VĐQG Bulgaria, vòng 1
FT
03/04 | Ludogorets | 3 - 0 | Krumovgrad |
16/09 | Krumovgrad | 0 - 3 | Ludogorets |
28/04 | Ludogorets | 3 - 3 | Krumovgrad |
05/11 | Ludogorets | 1 - 0 | Krumovgrad |
15/07 | Krumovgrad | 3 - 1 | Ludogorets |
06/04 | Krumovgrad | 1 - 0 | Hebar Pazardzhik |
03/04 | Ludogorets | 3 - 0 | Krumovgrad |
29/03 | CSKA 1948 Sofia | 4 - 1 | Krumovgrad |
14/03 | Krumovgrad | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
07/03 | Botev Vratsa | 0 - 0 | Krumovgrad |
03/04 | Ludogorets | 3 - 0 | Krumovgrad |
30/03 | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Ludogorets |
15/03 | Ludogorets | 3 - 0 | Botev Vratsa |
09/03 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Ludogorets |
03/03 | Ludogorets | 0 - 0 | Septemvri Sofia |
Dự đoán: LUDO
5 trận gần đây của FKFRU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LUDO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
1. | Ludogorets | 27 | 21 | 4 | 2 | 55 | 12 | 12 | 2 | 0 | 29 | 2 | 9 | 2 | 2 | 26 | 10 | 53 | 67 |
14. | Krumovgrad | 28 | 6 | 9 | 13 | 15 | 30 | 4 | 4 | 6 | 9 | 12 | 2 | 5 | 7 | 6 | 18 | 2 | 27 |
Thứ 6, ngày 19/07 | |||
22h45 | Cherno More | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
Thứ 7, ngày 20/07 | |||
01h15 | Krumovgrad | 1 - 0 | Slavia Sofia |
22h59 | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
C.Nhật, ngày 21/07 | |||
01h15 | Lok. Sofia | 1 - 6 | Levski Sofia |
22h59 | Botev Vratsa | 1 - 3 | Botev Plovdiv |
Thứ 2, ngày 22/07 | |||
01h15 | Ludogorets | 1 - 0 | Cska Sofia |
22h59 | Hebar Pazardzhik | 0 - 2 | Spartak Varna |
Thứ 3, ngày 23/07 | |||
01h15 | Septemvri Sofia | 0 - 1 | Beroe |