VĐQG Australia, vòng 26
Jonathan Aspropotamitis (O.g 70')
FT
(21') Bruno Fornaroli
Archie Goodwi
84'
79'
Dane Ingha
76'
Joshua Rawlins
Matthew Milla
71'
70'
66'
Jason Geri
66'
Callum Timmin
60'
Daniel Styne
56'
53'
49'
Jason Geria
45+1'
Carlo Armiento
45'
Carlo Armient
Jordan O'Dohert
45'
44'
Dane Ingham
28'
21'
Bruno Fornaroli
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
| 23/11 | Newcastle Jets | 1 - 2 | Perth Glory |
| 25/01 | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 14/12 | Perth Glory | 0 - 4 | Newcastle Jets |
| 09/03 | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 16/12 | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 01/01 | Auckland FC | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 14/12 | Wellington Phoenix | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/12 | Newcastle Jets | 0 - 1 | Melbourne City |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 28/12 | Melbourne City | 1 - 3 | Perth Glory |
| 20/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Adelaide Utd |
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PGLO khi thắng 24/39 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PGLO
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
4/5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Perth Glory | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 16 | 2 | 1 | 4 | 6 | 7 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 9 | 16 |
| 8. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 2 | 0 | 4 | 13 | 14 | 3 | 0 | 2 | 10 | 9 | 17 | 15 |