56.0%
16. Ein.Frankfurt 4 12 14 3 54.0% 45.0% 3 6 6 1 50.0% 50.0% 1 6 8 2 58.0% 41.0%
17. Heidenheim 3 16 14 0 60.0% 39.0% 0 8 8 0 75.0% 25.0% 3 8 6 0 47.0% 52.0%
18. Bayern Munich 1 7 22 3 42.0% 57.0% 0 3 11 2 50.0% 50.0% 1 4 11 1 35.0% 64.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 31 2 30 3 16 0 16 0 15 2 14 3
2. Stuttgart 24 9 26 7 8 9 10 7 16 0 16 0
3. Hoffenheim 23 10 29 4 12 5 15 2 11 5 14 2
4. Leipzig 23 10 23 10 13 4 12 5 10 6 11 5
5. Heidenheim 23 10 25 8 12 4 13 3 11 6 12 5
6. Ein.Frankfurt 22 11 24 9 10 6 9 7 12 5 15 2
7. Wolfsburg 21 12 26 7 11 6 14 3 10 6 12 4
8. Freiburg 21 12 21 12 11 5 12 4 10 7 9 8
9. FC Koln 21 12 24 9 13 4 14 3 8 8 10 6
10. Union Berlin 20 13 24 9 11 5 12 4 9 8 12 5
11. B.Leverkusen 20 13 29 4 9 7 13 3 11 6 16 1
12. Augsburg 20 13 25 8 9 8 12 5 11 5 13 3
13. Hamburger 19 14 24 9 9 8 14 3 10 6 10 6
14. B.Dortmund 19 14 29 4 10 7 16 1 9 7 13 3
15. Wer.Bremen 18 15 25 8 9 7 13 3 9 8 12 5
16. Mainz 18 15 27 6 7 10 13 4 11 5 14 2
17. St. Pauli 18 15 25 8 11 5 10 6 7 10 15 2
18. M.gladbach 17 16 20 13 8 8 10 6 9 8 10 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức mới nhất

Lịch VĐQG Đức hôm nay, ngày mai vòng 33 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 09/05/2026, 10/05/2026, 11/05/2026.

Bảng lịch thi đấu Bundesliga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Bayern Munich, B.Dortmund, Leipzig, Stuttgart, Hoffenheim.

Trang lịch bóng đá VĐQG Đức còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Đức, thứ hạng các đội Bayern Munich, B.Dortmund, Leipzig, Stuttgart, Hoffenheim,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.