Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2025 - Lịch giải African Nations Champ. Qual.

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2025

FT    3 - 0 TogoE-3 vs Equatorial GuineaE-2 0 : 1/40.77-0.950 : 1/4-0.830.641 3/40.840.963/41.000.802.082.663.80
FT    5 - 1 AlgeriaE-1 vs LiberiaE-4 0 : 20.900.920 : 3/40.69-0.882 3/40.810.991 1/40.950.851.136.3013.00
FT    3 - 0 MalawiL-3 vs Burkina FasoL-2 3/4 : 00.78-0.961/4 : 00.830.9920.900.903/40.850.954.702.921.77
FT    0 - 0 SudanF-2 vs AngolaF-1 1/4 : 00.860.960 : 0-0.810.631 3/40.870.933/4-0.930.733.302.612.31
FT    0 - 0 LibyaD-5 vs BeninD-2 1/4 : 00.77-0.950 : 0-0.920.732-0.980.783/40.910.892.962.812.35
FT    1 - 2 NigeriaD-1 vs RwandaD-3 0 : 10.880.940 : 1/2-0.980.8020.78-0.983/40.76-0.961.443.706.40
FT    1 - 2 GhanaF-3 vs NigerD-4 0 : 3/40.980.780 : 1/40.940.8220.820.943/40.830.931.723.004.85
FT    1 - 0 ComorosA-1 vs MadagascarA-4 0 : 1/2-0.970.790 : 1/4-0.840.6620.980.823/40.930.932.032.863.60
FT    0 - 1 TunisiaA-2 vs GambiaA-3 0 : 1-0.960.780 : 1/40.70-0.882 1/40.940.861-0.860.721.533.655.20
FT    7 - 0 Ma RốcB-1 vs LesothoB-3 0 : 2 3/40.880.940 : 1 1/40.990.833 3/40.880.921 1/20.801.001.049.6017.50
FT    0 - 1 CH Trung PhiB-4 vs GabonB-2 1/2 : 00.900.921/4 : 00.75-0.932 1/4-0.980.783/40.74-0.943.703.051.92
FT    1 - 0 TanzaniaH-2 vs GuineaH-3 1/4 : 00.80-0.980 : 0-0.880.701 3/40.840.963/41.000.803.152.802.34
FT    2 - 1 CameroonJ-1 vs ZimbabweJ-2 0 : 1-0.970.790 : 1/40.77-0.9520.78-0.983/40.76-0.961.533.655.70
FT    0 - 0 KenyaJ-3 vs NamibiaJ-4 0 : 1/40.930.890 : 00.63-0.811 3/40.801.003/40.960.842.262.803.30
FT    1 - 1 Ai CậpC-1 vs BotswanaC-2 0 : 1 1/20.890.930 : 1/20.76-0.942 1/21.000.8010.930.871.224.9013.00
FT    1 - 0 MauritaniaC-3 vs Cape VerdeC-4 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.930.7520.900.903/40.880.921.913.054.05
FT    3 - 0 Nam PhiK-1 vs South SudanK-4 0 : 1 3/40.77-0.950 : 3/40.69-0.882 3/40.940.861 1/4-0.930.721.176.0013.00
FT    1 - 2 Guinea BissauI-3 vs MozambiqueI-2 0 : 1/40.75-0.930 : 1/4-0.840.662 1/4-0.940.803/40.76-0.902.083.203.25
FT    0 - 2 Sierra LeoneG-3 vs ZambiaG-1 1/4 : 00.890.930 : 0-0.840.6620.890.913/40.85-0.993.203.002.20
FT    4 - 0 B.B.NgàG-2 vs ChadG-4 0 : 2 1/20.890.930 : 10.77-0.953 1/40.890.911 1/2-0.960.761.069.0020.00
FT    0 - 1 CongoK-3 vs UgandaK-2 0 : 00.940.880 : 00.950.8720.880.923/40.830.972.722.912.57
FT    1 - 2 CHDC CongoH-1 vs EthiopiaH-4 0 : 1 1/40.920.900 : 1/20.900.922 1/20.930.8710.880.921.364.307.60
FT    6 - 0 MaliI-1 vs EswatiniI-4 0 : 1 3/40.940.880 : 3/40.990.832 1/21.000.8010.920.881.185.5013.50
FT    2 - 0 SenegalL-1 vs BurundiL-4 0 : 2 1/40.900.920 : 10.870.953 1/40.850.951 1/2-0.980.781.117.6015.00
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2025
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Comoros 6 3 3 0 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 12
2. Tunisia 6 3 1 2 7 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
3. Gambia 6 2 2 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
4. Madagascar 6 0 2 4 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 2
Bảng B
1. Ma Rốc 6 6 0 0 26 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 18
2. Gabon 6 3 1 2 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 10
3. Lesotho 6 1 1 4 2 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 4
4. CH Trung Phi 6 1 0 5 3 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 3
Bảng C
1. Ai Cập 6 4 2 0 12 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 14
2. Botswana 6 2 2 2 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 8
3. Mauritania 6 2 1 3 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. Cape Verde 6 1 1 4 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 4
Bảng D
1. Nigeria 6 3 2 1 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 11
2. Benin 6 2 2 2 7 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
3. Rwanda 6 2 2 2 5 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
4. Niger 6 2 1 3 7 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
5. Libya 6 1 2 3 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
Bảng E
1. Algeria 6 5 1 0 16 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 16
2. Equatorial Guinea 6 2 2 2 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 8
3. Togo 6 1 2 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
4. Liberia 6 1 1 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 4
Bảng F
1. Angola 6 4 2 0 7 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 14
2. Sudan 6 2 2 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
3. Ghana 6 0 3 3 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 3
Bảng G
1. Zambia 6 4 1 1 7 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
2. B.B.Ngà 6 4 0 2 12 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 12
3. Sierra Leone 6 1 2 3 5 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 5
4. Chad 6 0 3 3 1 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 3
Bảng H
1. CHDC Congo 6 4 0 2 7 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
2. Tanzania 6 3 1 2 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
3. Guinea 6 3 0 3 9 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
4. Ethiopia 6 1 1 4 3 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 4
Bảng I
1. Mali 6 4 2 0 10 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 14
2. Mozambique 6 3 2 1 9 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 11
3. Guinea Bissau 6 1 2 3 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
4. Eswatini 6 0 2 4 2 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 2
Bảng J
1. Cameroon 6 4 2 0 8 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 14
2. Zimbabwe 6 2 3 1 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
3. Kenya 6 1 3 2 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6
4. Namibia 6 0 2 4 2 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 2
Bảng K
1. Nam Phi 6 4 2 0 16 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 14
2. Uganda 6 4 1 1 8 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
3. Congo 6 1 1 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 4
4. South Sudan 6 1 0 5 6 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 3
Bảng L
1. Senegal 6 5 1 0 10 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 16
2. Burkina Faso 6 3 1 2 10 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
3. Malawi 6 1 1 4 6 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 4
4. Burundi 6 1 1 4 4 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2025 mới nhất

Lịch Vòng loại African Cup 2025 hôm nay, ngày mai vòng 6 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 17/11/2024, 18/11/2024, 19/11/2024, 20/11/2024.

Bảng lịch thi đấu African Nations Champ. Qual. được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Comoros, Tunisia, Gambia, Madagascar, Ma Rốc.

Trang lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2025 còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Vòng loại African Cup 2025, thứ hạng các đội Comoros, Tunisia, Gambia, Madagascar, Ma Rốc,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.