VĐQG Bỉ, vòng 23
FT
25/01 | Sint Truiden | 1 - 1 | Antwerpen |
11/08 | Antwerpen | 6 - 1 | Sint Truiden |
03/03 | Antwerpen | 3 - 0 | Sint Truiden |
25/11 | Sint Truiden | 1 - 1 | Antwerpen |
23/04 | Sint Truiden | 0 - 1 | Antwerpen |
29/03 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
17/03 | OH Leuven | 3 - 2 | Sint Truiden |
08/03 | Sint Truiden | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
02/03 | Sint Truiden | 4 - 2 | Kortrijk |
22/02 | KV Mechelen | 1 - 1 | Sint Truiden |
30/03 | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Antwerpen |
16/03 | Standard Liege | 0 - 0 | Antwerpen |
10/03 | Antwerpen | 0 - 1 | Gent |
01/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Antwerpen |
23/02 | Antwerpen | 2 - 2 | OH Leuven |
Châu Á: 0.99*0 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANT khi thắng 4/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ANT
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của STRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
6. | Antwerpen | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 | 37 | 7 | 3 | 4 | 28 | 17 | 4 | 7 | 5 | 15 | 20 | 34 | 43 |
13. | Sint Truiden | 31 | 8 | 10 | 13 | 42 | 56 | 5 | 7 | 3 | 24 | 22 | 3 | 3 | 10 | 18 | 34 | 29 | 34 |
Thứ 7, ngày 25/01 | |||
02h45 | Sint Truiden | 1 - 1 | Antwerpen |
22h00 | Westerlo | 1 - 2 | Genk |
C.Nhật, ngày 26/01 | |||
00h15 | Charleroi | 1 - 1 | Cercle Brugge |
02h45 | Club Brugge | 1 - 1 | Kortrijk |
19h30 | Standard Liege | 1 - 0 | Dender |
22h00 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 4 | Union Saint-Gilloise |
Thứ 2, ngày 27/01 | |||
00h30 | Anderlecht | 4 - 1 | KV Mechelen |
01h15 | OH Leuven | 0 - 0 | Gent |