Số liệu thống kê, nhận định CS CONSTANTINE gặp MC ORAN
Số liệu đối đầu CS Constantine gặp MC Oran
| 02/11 |
MC Oran |
1 - 0
|
CS Constantine |
| 23/05 |
CS Constantine |
2 - 2
|
MC Oran |
| 02/11 |
MC Oran |
1 - 0
|
CS Constantine |
| 07/06 |
CS Constantine |
1 - 1
|
MC Oran |
| 11/01 |
MC Oran |
1 - 4
|
CS Constantine |
- PHONG ĐỘ CS CONSTANTINE
| 09/01 |
CS Constantine |
1 - 0
|
JS Saoura |
| 06/01 |
MC Alger |
1 - 0
|
CS Constantine |
| 26/12 |
USM Khenchela |
0 - 0
|
CS Constantine |
| 19/12 |
CS Constantine |
2 - 0
|
Paradou AC |
| 09/11 |
CS Constantine |
1 - 0
|
JS Kabylie |
- PHONG ĐỘ MC ORAN
| 09/01 |
USM Alger |
1 - 1
|
MC Oran |
| 29/12 |
MC Oran |
1 - 1
|
CR Belouizdad |
| 18/12 |
ASO Chlef |
1 - 0
|
MC Oran |
| 21/11 |
MC Oran |
0 - 0
|
ES Setif |
| 08/11 |
MB Rouisset |
1 - 3
|
MC Oran |
Bảng xếp hạng, thứ hạng CS Constantine gặp MC Oran
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
3.
|
MC Oran
|
15
|
6
|
5
|
4
|
18
|
13
|
4
|
4
|
0
|
10
|
4
|
2
|
1
|
4
|
8
|
9
|
14
|
23
|
|
6.
|
CS Constantine
|
15
|
6
|
4
|
5
|
16
|
13
|
5
|
2
|
0
|
11
|
4
|
1
|
2
|
5
|
5
|
9
|
11
|
22
|