Vòng loại Euro 2028, vòng Play Off
Gylfi Sigurdsson (34')
Gylfi Sigurdsson (16')
FT
(PEN 63') Alexandru Maxim
90+5'
Gabriel Iancu
87'
Nicolae Claudiu Stanci
Kari Arnason (chấn thương)
86'
Johann Gudmundsso
83'
80'
Alexandru Maxi
Alfred Finnbogaso
75'
63'
Alexandru Maxim
62'
45'
Alexandru Mitrit
45'
Denis Alibe
45'
Ciprian Ioan Dea
36'
Alexandru Maxim
34'
16'
| 8(3) | Sút bóng | 7(1) |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
| 12/11 | Romania | 0 - 0 | Iceland |
| 03/09 | Iceland | 0 - 2 | Romania |
| 09/10 | Iceland | 2 - 1 | Romania |
| 17/11 | Ukraina | 2 - 0 | Iceland |
| 14/11 | Azerbaijan | 0 - 2 | Iceland |
| 14/10 | Iceland | 2 - 2 | Pháp |
| 11/10 | Iceland | 3 - 5 | Ukraina |
| 10/09 | Pháp | 2 - 1 | Iceland |
| 19/11 | Romania | 7 - 1 | San Marino |
| 16/11 | Bosnia & Herz | 3 - 1 | Romania |
| 13/10 | Romania | 1 - 0 | Áo |
| 10/10 | Romania | 2 - 1 | Moldova |
| 10/09 | Síp | 2 - 2 | Romania |
Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.94
ICE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ROU thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: ICE
Tài xỉu: 0.87*2*-0.97
3/5 trận gần đây của ICE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ROU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU