Ngoại Hạng Anh, vòng 19
FT
(17') Aleksandar Mitrovic
90+6'
82'
78'
74'
72'
72'
68'
66'
62'
61'
60'
59'
52'
17'
08'
15(6) | Sút bóng | 11(2) |
6 | Phạt góc | 3 |
12 | Phạm lỗi | 11 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
2 | Thẻ vàng | 6 |
0 | Việt vị | 1 |
61% | Cầm bóng | 39% |
18/01 | Leicester City | 0 - 2 | Fulham |
24/08 | Fulham | 2 - 1 | Leicester City |
08/05 | Fulham | 5 - 3 | Leicester City |
04/01 | Leicester City | 0 - 1 | Fulham |
04/02 | Fulham | 0 - 2 | Leicester City |
03/04 | Man City | 2 - 0 | Leicester City |
17/03 | Leicester City | 0 - 3 | Man Utd |
09/03 | Chelsea | 1 - 0 | Leicester City |
28/02 | West Ham Utd | 2 - 0 | Leicester City |
22/02 | Leicester City | 0 - 4 | Brentford |
02/04 | Arsenal | 2 - 1 | Fulham |
29/03 | Fulham | 0 - 3 | Crystal Palace |
16/03 | Fulham | 2 - 0 | Tottenham |
08/03 | Brighton | 2 - 1 | Fulham |
02/03 | Man Utd | 1 - 1 | Fulham |
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
LEI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FUL thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: LEI
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của LEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FUL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
9. | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 6 | 5 | 4 | 22 | 21 | 6 | 4 | 5 | 22 | 19 | 35 | 45 |
19. | Leicester City | 30 | 4 | 5 | 21 | 25 | 67 | 2 | 3 | 10 | 11 | 30 | 2 | 2 | 11 | 14 | 37 | 4 | 17 |
C.Nhật, ngày 29/12 | |||
21h30 | Leicester City | 0 - 2 | Man City |
22h00 | Everton | 0 - 2 | Nottingham Forest |
22h00 | Fulham | 2 - 2 | Bournemouth |
22h00 | Tottenham | 2 - 2 | Wolves |
22h00 | Crystal Palace | 2 - 1 | Southampton |
Thứ 2, ngày 30/12 | |||
00h15 | West Ham Utd | 0 - 5 | Liverpool |
Thứ 3, ngày 31/12 | |||
02h45 | Ipswich | 2 - 0 | Chelsea |
02h45 | Aston Villa | 2 - 2 | Brighton |
03h00 | Man Utd | 0 - 2 | Newcastle |
Thứ 5, ngày 02/01 | |||
00h30 | Brentford | 1 - 3 | Arsenal |