VĐQG Ukraina, vòng 11
FT
23/11 | Dinamo Kiev | 3 - 1 | Chernomorets |
02/03 | Dinamo Kiev | 1 - 0 | Chernomorets |
20/08 | Chernomorets | 3 - 2 | Dinamo Kiev |
13/05 | Dinamo Kiev | 2 - 3 | Chernomorets |
06/11 | Chernomorets | 0 - 3 | Dinamo Kiev |
30/03 | Karpaty Lviv | 4 - 0 | Chernomorets |
16/03 | Inhulets Petrove | 1 - 0 | Chernomorets |
06/03 | Polissya Zhytomyr | 3 - 1 | Chernomorets |
01/03 | Chernomorets | 0 - 1 | Livyi Bereh Kyiv |
21/02 | Kolos Kovalivka | 1 - 2 | Chernomorets |
02/04 | Rukh Vynnyky | 0 - 1 | Dinamo Kiev |
29/03 | Rukh Vynnyky | 0 - 2 | Dinamo Kiev |
11/03 | Dinamo Kiev | 2 - 2 | Zorya |
06/03 | LNZ Cherkasy | 1 - 2 | Dinamo Kiev |
28/02 | Vorskla | 1 - 1 | Dinamo Kiev |
Châu Á: 0.78*1 1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DKI khi thắng 13/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DKI
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của CHER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DKI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
1. | Dinamo Kiev | 22 | 16 | 6 | 0 | 46 | 15 | 9 | 3 | 0 | 25 | 9 | 7 | 3 | 0 | 21 | 6 | 46 | 54 |
16. | Chernomorets | 22 | 4 | 3 | 15 | 14 | 35 | 3 | 1 | 6 | 6 | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 23 | -1 | 15 |
Thứ 6, ngày 25/10 | |||
19h30 | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Chernomorets |
22h00 | Polissya Zhytomyr | 1 - 1 | Kolos Kovalivka |
Thứ 7, ngày 26/10 | |||
17h00 | Inhulets Petrove | 2 - 1 | PFK Aleksandriya |
20h50 | Kryvbas | 3 - 1 | LNZ Cherkasy |
22h00 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | Obolon Kiev |
C.Nhật, ngày 27/10 | |||
18h00 | Livyi Bereh Kyiv | 0 - 2 | Zorya |
20h30 | Veres Rivne | 2 - 2 | Vorskla |
22h59 | Dinamo Kiev | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |