VĐQG Ukraina, vòng Play off 10
M. Matviyenko (Kiến tạo: O. Gladkiy) (68')
A. Nesterov (22')
FT
(11') M. Priadun (Kiến tạo: A. Sitalo)
12/05 | Zirka Kirovohrad | 1 - 1 | Karpaty Lviv |
09/04 | Karpaty Lviv | 2 - 1 | Zirka Kirovohrad |
15/10 | Zirka Kirovohrad | 0 - 0 | Karpaty Lviv |
16/07 | Karpaty Lviv | 1 - 1 | Zirka Kirovohrad |
31/05 | Karpaty Lviv | 2 - 1 | Zirka Kirovohrad |
30/03 | Karpaty Lviv | 4 - 0 | Chernomorets |
11/03 | Karpaty Lviv | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
06/03 | Vorskla | 0 - 0 | Karpaty Lviv |
28/02 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | LNZ Cherkasy |
23/02 | Dinamo Kiev | 2 - 0 | Karpaty Lviv |
27/05 | Desna Chernigiv | 4 - 0 | Zirka Kirovohrad |
23/05 | Zirka Kirovohrad | 1 - 1 | Desna Chernigiv |
19/05 | Chernomorets | 1 - 0 | Zirka Kirovohrad |
12/05 | Zirka Kirovohrad | 1 - 1 | Karpaty Lviv |
06/05 | PFK Aleksandriya | 1 - 0 | Zirka Kirovohrad |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZKIR khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ZKIR
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ZKIR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
6. | Karpaty Lviv | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 23 | 7 | 3 | 2 | 21 | 7 | 2 | 2 | 6 | 6 | 16 | 19 | 32 |