Số liệu thống kê, nhận định ROMANIA NỮ gặp THỤY SỸ NỮ
Vòng loại Euro Nữ 2025, vòng 8
Số liệu đối đầu Romania Nữ gặp Thụy Sỹ Nữ
| 08/04 |
Romania Nữ |
1 - 1
|
Thụy Sỹ Nữ |
| 23/10 |
Thụy Sỹ Nữ |
2 - 0
|
Romania Nữ |
| 27/10 |
Romania Nữ |
0 - 2
|
Thụy Sỹ Nữ |
| 13/11 |
Thụy Sỹ Nữ |
6 - 0
|
Romania Nữ |
| 21/06 |
Romania Nữ |
4 - 2
|
Thụy Sỹ Nữ |
- PHONG ĐỘ ROMANIA NỮ
| 28/11 |
Montenegro Nữ |
1 - 0
|
Romania Nữ |
| 28/10 |
Romania Nữ |
1 - 1
|
Ukraina Nữ |
| 04/06 |
Ba Lan Nữ |
3 - 0
|
Romania Nữ |
| 30/05 |
Romania Nữ |
2 - 0
|
Bosnia & Herz Nữ |
| 09/04 |
Bắc Ireland Nữ |
1 - 0
|
Romania Nữ |
- PHONG ĐỘ THỤY SỸ NỮ
| 02/12 |
Thụy Sỹ Nữ |
2 - 3
|
Wales Nữ |
| 29/10 |
Scotland Nữ |
3 - 4
|
Thụy Sỹ Nữ |
| 25/10 |
Thụy Sỹ Nữ |
1 - 0
|
Canada Nữ |
| 19/07 |
T.B.Nha Nữ |
2 - 0
|
Thụy Sỹ Nữ |
| 11/07 |
Phần Lan Nữ |
1 - 1
|
Thụy Sỹ Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Romania Nữ gặp Thụy Sỹ Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
Bảng B1
|
|
|
1.
|
Thụy Sỹ Nữ
|
6
|
5
|
0
|
1
|
14
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
15
|
|
Bảng C4
|
|
|
1.
|
Romania Nữ
|
6
|
6
|
0
|
0
|
16
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16
|
18
|