VĐQG Bỉ, vòng 5
FT
11/01 | Standard Liege | 1 - 0 | Kortrijk |
18/08 | Kortrijk | 1 - 0 | Standard Liege |
21/01 | Standard Liege | 0 - 1 | Kortrijk |
27/08 | Kortrijk | 1 - 1 | Standard Liege |
13/02 | Standard Liege | 0 - 2 | Kortrijk |
30/03 | Kortrijk | 2 - 2 | Cercle Brugge |
17/03 | Gent | 1 - 2 | Kortrijk |
08/03 | Kortrijk | 2 - 0 | OH Leuven |
02/03 | Sint Truiden | 4 - 2 | Kortrijk |
24/02 | Kortrijk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
30/03 | Standard Liege | 2 - 2 | KV Mechelen |
16/03 | Standard Liege | 0 - 0 | Antwerpen |
10/03 | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Standard Liege |
03/03 | Standard Liege | 0 - 2 | Anderlecht |
23/02 | Club Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STA khi thắng 20/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STA
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của STA có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
7. | Standard Liege | 31 | 10 | 10 | 11 | 24 | 37 | 7 | 5 | 4 | 14 | 12 | 3 | 5 | 7 | 10 | 25 | 13 | 40 |
15. | Kortrijk | 31 | 7 | 6 | 18 | 30 | 57 | 5 | 3 | 8 | 16 | 22 | 2 | 3 | 10 | 14 | 35 | 12 | 27 |
Thứ 7, ngày 24/08 | |||
23h15 | Westerlo | 1 - 1 | OH Leuven |
C.Nhật, ngày 25/08 | |||
01h45 | Antwerpen | 0 - 1 | KV Mechelen |
18h30 | Dender | 1 - 2 | Club Brugge |
21h00 | Sint Truiden | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
23h30 | Standard Liege | 1 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
Thứ 2, ngày 26/08 | |||
00h15 | Charleroi | 1 - 0 | Kortrijk |
Thứ 4, ngày 18/09 | |||
01h00 | Anderlecht | 0 - 2 | Genk |
Thứ 6, ngày 27/09 | |||
01h45 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Gent |