Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 2 West Ham Utd18 vs Nottingham Forest17 1/4 : 00.80-0.930 : 0-0.890.772 1/20.81-0.9310.81-0.933.003.452.38FPT Play
FT    0 - 0 Crystal Palace13 vs Aston Villa3 1/4 : 00.77-0.890 : 0-0.900.782 1/20.85-0.9710.881.002.953.352.47FPT Play
FT    2 - 1 Fulham9 vs Chelsea8 1 1/2 : 00.86-0.981/4 : 00.76-0.882 1/20.960.9210.81-0.933.653.602.02FPT Play
FT    3 - 0 Brentford5 vs Sunderland10 0 : 1/2-0.940.820 : 1/4-0.900.782 1/4-0.880.753/40.72-0.842.073.204.05FPT Play
FT    1 - 1 2 Everton12 vs Wolves20 0 : 1/20.900.980 : 1/4-0.990.872 1/40.81-0.931-0.990.871.903.504.35FPT Play
FT    1 - 1 Man City2 vs Brighton11 0 : 1 1/40.880.950 : 1/20.860.953 1/40.950.861 1/40.820.971.404.706.60FPT Play
FT    3 - 2 Bournemouth15 vs Tottenham14 0 : 1/40.920.960 : 1/4-0.830.712 3/40.940.941 1/4-0.860.742.193.653.20FPT Play
FT    4 - 3 Newcastle6 vs Leeds Utd16 0 : 1-0.930.810 : 1/40.82-0.942 1/20.85-0.9710.78-0.901.604.055.90FPT Play
FT    2 - 2 Burnley19 vs Man Utd7 3/4 : 00.920.961/4 : 00.990.892 1/20.881.0010.76-0.884.853.851.73FPT Play
FT    0 - 0 Arsenal1 vs Liverpool4 0 : 1-0.970.850 : 1/40.74-0.862 1/20.84-0.9610.80-0.931.594.305.50FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Arsenal 21 15 4 2 40 14 9 2 0 26 5 6 2 2 14 9 26 49
2. Man City 21 13 4 4 45 19 8 2 1 27 8 5 2 3 18 11 26 43
3. Aston Villa 21 13 4 4 33 24 8 1 1 18 8 5 3 3 15 16 9 43
4. Liverpool 21 10 5 6 32 28 6 2 2 15 10 4 3 4 17 18 4 35
5. Brentford 21 10 3 8 35 28 7 3 1 23 10 3 0 7 12 18 7 33
6. Newcastle 21 9 5 7 32 27 7 2 2 22 15 2 3 5 10 12 5 32
7. Man Utd 21 8 8 5 36 32 5 3 2 18 13 3 5 3 18 19 4 32
8. Chelsea 21 8 7 6 34 24 4 3 3 15 11 4 4 3 19 13 10 31
9. Fulham 21 9 4 8 30 30 6 2 3 19 13 3 2 5 11 17 0 31
10. Sunderland 21 7 9 5 21 22 5 5 0 16 8 2 4 5 5 14 -1 30
11. Brighton 21 7 8 6 31 28 5 4 1 18 11 2 4 5 13 17 3 29
12. Everton 21 8 5 8 23 25 4 3 4 14 15 4 2 4 9 10 -2 29
13. Crystal Palace 21 7 7 7 22 23 2 6 3 10 12 5 1 4 12 11 -1 28
14. Tottenham 21 7 6 8 30 27 2 3 5 12 12 5 3 3 18 15 3 27
15. Bournemouth 21 6 8 7 34 40 5 4 2 16 11 1 4 5 18 29 -6 26
16. Leeds Utd 21 5 7 9 29 37 4 4 2 18 13 1 3 7 11 24 -8 22
17. Nottingham Forest 21 6 3 12 21 34 3 1 6 12 17 3 2 6 9 17 -13 21
18. West Ham Utd 21 3 5 13 22 43 2 1 8 13 25 1 4 5 9 18 -21 14
19. Burnley 21 3 4 14 22 41 2 3 6 10 15 1 1 8 12 26 -19 13
20. Wolves 21 1 4 16 15 41 1 1 8 10 23 0 3 8 5 18 -26 7
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Sunderland 21 15 1 5 71.4% 9 1 0 90.0% 6 0 5 54.5% D L W W D
2. Fulham 21 13 2 6 61.9% 8 1 2 72.7% 5 1 4 50.0% W W W W W
3. Man City 21 12 1 8 57.1% 7 0 4 63.6% 5 1 4 50.0% W W L L L
4. Brentford 21 11 2 8 52.4% 8 2 1 72.7% 3 0 7 30.0% W W W D W
5. Leeds Utd 21 11 3 7 52.4% 7 1 2 70.0% 4 2 5 36.4% W D D W D
6. Aston Villa 21 11 3 7 52.4% 6 2 2 60.0% 5 1 5 45.5% W L W L W
7. Chelsea 21 10 1 10 47.6% 5 0 5 50.0% 5 1 5 45.5% W L W L L
8. Burnley 21 10 1 10 47.6% 6 0 5 54.5% 4 1 5 40.0% W W L L W
9. Bournemouth 21 10 1 10 47.6% 6 1 4 54.5% 4 0 6 40.0% W W D W L
10. Crystal Palace 21 10 0 11 47.6% 3 0 8 27.3% 7 0 3 70.0% L W L L L
11. Brighton 21 10 0 11 47.6% 5 0 5 50.0% 5 0 6 45.5% W W W L W
12. Tottenham 21 9 2 10 42.9% 2 1 7 20.0% 7 1 3 63.6% L L L D W
13. Everton 21 9 2 10 42.9% 4 2 5 36.4% 5 0 5 50.0% D L L W L
14. Liverpool 21 8 0 13 38.1% 4 0 6 40.0% 4 0 7 36.4% L W L L L
15. West Ham Utd 21 8 1 12 38.1% 3 0 8 27.3% 5 1 4 50.0% L L L W L
16. Arsenal 21 8 4 9 38.1% 5 1 5 45.5% 3 3 4 30.0% W L D W L
17. Wolves 21 8 1 12 38.1% 2 0 8 20.0% 6 1 4 54.5% W W W W W
18. Nottingham Forest 21 8 0 13 38.1% 4 0 6 40.0% 4 0 7 36.4% L W L L L
19. Man Utd 21 7 2 12 33.3% 4 0 6 40.0% 3 2 6 27.3% L L D L W
20. Newcastle 21 7 3 11 33.3% 3 3 5 27.3% 4 0 6 40.0% L L D W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Crystal Palace 7 12 2 0 47.0% 52.0% 4 6 1 0 63.0% 36.0% 3 6 1 0 30.0% 70.0%
2. Arsenal 6 10 5 0 33.0% 66.0% 2 6 3 0 36.0% 63.0% 4 4 2 0 30.0% 70.0%
3. Sunderland 6 13 2 0 57.0% 42.0% 2 6 2 0 60.0% 40.0% 4 7 0 0 54.0% 45.0%
4. Aston Villa 6 9 5 1 38.0% 61.0% 3 4 3 0 40.0% 60.0% 3 5 2 1 36.0% 63.0%
5. Newcastle 6 7 7 1 47.0% 52.0% 1 6 3 1 36.0% 63.0% 5 1 4 0 60.0% 40.0%
6. Everton 6 12 3 0 52.0% 47.0% 2 7 2 0 54.0% 45.0% 4 5 1 0 50.0% 50.0%
7. Fulham 5 10 5 1 42.0% 57.0% 4 4 2 1 27.0% 72.0% 1 6 3 0 60.0% 40.0%
8. Bournemouth 5 3 12 1 57.0% 42.0% 4 3 4 0 54.0% 45.0% 1 0 8 1 60.0% 40.0%
9. Leeds Utd 4 8 8 1 52.0% 47.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 2 4 4 1 54.0% 45.0%
10. Liverpool 4 12 5 0 42.0% 57.0% 2 7 1 0 50.0% 50.0% 2 5 4 0 36.0% 63.0%
11. Wolves 4 12 5 0 42.0% 57.0% 1 4 5 0 50.0% 50.0% 3 8 0 0 36.0% 63.0%
12. Tottenham 4 12 5 0 38.0% 61.0% 2 7 1 0 40.0% 60.0% 2 5 4 0 36.0% 63.0%
13. Brentford 3 9 9 0 66.0% 33.0% 3 2 6 0 54.0% 45.0% 0 7 3 0 80.0% 20.0%
14. Chelsea 3 12 6 0 61.0% 38.0% 1 7 2 0 60.0% 40.0% 2 5 4 0 63.0% 36.0%
15. Burnley 3 10 8 0 57.0% 42.0% 3 5 3 0 72.0% 27.0% 0 5 5 0 40.0% 60.0%
16. Man Utd 3 10 7 1 47.0% 52.0% 3 4 2 1 40.0% 60.0% 0 6 5 0 54.0% 45.0%
17. Nottingham Forest 3 14 4 0 47.0% 52.0% 1 6 3 0 50.0% 50.0% 2 8 1 0 45.0% 54.0%
18. Man City 3 13 4 1 42.0% 57.0% 0 8 3 0 54.0% 45.0% 3 5 1 1 30.0% 70.0%
19. Brighton 2 14 4 1 66.0% 33.0% 1 7 1 1 50.0% 50.0% 1 7 3 0 81.0% 18.0%
20. West Ham Utd 1 14 6 0 47.0% 52.0% 1 5 5 0 45.0% 54.0% 0 9 1 0 50.0% 50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bournemouth 14 7 16 5 5 6 6 5 9 1 10 0
2. West Ham Utd 14 7 14 7 8 3 8 3 6 4 6 4
3. Aston Villa 13 8 15 6 7 3 8 2 6 5 7 4
4. Newcastle 13 8 13 8 8 3 7 4 5 5 6 4
5. Leeds Utd 13 8 14 7 7 3 6 4 6 5 8 3
6. Liverpool 13 8 13 8 5 5 7 3 8 3 6 5
7. Tottenham 13 8 16 5 5 5 8 2 8 3 8 3
8. Chelsea 13 8 15 6 6 4 7 3 7 4 8 3
9. Man Utd 13 8 18 3 4 6 9 1 9 2 9 2
10. Man City 13 8 17 4 7 4 10 1 6 4 7 3
11. Brentford 12 9 16 5 7 4 8 3 5 5 8 2
12. Nottingham Forest 12 9 16 5 7 3 7 3 5 6 9 2
13. Fulham 11 10 13 8 6 5 6 5 5 5 7 3
14. Burnley 11 10 16 5 3 8 8 3 8 2 8 2
15. Brighton 11 10 17 4 6 4 7 3 5 6 10 1
16. Arsenal 10 11 15 6 6 5 8 3 4 6 7 3
17. Wolves 10 11 14 7 6 4 7 3 4 7 7 4
18. Crystal Palace 9 12 15 6 4 7 8 3 5 5 7 3
19. Sunderland 7 14 11 10 4 6 5 5 3 8 6 5
20. Everton 7 14 16 5 5 6 10 1 2 8 6 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh mới nhất

Lịch Ngoại Hạng Anh hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/01/2026, 08/01/2026, 09/01/2026.

Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Arsenal, Man City, Aston Villa, Liverpool, Brentford.

Trang lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh, thứ hạng các đội Arsenal, Man City, Aston Villa, Liverpool, Brentford,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.

BÌNH LUẬN: