TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
PHONG ĐỘ
TR
TK
HK
BK
%
TK
HK
BK
%
TK
HK
BK
%
1.
Sunderland
12
9
0
3
75.0%
6
0
0
100.0%
3
0
3
50.0%
LWWWW
2.
Chelsea
12
7
0
5
58.3%
3
0
3
50.0%
4
0
2
66.7%
WWWLW
3.
Man City
12
7
1
4
58.3%
5
0
1
83.3%
2
1
3
33.3%
LLWWW
4.
Crystal Palace
12
7
0
5
58.3%
2
0
4
33.3%
5
0
1
83.3%
LWLWW
5.
Brentford
12
6
1
5
50.0%
5
1
0
83.3%
1
0
5
16.7%
LWLWW
6.
Fulham
12
6
2
4
50.0%
5
1
0
83.3%
1
1
4
16.7%
WLWLD
7.
Burnley
12
6
1
5
50.0%
4
0
2
66.7%
2
1
3
33.3%
LLLWW
8.
Arsenal
12
6
2
4
50.0%
3
1
2
50.0%
3
1
2
50.0%
WWLWW
9.
Bournemouth
12
6
0
6
50.0%
4
0
2
66.7%
2
0
4
33.3%
LLLWW
10.
Tottenham
12
6
1
5
50.0%
1
1
4
16.7%
5
0
1
83.3%
LLDWL
11.
Everton
12
6
1
5
50.0%
3
1
2
50.0%
3
0
3
50.0%
WWLLL
12.
Brighton
12
6
0
6
50.0%
4
0
2
66.7%
2
0
4
33.3%
WWWLL
13.
Leeds Utd
12
5
0
7
41.7%
4
0
2
66.7%
1
0
5
16.7%
LLLWL
14.
West Ham Utd
12
5
1
6
41.7%
2
0
4
33.3%
3
1
2
50.0%
WWWLL
15.
Aston Villa
12
5
2
5
41.7%
3
1
2
50.0%
2
1
3
33.3%
LWWDL
16.
Nottingham Forest
12
5
0
7
41.7%
3
0
3
50.0%
2
0
4
33.3%
WWWLW
17.
Liverpool
12
4
0
8
33.3%
3
0
3
50.0%
1
0
5
16.7%
LLLWW
18.
Man Utd
12
4
1
7
33.3%
3
0
3
50.0%
1
1
4
16.7%
LDLWW
19.
Newcastle
12
4
1
7
33.3%
2
1
3
33.3%
2
0
4
33.3%
LWLWL
20.
Wolves
12
3
0
9
25.0%
1
0
5
16.7%
2
0
4
33.3%
LLLLL
TR: Số trận
TK: Số trận thắng kèo
HK: Số trận hòa kèo
BK: Số trận thua kèo
%: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo
THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
1.
Arsenal
4
5
3
0
33.0%
66.0%
1
3
2
0
33.0%
66.0%
3
2
1
0
33.0%
66.0%
2.
Aston Villa
4
6
2
0
50.0%
50.0%
2
2
2
0
50.0%
50.0%
2
4
0
0
50.0%
50.0%
3.
Newcastle
4
5
3
0
50.0%
50.0%
1
4
1
0
16.0%
83.0%
3
1
2
0
83.0%
16.0%
4.
Crystal Palace
4
7
1
0
58.0%
41.0%
2
3
1
0
83.0%
16.0%
2
4
0
0
33.0%
66.0%
5.
Fulham
3
6
3
0
58.0%
41.0%
3
2
1
0
33.0%
66.0%
0
4
2
0
83.0%
16.0%
6.
Leeds Utd
3
5
4
0
41.0%
58.0%
2
3
1
0
33.0%
66.0%
1
2
3
0
50.0%
50.0%
7.
Sunderland
3
8
1
0
58.0%
41.0%
0
5
1
0
66.0%
33.0%
3
3
0
0
50.0%
50.0%
8.
Bournemouth
3
2
7
0
75.0%
25.0%
2
2
2
0
66.0%
33.0%
1
0
5
0
83.0%
16.0%
9.
Everton
3
8
1
0
50.0%
50.0%
1
5
0
0
66.0%
33.0%
2
3
1
0
33.0%
66.0%
10.
Brentford
2
4
6
0
58.0%
41.0%
2
0
4
0
50.0%
50.0%
0
4
2
0
66.0%
33.0%
11.
Liverpool
2
7
3
0
16.0%
83.0%
1
4
1
0
33.0%
66.0%
1
3
2
0
.0%
100.0%
12.
Chelsea
2
7
3
0
50.0%
50.0%
1
4
1
0
50.0%
50.0%
1
3
2
0
50.0%
50.0%
13.
Wolves
2
6
4
0
50.0%
50.0%
0
2
4
0
66.0%
33.0%
2
4
0
0
33.0%
66.0%
14.
Man Utd
2
5
5
0
50.0%
50.0%
2
2
2
0
33.0%
66.0%
0
3
3
0
66.0%
33.0%
15.
Tottenham
2
7
3
0
33.0%
66.0%
2
3
1
0
33.0%
66.0%
0
4
2
0
33.0%
66.0%
16.
Man City
2
7
3
0
50.0%
50.0%
0
4
2
0
66.0%
33.0%
2
3
1
0
33.0%
66.0%
17.
Burnley
1
7
4
0
50.0%
50.0%
1
5
0
0
83.0%
16.0%
0
2
4
0
16.0%
83.0%
18.
Nottingham Forest
1
8
3
0
58.0%
41.0%
1
2
3
0
50.0%
50.0%
0
6
0
0
66.0%
33.0%
19.
Brighton
1
8
3
0
58.0%
41.0%
0
5
1
0
33.0%
66.0%
1
3
2
0
83.0%
16.0%
20.
West Ham Utd
0
8
4
0
50.0%
50.0%
0
3
3
0
50.0%
50.0%
0
5
1
0
50.0%
50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
1.
Liverpool
9
3
10
2
4
2
5
1
5
1
5
1
2.
West Ham Utd
9
3
9
3
5
1
5
1
4
2
4
2
3.
Leeds Utd
8
4
9
3
4
2
4
2
4
2
5
1
4.
Bournemouth
8
4
10
2
3
3
4
2
5
1
6
0
5.
Brentford
8
4
11
1
4
2
6
0
4
2
5
1
6.
Chelsea
8
4
9
3
4
2
4
2
4
2
5
1
7.
Man Utd
8
4
11
1
3
3
6
0
5
1
5
1
8.
Tottenham
8
4
10
2
3
3
5
1
5
1
5
1
9.
Brighton
8
4
10
2
5
1
5
1
3
3
5
1
10.
Newcastle
7
5
7
5
4
2
4
2
3
3
3
3
11.
Man City
7
5
10
2
4
2
5
1
3
3
5
1
12.
Nottingham Forest
7
5
9
3
5
1
4
2
2
4
5
1
13.
Aston Villa
6
6
9
3
4
2
5
1
2
4
4
2
14.
Wolves
6
6
9
3
4
2
5
1
2
4
4
2
15.
Burnley
6
6
10
2
0
6
4
2
6
0
6
0
16.
Arsenal
5
7
10
2
3
3
6
0
2
4
4
2
17.
Crystal Palace
5
7
8
4
2
4
4
2
3
3
4
2
18.
Fulham
5
7
6
6
2
4
2
4
3
3
4
2
19.
Sunderland
4
8
6
6
3
3
3
3
1
5
3
3
20.
Everton
4
8
9
3
2
4
5
1
2
4
4
2
Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1