Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

29/11   22h00 Man City3 vs Leeds Utd18 0 : 1 3/4-0.980.870 : 3/40.900.993 1/40.990.891 1/40.83-0.951.286.0010.00K+SPORT1
29/11   22h00 Sunderland7 vs Bournemouth8 1/4 : 00.82-0.930 : 0-0.840.732 1/2-0.950.8310.980.903.103.302.40K+SPORT2
29/11   22h00 Brentford13 vs Burnley19 0 : 1 1/4-0.930.820 : 1/2-0.960.852 3/4-0.970.851 1/4-0.850.731.474.556.90K+ACTION
30/11   00h30 Everton11 vs Newcastle14 0 : 00.970.92   2 1/20.960.92   2.753.302.66K+SPORT1
30/11   03h00 Tottenham9 vs Fulham15 0 : 1/40.960.93   2 1/20.920.96   2.263.403.25K+SPORT1
30/11   19h00 Crystal Palace5 vs Man Utd10 0 : 1/40.970.91   2 3/40.970.91   2.263.603.10K+SPORT1
30/11   21h05 Aston Villa4 vs Wolves20 0 : 10.86-0.98   2 1/20.84-0.96   1.484.507.00K+ACTION
30/11   21h05 West Ham Utd17 vs Liverpool12 3/4 : 00.930.95   30.881.00   4.254.351.73K+SPORT1
30/11   21h05 Nottingham Forest16 vs Brighton6 0 : 00.950.880 : 00.950.862 1/20.880.9310.78-0.992.623.352.44K+CINE
30/11   23h30 Chelsea2 vs Arsenal1 1/4 : 00.960.92   2 1/21.000.88   3.403.402.21K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Arsenal 12 9 2 1 24 6 5 1 0 16 2 4 1 1 8 4 18 29
2. Chelsea 12 7 2 3 23 11 3 1 2 9 6 4 1 1 14 5 12 23
3. Man City 12 7 1 4 24 10 5 0 1 16 4 2 1 3 8 6 14 22
4. Aston Villa 12 6 3 3 15 11 4 1 1 10 5 2 2 2 5 6 4 21
5. Crystal Palace 12 5 5 2 16 9 2 4 0 8 5 3 1 2 8 4 7 20
6. Brighton 12 5 4 3 19 16 4 2 0 12 6 1 2 3 7 10 3 19
7. Sunderland 12 5 4 3 14 11 3 3 0 11 5 2 1 3 3 6 3 19
8. Bournemouth 12 5 4 3 19 20 4 2 0 10 4 1 2 3 9 16 -1 19
9. Tottenham 12 5 3 4 20 14 1 2 3 7 7 4 1 1 13 7 6 18
10. Man Utd 12 5 3 4 19 19 4 0 2 11 7 1 3 2 8 12 0 18
11. Everton 12 5 3 4 13 13 3 2 1 7 5 2 1 3 6 8 0 18
12. Liverpool 12 6 0 6 18 20 4 0 2 10 8 2 0 4 8 12 -2 18
13. Brentford 12 5 1 6 18 19 4 1 1 12 7 1 0 5 6 12 -1 16
14. Newcastle 12 4 3 5 13 15 4 0 2 10 7 0 3 3 3 8 -2 15
15. Fulham 12 4 2 6 13 16 4 1 1 9 3 0 1 5 4 13 -3 14
16. Nottingham Forest 12 3 3 6 13 20 2 1 3 8 11 1 2 3 5 9 -7 12
17. West Ham Utd 12 3 2 7 15 25 2 0 4 8 15 1 2 3 7 10 -10 11
18. Leeds Utd 12 3 2 7 11 22 2 2 2 7 7 1 0 5 4 15 -11 11
19. Burnley 12 3 1 8 14 24 2 1 3 5 6 1 0 5 9 18 -10 10
20. Wolves 12 0 2 10 7 27 0 1 5 6 16 0 1 5 1 11 -20 2
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Sunderland 12 9 0 3 75.0% 6 0 0 100.0% 3 0 3 50.0% L W W W W
2. Chelsea 12 7 0 5 58.3% 3 0 3 50.0% 4 0 2 66.7% W W W L W
3. Man City 12 7 1 4 58.3% 5 0 1 83.3% 2 1 3 33.3% L L W W W
4. Crystal Palace 12 7 0 5 58.3% 2 0 4 33.3% 5 0 1 83.3% L W L W W
5. Brentford 12 6 1 5 50.0% 5 1 0 83.3% 1 0 5 16.7% L W L W W
6. Fulham 12 6 2 4 50.0% 5 1 0 83.3% 1 1 4 16.7% W L W L D
7. Burnley 12 6 1 5 50.0% 4 0 2 66.7% 2 1 3 33.3% L L L W W
8. Arsenal 12 6 2 4 50.0% 3 1 2 50.0% 3 1 2 50.0% W W L W W
9. Bournemouth 12 6 0 6 50.0% 4 0 2 66.7% 2 0 4 33.3% L L L W W
10. Tottenham 12 6 1 5 50.0% 1 1 4 16.7% 5 0 1 83.3% L L D W L
11. Everton 12 6 1 5 50.0% 3 1 2 50.0% 3 0 3 50.0% W W L L L
12. Brighton 12 6 0 6 50.0% 4 0 2 66.7% 2 0 4 33.3% W W W L L
13. Leeds Utd 12 5 0 7 41.7% 4 0 2 66.7% 1 0 5 16.7% L L L W L
14. West Ham Utd 12 5 1 6 41.7% 2 0 4 33.3% 3 1 2 50.0% W W W L L
15. Aston Villa 12 5 2 5 41.7% 3 1 2 50.0% 2 1 3 33.3% L W W D L
16. Nottingham Forest 12 5 0 7 41.7% 3 0 3 50.0% 2 0 4 33.3% W W W L W
17. Liverpool 12 4 0 8 33.3% 3 0 3 50.0% 1 0 5 16.7% L L L W W
18. Man Utd 12 4 1 7 33.3% 3 0 3 50.0% 1 1 4 16.7% L D L W W
19. Newcastle 12 4 1 7 33.3% 2 1 3 33.3% 2 0 4 33.3% L W L W L
20. Wolves 12 3 0 9 25.0% 1 0 5 16.7% 2 0 4 33.3% L L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Arsenal 4 5 3 0 33.0% 66.0% 1 3 2 0 33.0% 66.0% 3 2 1 0 33.0% 66.0%
2. Aston Villa 4 6 2 0 50.0% 50.0% 2 2 2 0 50.0% 50.0% 2 4 0 0 50.0% 50.0%
3. Newcastle 4 5 3 0 50.0% 50.0% 1 4 1 0 16.0% 83.0% 3 1 2 0 83.0% 16.0%
4. Crystal Palace 4 7 1 0 58.0% 41.0% 2 3 1 0 83.0% 16.0% 2 4 0 0 33.0% 66.0%
5. Fulham 3 6 3 0 58.0% 41.0% 3 2 1 0 33.0% 66.0% 0 4 2 0 83.0% 16.0%
6. Leeds Utd 3 5 4 0 41.0% 58.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0%
7. Sunderland 3 8 1 0 58.0% 41.0% 0 5 1 0 66.0% 33.0% 3 3 0 0 50.0% 50.0%
8. Bournemouth 3 2 7 0 75.0% 25.0% 2 2 2 0 66.0% 33.0% 1 0 5 0 83.0% 16.0%
9. Everton 3 8 1 0 50.0% 50.0% 1 5 0 0 66.0% 33.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0%
10. Brentford 2 4 6 0 58.0% 41.0% 2 0 4 0 50.0% 50.0% 0 4 2 0 66.0% 33.0%
11. Liverpool 2 7 3 0 16.0% 83.0% 1 4 1 0 33.0% 66.0% 1 3 2 0 .0% 100.0%
12. Chelsea 2 7 3 0 50.0% 50.0% 1 4 1 0 50.0% 50.0% 1 3 2 0 50.0% 50.0%
13. Wolves 2 6 4 0 50.0% 50.0% 0 2 4 0 66.0% 33.0% 2 4 0 0 33.0% 66.0%
14. Man Utd 2 5 5 0 50.0% 50.0% 2 2 2 0 33.0% 66.0% 0 3 3 0 66.0% 33.0%
15. Tottenham 2 7 3 0 33.0% 66.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0% 0 4 2 0 33.0% 66.0%
16. Man City 2 7 3 0 50.0% 50.0% 0 4 2 0 66.0% 33.0% 2 3 1 0 33.0% 66.0%
17. Burnley 1 7 4 0 50.0% 50.0% 1 5 0 0 83.0% 16.0% 0 2 4 0 16.0% 83.0%
18. Nottingham Forest 1 8 3 0 58.0% 41.0% 1 2 3 0 50.0% 50.0% 0 6 0 0 66.0% 33.0%
19. Brighton 1 8 3 0 58.0% 41.0% 0 5 1 0 33.0% 66.0% 1 3 2 0 83.0% 16.0%
20. West Ham Utd 0 8 4 0 50.0% 50.0% 0 3 3 0 50.0% 50.0% 0 5 1 0 50.0% 50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 9 3 10 2 4 2 5 1 5 1 5 1
2. West Ham Utd 9 3 9 3 5 1 5 1 4 2 4 2
3. Leeds Utd 8 4 9 3 4 2 4 2 4 2 5 1
4. Bournemouth 8 4 10 2 3 3 4 2 5 1 6 0
5. Brentford 8 4 11 1 4 2 6 0 4 2 5 1
6. Chelsea 8 4 9 3 4 2 4 2 4 2 5 1
7. Man Utd 8 4 11 1 3 3 6 0 5 1 5 1
8. Tottenham 8 4 10 2 3 3 5 1 5 1 5 1
9. Brighton 8 4 10 2 5 1 5 1 3 3 5 1
10. Newcastle 7 5 7 5 4 2 4 2 3 3 3 3
11. Man City 7 5 10 2 4 2 5 1 3 3 5 1
12. Nottingham Forest 7 5 9 3 5 1 4 2 2 4 5 1
13. Aston Villa 6 6 9 3 4 2 5 1 2 4 4 2
14. Wolves 6 6 9 3 4 2 5 1 2 4 4 2
15. Burnley 6 6 10 2 0 6 4 2 6 0 6 0
16. Arsenal 5 7 10 2 3 3 6 0 2 4 4 2
17. Crystal Palace 5 7 8 4 2 4 4 2 3 3 4 2
18. Fulham 5 7 6 6 2 4 2 4 3 3 4 2
19. Sunderland 4 8 6 6 3 3 3 3 1 5 3 3
20. Everton 4 8 9 3 2 4 5 1 2 4 4 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: