Sân vận động:
| 25/10 | Ninh Bình | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 19/10 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 11/10 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 07/10 | Ratchaburi | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 11/09 | Bắc Ninh FC | 1 - 0 | Công An TP.HCM |
| 05/09 | Công An TP.HCM | 3 - 1 | Hà Nội FC |
| 14/06 | Ninh Bình | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 11/06 | TX Nam Định | 2 - 4 | Công An TP.HCM |
| 07/06 | Hà Nội FC | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 31/05 | Công An TP.HCM | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 01/11 | Công An TP.HCM | vs | SHB Đà Nẵng |
| 07/11 | CA Hà Nội | vs | Công An TP.HCM |
| 18/11 | Borneo FC | vs | Công An TP.HCM |
| 22/11 | HL Hà Tĩnh | vs | Công An TP.HCM |
| 28/11 | Công An TP.HCM | vs | HA Gia Lai |
| 04/12 | Công An TP.HCM | vs | TX Nam Định |
| 09/12 | Tampines Rovers | vs | Công An TP.HCM |
| 16/12 | Công An TP.HCM | vs | Kuching City FC |
| 24/02 | Công An TP.HCM | vs | Borneo FC |
| 31/03 | Manila Digger FC | vs | Công An TP.HCM |
| C.Nhật, ngày 20/09 | |||
| 18h00 | TT Đồng Nai | 0 - 3 | CA Hà Nội |
| Thứ 6, ngày 09/10 | |||
| 19h15 | Thể Công - Viettel | vs | HL Hà Tĩnh |
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 17h00 | HA Gia Lai | 3 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 18h00 | TX Nam Định | 1 - 1 | Ninh Bình |
| 18h00 | Hải Phòng | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 18h00 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 19h15 | Hà Nội FC | 1 - 0 | Bắc Ninh FC |