VĐQG Bỉ, vòng 13
FT
| 05/10 | Royal Antwerp | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Royal Antwerp |
| 06/10 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 12/05 | Royal Antwerp | 1 - 2 | Cercle Brugge |
| 21/04 | Cercle Brugge | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 26/12 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22/12 | OH Leuven | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 13/12 | Cercle Brugge | 2 - 3 | KV Mechelen |
| 06/12 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
| 04/12 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Gent |
| 27/12 | Royal Antwerp | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
| 22/12 | Royal Antwerp | 2 - 2 | Anderlecht |
| 14/12 | Gent | 0 - 2 | Royal Antwerp |
| 08/12 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Racing Genk |
| 04/12 | Royal Antwerp | 3 - 3 | Sint Truiden |
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANT khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANT
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 2 | 3 | 4 | 5 | 8 | 17 | 27 |
| 15. | Cercle Brugge | 20 | 3 | 8 | 9 | 25 | 30 | 1 | 4 | 6 | 17 | 22 | 2 | 4 | 3 | 8 | 8 | 16 | 17 |
| Thứ 7, ngày 01/11 | |||
| 02h45 | Standard Liege | 3 - 1 | Charleroi |
| 22h00 | Zulte-Waregem | 1 - 4 | Union Saint-Gilloise |
| C.Nhật, ngày 02/11 | |||
| 00h15 | Club Brugge | 2 - 1 | Dender |
| 02h45 | Anderlecht | 3 - 1 | KV Mechelen |
| 19h30 | Westerlo | 0 - 1 | Racing Genk |
| 22h00 | OH Leuven | 4 - 0 | Gent |
| Thứ 2, ngày 03/11 | |||
| 00h30 | Sint Truiden | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 01h15 | RAA L Louviere | 2 - 1 | Cercle Brugge |