Số liệu thống kê, nhận định CROATIA NỮ gặp ROMANIA NỮ
UEFA Nations League Nữ, vòng 1
Số liệu đối đầu Croatia Nữ gặp Romania Nữ
| 06/12 |
Romania Nữ |
0 - 1
|
Croatia Nữ |
| 23/09 |
Croatia Nữ |
2 - 1
|
Romania Nữ |
| 19/02 |
Romania Nữ |
0 - 2
|
Croatia Nữ |
| 12/04 |
Croatia Nữ |
0 - 1
|
Romania Nữ |
| 18/09 |
Romania Nữ |
2 - 0
|
Croatia Nữ |
- PHONG ĐỘ CROATIA NỮ
| 29/11 |
Malta Nữ |
3 - 2
|
Croatia Nữ |
| 27/10 |
Croatia Nữ |
2 - 1
|
Montenegro Nữ |
| 24/10 |
Croatia Nữ |
1 - 3
|
Montenegro Nữ |
| 04/06 |
Croatia Nữ |
2 - 0
|
Ukraina Nữ |
| 30/05 |
Séc Nữ |
5 - 0
|
Croatia Nữ |
- PHONG ĐỘ ROMANIA NỮ
| 28/11 |
Montenegro Nữ |
1 - 0
|
Romania Nữ |
| 28/10 |
Romania Nữ |
1 - 1
|
Ukraina Nữ |
| 04/06 |
Ba Lan Nữ |
3 - 0
|
Romania Nữ |
| 30/05 |
Romania Nữ |
2 - 0
|
Bosnia & Herz Nữ |
| 09/04 |
Bắc Ireland Nữ |
1 - 0
|
Romania Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Croatia Nữ gặp Romania Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
Bảng B1
|
|
|
4.
|
Romania Nữ
|
6
|
1
|
1
|
4
|
3
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
4
|
|
Bảng B4
|
|
|
4.
|
Croatia Nữ
|
6
|
1
|
0
|
5
|
4
|
17
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
3
|