Số liệu thống kê, nhận định THÁI LAN NỮ gặp HÀN QUỐC NỮ
Số liệu đối đầu Thái Lan Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
| 23/02 |
Thái Lan Nữ |
0 - 4
|
Hàn Quốc Nữ |
| 26/10 |
Hàn Quốc Nữ |
10 - 1
|
Thái Lan Nữ |
| 14/09 |
Hàn Quốc Nữ |
5 - 0
|
Thái Lan Nữ |
| 17/05 |
Thái Lan Nữ |
0 - 4
|
Hàn Quốc Nữ |
| 08/09 |
Thái Lan Nữ |
0 - 3
|
Hàn Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ THÁI LAN NỮ
| 17/12 |
Indonesia Nữ |
0 - 2
|
Thái Lan Nữ |
| 14/12 |
Thái Lan Nữ |
1 - 1
|
Philippines Nữ |
| 10/12 |
Thái Lan Nữ |
2 - 0
|
Singapore Nữ |
| 04/12 |
Thái Lan Nữ |
8 - 0
|
Indonesia Nữ |
| 27/10 |
Thái Lan Nữ |
5 - 1
|
Bangladesh Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ
| 03/12 |
Hà Lan Nữ |
5 - 0
|
Hàn Quốc Nữ |
| 16/07 |
Hàn Quốc Nữ |
2 - 0
|
Đài Loan Nữ |
| 13/07 |
Nhật Bản Nữ |
1 - 1
|
Hàn Quốc Nữ |
| 09/07 |
Hàn Quốc Nữ |
2 - 2
|
Trung Quốc Nữ |
| 02/06 |
Hàn Quốc Nữ |
1 - 1
|
Colombia Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thái Lan Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
Bảng B
|
|
|
3.
|
Thái Lan Nữ
|
3
|
1
|
0
|
2
|
5
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
3
|
|
Bảng C
|
|
|
2.
|
Hàn Quốc Nữ
|
3
|
2
|
1
|
0
|
6
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
7
|