x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU Á

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Asiad 2023

FT    4 - 0 Uzbekistan U23C-1 vs Hồng Kông U23C-4 0 : 1 3/40.840.980 : 3/40.860.9630.960.841 1/40.940.861.185.609.80
FT    2 - 1 Hàn Quốc U23E-1 vs Nhật Bản U23D-1 0 : 3/40.950.870 : 1/40.910.912 3/40.970.8310.76-0.961.743.603.75

Lịch Thi Đấu Asiad 2023 Nữ

FT    7 - 0 Trung Quốc NữA-1 vs Uzbekistan NữA-2 0 : 4 3/40.910.850 : 20.74-0.985 3/40.840.922 1/20.800.961.0114.0016.00
FT    4 - 1 Nhật Bản NữD-1 vs Triều Tiên NữC-1 0 : 1/40.830.990 : 1/4-0.890.7031.000.801 1/4-0.980.782.053.402.72

Lịch Thi Đấu CAFA Nations Cup

FT    0 - 1 KyrgyzstanB-2 vs OmanA-2 3/4 : 00.830.991/4 : 00.870.952 1/4-0.960.763/40.76-0.964.453.101.74
FT    0 - 1 UzbekistanA-1 vs IranB-1 1/4 : 0-0.960.781/4 : 00.64-0.8520.950.853/40.880.923.602.802.07

Lịch Thi Đấu Cúp Tây Á U16

FT    1 - 0 Jordan U16A-2 vs Lebanon U16B-2                

Lịch Thi Đấu Futsal Sea Games 31

FT    4 - 4 Myanmar Futsal4 vs Malaysia Futsal5                
FT    0 - 2 Việt Nam Futsal3 vs Thái Lan Futsal1                ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu Futsal Sea Games 31 Nữ

FT    3 - 3 Malaysia Futsal Nữ3 vs Myanmar Futsal Nữ4                
FT    2 - 1 Thái Lan Futsal Nữ1 vs Việt Nam Futsal Nữ2                

Lịch Thi Đấu Thailand King's Cup 2023

FT    1 - 0 Lebanon  vs Ấn Độ  0 : 00.860.960 : 00.870.951 3/40.77-0.973/40.960.842.612.692.74
FT    2 - 2 Thái Lan  vs Iraq  0 : 00.840.980 : 00.830.9920.840.963/40.77-0.972.523.102.62

Lịch Thi Đấu U16 Nữ Châu Á

FT    2 - 1 Trung Quốc U16 NữB-2 vs Australia U16 NữA-2                
FT    2 - 1 Nhật Bản U16 NữA-1 vs Triều Tiên U16 NữB-1                

Lịch Thi Đấu Asian Cup 2023

FT    3 - 1 QatarA-1 vs JordanE-3 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.830.6720.830.993/40.67-0.852.123.003.05FPT Play, VTV5

Lịch Thi Đấu C1 Châu Á

FT    2 - 1 Yokohama FMG-3 vs Al AinA-1 0 : 1/20.960.92   2 3/40.940.93   1.963.653.75
FT    5 - 1 Al AinA-1 vs Yokohama FMG-3 1 0 : 1/40.890.990 : 1/4-0.850.733 1/4-0.980.851 1/40.85-0.982.113.953.10

Lịch Thi Đấu Sea Games 32

FT    3 - 1 Việt Nam U22B-2 vs Myanmar U22A-2 0 : 21.000.820 : 3/40.77-0.953 1/20.970.831 1/20.960.841.206.209.40VTV5, FPT Play
FT    2 - 2 Indonesia U22A-1 vs Thái Lan U22B-1 1/2 : 00.830.991/4 : 00.77-0.952 1/20.980.8210.960.843.403.301.99VTV5, FPT Play

Lịch Thi Đấu Cúp Tây Á

FT    0 - 1 IraqA-1 vs BahrainB-1 0 : 3/4-0.950.790 : 1/40.980.861 3/40.76-0.943/40.960.861.783.004.40

Lịch Thi Đấu Vòng loại Asian Cup 2023

FT    4 - 0 PalestineB-1 vs PhilippinesB-2 0 : 10.980.860 : 1/40.75-0.932 1/40.920.881-0.930.721.493.655.60
FT    2 - 0 Mông CổB-3 vs YemenB-4 1/2 : 00.77-0.951/4 : 00.68-0.861 1/20.900.901/20.80-0.983.952.632.05
FT    1 - 0 BahrainE-1 vs TurkmenistanE-3 0 : 1 1/20.980.860 : 1/20.83-0.992 3/40.930.891 1/4-0.930.741.294.757.60
FT    2 - 6 MyanmarF-4 vs SingaporeF-3 3/4 : 00.860.981/4 : 00.850.972 1/40.81-0.9911.000.804.003.401.73
FT    2 - 2 AfghanistanD-3 vs CampuchiaD-4 0 : 1 1/20.960.860 : 1/20.82-0.982 3/40.910.891 1/4-0.930.731.284.757.60
FT    1 - 0 MaldivesC-3 vs Sri LankaC-4 0 : 3/40.940.880 : 1/40.910.912 1/41.000.803/40.72-0.931.713.254.35
FT    4 - 1 MalaysiaE-2 vs BangladeshE-4 0 : 20.920.900 : 3/40.77-0.9530.950.851 1/40.910.891.146.2012.00
FT    4 - 0 Ấn ĐộD-1 vs Hồng KôngD-2 0 : 00.910.910 : 00.910.912 1/40.910.913/40.75-0.932.612.832.61
FT    0 - 0 KyrgyzstanF-2 vs TajikistanF-1 0 : 00.850.970 : 00.870.952 1/40.980.823/40.79-0.972.532.842.68
FT    2 - 0 UzbekistanC-1 vs Thái LanC-2 0 : 10.880.960 : 1/2-0.930.772 3/40.870.951 1/4-0.950.771.474.005.20
FT    0 - 3 KuwaitA-3 vs JordanA-1 1/4 : 0-0.990.831/4 : 00.65-0.8420.840.983/40.840.963.253.052.08
FT    7 - 0 IndonesiaA-2 vs NepalA-4 0 : 2 1/40.890.950 : 10.910.932 3/40.880.921 1/4-0.980.781.067.9020.00

Lịch Thi Đấu C2 Châu Á

FT    1 - 0 AL AhedA-2 vs Al Nahda (OMA)A-1 0 : 0-0.960.780 : 0-0.990.8120.840.963/40.78-0.982.742.962.40
FT    1 - 1 Abdysh-Ata KantE-1 vs Central CoastG-1 1 : 00.930.831/2 : 00.74-0.9830.75-0.991 1/40.800.964.704.301.48
FT    2 - 2 Al Nahda (OMA)A-1 vs AL AhedA-2 0 : 1/2-0.970.790 : 1/4-0.860.662-0.940.743/40.890.912.032.933.50
FT    3 - 0 Central CoastG-1 vs Abdysh-Ata KantE-1 0 : 1 1/2-0.960.780 : 1/20.830.9930.850.951 1/40.880.921.314.756.80
FT    0 - 1 AL AhedA-2 vs Central CoastG-1 1/2 : 00.850.97   2 1/41.000.80   3.601.972.98

Lịch Thi Đấu AFC Challenge Cup

FT    0 - 0 AfghanistanC-1 vs Maldives                 
FT    1 - 0 PalestineD-1 vs PhilippinesE-1 0 : 1/20.900.920 : 1/4-0.940.761 3/40.900.903/4-0.900.701.892.904.00

Lịch Thi Đấu C1 Châu Á Nữ

FT    2 - 1 Urawa Red NữA-1 vs Red Angels NữB-1 0 : 1 1/40.940.88   3-0.970.77   1.395.704.40

Lịch Thi Đấu Nữ Đông Nam Á

FT    4 - 3 Myanmar NữB-2 vs Việt Nam NữB-1 1 1/4 : 00.800.961/2 : 00.810.952 3/40.980.7810.820.946.104.301.38
FT    3 - 0 Philippines NữA-2 vs Thái Lan NữA-1 0 : 1/20.970.790 : 1/4-0.920.6720.790.973/40.75-0.991.973.103.45

Lịch Thi Đấu U21 Nations Cup 2016

FT    2 - 2 Việt Nam U213 vs Singapore U214 0 : 1 1/4-0.930.74   30.801.00   1.484.304.75K+PM
FT    1 - 2 Malaysia U211 vs Thái Lan U212 3/4 : 00.910.911/4 : 00.850.972 3/40.810.9910.70-0.903.903.701.68

Lịch Thi Đấu Vòng loại Nữ Châu Á

FT    4 - 0 Myanmar NữD-1 vs Lebanon NữD-2 0 : 2 3/40.820.880 : 1 1/40.940.783 1/20.780.941 1/20.810.891.019.6016.00
FT    2 - 1 UAE NữD-3 vs Đảo Guam NữD-4 1                
FT    0 - 4 Lào NữA-3 vs Đài Loan NữA-1                
FT    1 - 0 Lebanon NữD-2 vs UAE NữD-3                
FT    0 - 8 Đảo Guam NữD-4 vs Myanmar NữD-1 4 : 0-0.860.60   4 3/40.780.98   16.0013.501.01
FT    0 - 0 Bahrain NữA-2 vs Lào NữA-3 0 : 1 1/20.900.800 : 3/40.950.753 1/4-0.830.501 1/40.980.721.244.305.40
FT    2 - 0 Myanmar NữD-1 vs UAE NữD-3 0 : 40.701.00   4 3/40.790.93   1.0110.5014.00
FT    0 - 3 1 Đảo Guam NữD-4 vs Lebanon NữD-2                
FT    2 - 0 Đài Loan NữA-1 vs Bahrain NữA-2                

Lịch Thi Đấu Sea Games 32 Nữ

FT    0 - 6 Campuchia NữB-2 vs Thái Lan NữB-1 3 1/2 : 00.820.941 1/2 : 00.860.904 1/40.820.942-0.980.7419.0012.001.01VTV5, FPT Play
FT    2 - 0 Việt Nam NữA-1 vs Myanmar NữA-2 0 : 1 1/4-0.980.800 : 1/20.990.8330.880.921 1/40.900.901.444.355.10VTV5, FPT Play

Lịch Thi Đấu Cup Nam Á

FT    1 - 1 Ấn ĐộA-2 vs KuwaitA-1 0 : 1/4-0.960.840 : 00.65-0.811 1/20.79-0.931/20.861.002.402.593.35

Lịch Thi Đấu Arab Club Championship

FT    1 - 1 Al HilalB-2 vs Al Nassr (KSA)C-2                

Lịch Thi Đấu C1 Vùng Vịnh

FT    1 - 1 Al SeebB-3 vs Dubai City ClubB-1 1 : 0-0.980.821/2 : 00.82-0.982 3/40.920.9010.75-0.935.904.101.45

Lịch Thi Đấu Cúp Bãi Biển Châu Á

14/07  Hoãn Thái Lan BB  vs Australia BB                 
FT    2 - 2 Trung Quốc BB  vs UAE BB  0 : 1 1/2-0.800.50   6 1/20.910.79   2.155.002.25

Lịch Thi Đấu Cúp Tây Á Nữ

FT    2 - 2 Jordan NữA-1 vs Nepal NữB-1 0 : 3/40.830.990 : 1/40.821.002 3/40.940.8610.70-0.911.593.854.30

Lịch Thi Đấu Cúp Tây Á U19

FT    1 - 0 Arập Xêut U191-1 vs UAE U193-1                

Lịch Thi Đấu Cúp Tây Á U23

FT    2 - 2 Arập Xêut U216 vs Ai Cập U234 1/4 : 00.960.861/4 : 00.62-0.8320.76-0.963/40.75-0.953.103.052.12
FT    0 - 1 UAE U237 vs Thái Lan U235 0 : 3/40.980.840 : 1/40.930.892 1/40.950.853/40.69-0.901.743.304.15
FT    1 - 3 Iraq U208 vs Jordan U231 0 : 00.910.910 : 00.910.912 1/40.940.861-0.900.692.493.152.49
FT    2 - 2 Australia U233 vs Hàn Quốc U232 0 : 0-0.950.770 : 0-0.970.792 1/40.960.843/40.69-0.902.693.152.32

Lịch Thi Đấu Cúp U17 Vùng Vịnh

FT    0 - 2 Qatar U17A-1 vs Bahrain U17A-3                
FT    2 - 2 Oman U17B-3 vs UAE U17B-1 1/4 : 0-0.930.750 : 0-0.830.652 1/41.000.803/40.820.983.62.951.95

Lịch Thi Đấu Cúp Đông Á

FT    1 - 0 Trung Quốc3 vs Hồng Kông4 0 : 3/40.940.880 : 1/40.890.9320.810.993/40.820.981.693.304.45
FT    3 - 0 Nhật Bản1 vs Hàn Quốc2 0 : 1/40.940.880 : 00.69-0.8820.900.903/40.920.882.212.953.05

Lịch Thi Đấu Cúp Đông Á Nữ

FT    4 - 0 N. Marianas NữA-3 vs Ma cao NữB-3                
FT    1 - 1 Hồng Kông NữA-2 vs Đảo Guam NữB-2                
FT    5 - 0 Triều Tiên NữA-1 vs Đài Loan NữB-1                

Lịch Thi Đấu Futsal Châu Á

FT    5 - 3 Afghanistan FutsalD-2 vs Kyrgyzstan FutsalC-2 0 : 1/2-0.810.57   5 1/2-0.950.71   2.274.402.27
FT    5 - 5 Tajikistan FutsalC-1 vs Uzbekistan FutsalB-1                
FT    1 - 4 Thái Lan FutsalA-1 vs Iran FutsalD-1 1 1/2 : 0-0.810.57   5 1/20.880.88   5.605.601.33

Lịch Thi Đấu Gulf Cup

FT    1 - 1 IraqA-3 vs OmanA-1 0 : 1/40.75-0.930 : 1/4-0.900.711 1/20.840.961/20.75-0.952.092.713.65

Lịch Thi Đấu U16 Châu Á

FT    1 - 0 Nhật Bản U16A-1 vs Tajikistan U16A-2 0 : 1 1/41.000.840 : 1/21.000.842 3/40.960.8610.71-0.901.404.255.80

Lịch Thi Đấu U16 Đông Nam Á

FT    5 - 0 Indonesia U16A-1 vs Việt Nam U16B-1                
FT    1 - 1 Thái Lan U16C-2 vs Australia U16C-1 3/4 : 00.990.831/4 : 00.970.732 1/20.750.9510.720.984.403.701.53

Lịch Thi Đấu U17 Châu Á

FT    0 - 3 1 Hàn Quốc U17B-2 vs Nhật Bản U17D-1 3/4 : 00.870.951/4 : 00.930.892 1/20.980.8210.980.824.103.351.73

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Á

FT    2 - 1 Hàn Quốc U17 NữA-2 vs Trung Quốc U17 NữB-2                
FT    0 - 1 Nhật Bản U17 NữB-1 vs Triều Tiên U17 NữA-1 0 : 1/41.000.760 : 00.780.982 1/40.920.841-0.930.682.342.603.15

Lịch Thi Đấu U19 Nam Á

FT    0 - 3 1 Pakistan U19A-1 vs Ấn Độ U19B-1                

Lịch Thi Đấu U19 Nữ Đông Nam Á

FT    0 - 0 Thái Lan U19 Nữ1 vs Việt Nam U19 Nữ2                

Lịch Thi Đấu U19 Đông Nam Á

FT    1 - 0 Campuchia U19A-2 vs Philippines U19A-4 1/4 : 00.840.980 : 0-0.930.752 3/40.820.981 1/4-0.930.722.673.552.15
FT    6 - 2 Indonesia U19A-1 vs Đông Timo U19A-3 0 : 3 3/40.970.850 : 1 1/20.830.994 1/20.950.8520.960.841.0112.5018.00
FT    0 - 1 1 Myanmar U19B-3 vs Australia U19B-1                
FT    1 - 4 Lào U19B-4 vs Việt Nam U19B-2                
25/07   15h00 Singapore U19C-3 vs Brunei U19C-4                
25/07   15h00 Malaysia U19C-1 vs Thái Lan U19C-2                

Lịch Thi Đấu U20 Châu Á

FT    1 - 0 Uzbekistan U20A-1 vs Iraq U20A-2 0 : 1/40.80-0.980 : 1/4-0.830.621 1/20.890.911/20.820.982.142.643.70FPT Play

Lịch Thi Đấu U20 Nam Á

FT    1 - 1 Bangladesh U201 vs Nepal U203                
FT    1 - 0 1 Ấn Độ U202 vs Maldives U204                

Lịch Thi Đấu U20 Nữ Châu Á

FT    1 - 2 Nhật Bản U20 NữB-2 vs Triều Tiên U20 NữB-1 0 : 1/20.930.890 : 1/4-0.930.752 1/40.960.841-0.880.661.933.203.45

Lịch Thi Đấu U22 Châu Á

FT    0 - 0 Jordan U22A-1 vs Hàn Quốc U22A-2 1/4 : 00.970.850 : 0-0.790.612 1/40.801.001-0.900.703.153.202.03
FT    0 - 1 Arập Xêut U22D-2 vs Iraq U22D-1 1 3/4 : 00.850.971/4 : 00.75-0.931 3/40.78-0.983/40.990.814.53.201.72

Lịch Thi Đấu U23 Châu Á

FT    1 - 0 Nhật Bản U23B-2 vs Uzbekistan U23D-1 0 : 1/4-0.930.75   20.890.91   2.362.872.87FPT Play, VTV5

Lịch Thi Đấu U23 Đông Nam Á

FT    0 - 0 Malaysia U23B-1 vs Thái Lan U23A-1 1 1/4 : 00.870.951/2 : 00.910.913 1/40.980.821 1/40.870.935.304.501.41
FT    0 - 0 Việt Nam U23C-1 vs Indonesia U23B-2 0 : 1/2-0.950.770 : 1/4-0.880.682 1/40.810.991-0.980.782.033.053.35

Lịch Thi Đấu Vòng loại AFF Cup 2022

FT    6 - 2 Brunei1 vs Đông Timo2 0 : 1/40.840.980 : 1/4-0.880.682 1/2-0.950.751-0.940.742.043.203.15
FT    1 - 0 Đông Timo2 vs Brunei1 3/4 : 00.970.851/4 : 00.810.8930.840.961 1/40.900.803.954.001.61

Lịch Thi Đấu Vòng loại U16 Châu Á

FT    4 - 0 Triều Tiên U16I-1 vs Hồng Kông U16I-2                
FT    10 - 1 Singapore U16I-3 vs Đảo Guam U16I-4                
FT    2 - 2 Nhật Bản U16J-1 vs Malaysia U16J-3                
FT    3 - 2 Philippines U16G-3 vs Brunei U16G-4                
FT    2 - 0 Hàn Quốc U16K-1 vs Thái Lan U16K-2                
FT    0 - 5 Mông Cổ U16H-4 vs Đông Timo U16H-3                
FT    1 - 4 Lebanon U16F-4 vs UAE U16F-1                
FT    1 - 1 Uzbekistan U16B-2 vs Ấn Độ U16B-1                
FT    1 - 2 Bahrain U16B-4 vs Turkmenistan U16B-3                
FT    1 - 2 Việt Nam U16H-2 vs Australia U16H-1                
FT    1 - 0 Lào U16J-2 vs Campuchia U16J-4                
FT    0 - 2 Myanmar U16K-4 vs Đài Loan U16K-3                
FT    0 - 0 Indonesia U16G-2 vs Trung Quốc U16G-1                
FT    4 - 1 Palestine U16C-2 vs Maldives U16C-4                
FT    3 - 0 Yemen U16E-2 vs Bangladesh U16E-3                
FT    0 - 3 Sri Lanka U16A-5 vs Nepal U16A-4                
FT    0 - 3 Kyrgyzstan U16F-3 vs Iraq U16F-2                
FT    4 - 0 Iran U16C-1 vs Afghanistan U16C-3                
FT    1 - 1 Syria U16D-4 vs Pakistan U16D-3                
FT    11 - 0 Qatar U16E-1 vs Bhutan U16E-4                
FT    2 - 5 Jordan U16A-2 vs Tajikistan U16A-1                
FT    0 - 0 Arập Xêut U16D-1 vs Oman U16D-2                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U16 Nữ Châu Á

FT    1 - 6 Hồng Kông U16 NữB-4 vs Ấn Độ U16 NữB-2                
FT    0 - 4 UAE U16 NữF-4 vs Việt Nam U16 NữF-2                
FT    0 - 0 Jordan U16 NữA-2 vs Uzbekistan U16 NữA-3                
FT    3 - 2 Indonesia U16 NữD-3 vs Palestine U16 NữD-5                
FT    8 - 0 Mông Cổ U16 NữB-3 vs Pakistan U16 NữB-5                
FT    2 - 4 Sri Lanka U16 NữA-5 vs Đảo Guam U16 NữA-4                
FT    8 - 0 Lebanon U16 NữF-3 vs Bahrain U16 NữF-5                
FT    1 - 2 Kyrgyzstan U16 NữD-4 vs Đài Loan U16 NữD-2                
FT    0 - 12 N. Mariana U16 NữC-5 vs Iran U16 NữC-2                
FT    1 - 4 Tajikistan U16 NữC-4 vs Singapore U16 NữC-3                
FT    0 - 3 Pakistan U16 NữB-5 vs Lào U16 NữB-1                
FT    6 - 3 Lebanon U16 NữF-3 vs UAE U16 NữF-4                
FT    0 - 20 Đảo Guam U16 NữA-4 vs Trung Quốc U16 NữA-1                
FT    0 - 11 Palestine U16 NữD-5 vs Australia U16 NữD-1                
FT    1 - 2 Mông Cổ U16 NữB-3 vs Hồng Kông U16 NữB-4                
FT    10 - 0 Bangladesh U16 NữF-1 vs Bahrain U16 NữF-5                
FT    0 - 7 Sri Lanka U16 NữA-5 vs Jordan U16 NữA-2                
FT    0 - 3 Kyrgyzstan U16 NữD-4 vs Indonesia U16 NữD-3                
FT    0 - 5 Singapore U16 NữC-3 vs Thái Lan U16 NữC-1                
FT    3 - 0 Tajikistan U16 NữC-4 vs N. Mariana U16 NữC-5                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U17 Châu Á

FT    3 - 1 Australia U17G-1 vs Trung Quốc U17G-2 1                
FT    4 - 0 Campuchia U17G-3 vs N. Mariana U17G-4                
FT    11 - 1 Iran U17I-1 vs Hồng Kông U17I-4                
FT    4 - 2 Đài Loan U17F-3 vs Nepal U17F-4                
FT    0 - 4 Đảo Guam U17B-5 vs Palestine U17B-4                
FT    1 - 0 Singapore U17E-3 vs Bhutan U17E-4                
FT    3 - 0 Việt Nam U17F-1 vs Thái Lan U17F-2                
09/10  Hoãn Uzbekistan U17J-1 vs Sri Lanka U17J-4                
FT    1 - 5 Indonesia U17B-2 vs Malaysia U17B-1                
FT    10 - 0 Hàn Quốc U17J-2 vs Brunei U17J-3                
FT    1 - 4 Lebanon U17C-5 vs Qatar U17C-1                
FT    0 - 4 Bangladesh U17E-2 vs Yemen U17E-1                
FT    1 - 2 Kyrgyzstan U17I-3 vs Lào U17I-2                
FT    2 - 6 Philippines U17A-5 vs Syria U17A-2                
FT    2 - 0 Tajikistan U17H-1 vs Afghanistan U17H-2                
FT    0 - 0 Oman U17C-2 vs Iraq U17C-3                
FT    0 - 2 Jordan U17A-3 vs Nhật Bản U17A-1                
FT    0 - 7 Maldives U17D-5 vs Myanmar U17D-4                
FT    2 - 1 Arập Xêut U17D-1 vs Ấn Độ U17D-2                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT    0 - 3 Iran U17 NữH-1 vs Ấn Độ U17 NữF-1                
FT    2 - 7 Thái Lan U17 NữA-1 vs Hàn Quốc U17 NữE-1                
FT    4 - 0 Australia U17 NữB-1 vs Bangladesh U17 NữD-2                
FT    0 - 1 Việt Nam U17 NữC-1 vs Philippines U17 NữG-1                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Châu Á

FT    3 - 3 Kuwait U19A-2 vs Palestine U19A-3 0 : 1/40.71-0.880 : 1/4-0.930.762 3/40.821.001 1/4-0.990.811.903.603.15
FT    3 - 3 Iraq U19A-1 vs Oman U19A-4                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Á

FT    5 - 1 Iran U19 NữF-1 vs Lebanon U19 NữA-2                
FT    4 - 1 Australia U19 NữA-1 vs Uzbekistan U19 NữC-1                
FT    1 - 2 Việt Nam U19 NữE-1 vs Hàn Quốc U19 NữD-1                
FT    2 - 1 1 Myanmar U19 NữF-2 vs Nepal U19 NữB-3                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT    6 - 2 Hàn Quốc U20E-1 vs Malaysia U20E-3                
FT    6 - 0 1 Mông Cổ U20E-2 vs Sri Lanka U20E-4 0 : 1 1/2-0.950.650 : 1/20.720.9830.990.711 1/40.770.931.244.857.30
FT    0 - 0 Nhật Bản U20C-1 vs Yemen U20C-2                
FT    1 - 2 Hồng Kông U20F-4 vs Đông Timo U20F-3 0 : 1/20.850.850 : 1/40.960.7430.970.731 1/40.800.901.853.603.00
FT    0 - 2 UAE U20J-3 vs Iran U20J-1                
FT    0 - 1 Lào U20C-4 vs Palestine U20C-3 1 : 00.900.801/2 : 00.710.992 3/40.740.961 1/40.980.724.754.001.45
FT    6 - 1 Lebanon U20I-2 vs Singapore U20I-3                
FT    3 - 2 Indonesia U20F-1 vs Việt Nam U20F-2 0 : 1/40.710.990 : 1/4-0.950.652 1/20.950.7510.750.951.953.203.10VTV5, VTV6
FT    1 - 0 Philippines U20G-3 vs Afghanistan U20G-4 3/4 : 00.990.711/4 : 00.980.722 1/20.750.9510.65-0.954.453.751.52
FT    1 - 4 Turkmenistan U20D-4 vs Syria U20D-2                
FT    6 - 0 Kyrgyzstan U20J-2 vs Brunei U20J-4                
FT    0 - 3 2 Nepal U20B-5 vs Bangladesh U20B-3 1 3/4 : 00.890.813/4 : 00.890.8130.870.831 1/40.970.739.205.301.17
FT    2 - 1 Tajikistan U20I-1 vs Campuchia U20I-4                
FT    1 - 0 Oman U20G-2 vs Thái Lan U20G-1 0 : 1/41.000.700 : 00.760.942 3/40.820.881 1/40.980.722.183.502.48
FT    0 - 3 Maldives U20A-5 vs Myanmar U20A-4                
FT    1 - 0 Arập Xêut U20A-2 vs Trung Quốc U20A-3 0 : 20.870.830 : 3/40.740.963 1/40.65-0.951 1/20.900.801.155.908.70
FT    0 - 0 Jordan U20D-1 vs Đài Loan U20D-3 0 : 2 1/40.780.920 : 10.850.853 1/20.720.981 1/20.800.901.097.1011.50
FT    0 - 2 Bahrain U20B-2 vs Qatar U20B-1 1/2 : 00.950.751/4 : 00.800.902 1/20.68-0.9810.68-0.983.453.451.75
FT    1 - 0 Australia U20H-1 vs Iraq U20H-2 0 : 1/20.990.830 : 1/4-0.900.712 1/20.980.8210.880.921.953.053.45
FT    2 - 1 Ấn Độ U20H-3 vs Kuwait U20H-4 1/2 : 00.920.901/4 : 00.81-0.993 1/4-0.950.751 1/40.870.933.053.751.86

Lịch Thi Đấu Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT    0 - 5 Nepal U20 NữB-1 vs Trung Quốc U20 NữA-1 5 1/4 : 00.770.93   5 3/40.800.90   13.0011.501.01
FT    1 - 1 Đài Loan U20 NữE-1 vs Myanmar U20 NữG-1 1/4 : 00.70-0.940 : 00.960.802 1/2-0.940.711-0.980.742.613.252.34
FT    0 - 5 Nepal U20 NữB-1 vs Đài Loan U20 NữE-1 4 1/2 : 00.780.92   5-0.910.60   14.0011.001.01
FT    5 - 0 Trung Quốc U20 NữA-1 vs Myanmar U20 NữG-1 0 : 1 3/40.61-0.920 : 3/40.720.982 3/40.770.931 1/40.980.721.115.9012.50

Lịch Thi Đấu Vòng loại U22 Châu Á

FT    6 - 0 Nhật Bản U22E-1 vs Ma Cao U22E-6 0 : 5 3/40.44-0.52   6 3/40.56-0.66      
FT    2 - 1 Singapore U22E-4 vs Đông Timo U22E-5 0 : 1 3/40.49-0.57   3 1/40.52-0.62      
FT    0 - 1 Indonesia U22E-3 vs Australia U22E-2 2 1/4 : 00.67-0.75   3 3/40.901.00      
FT    3 - 1 Nhật Bản U22E-1 vs Singapore U22E-4 0 : 3 1/40.55-0.63   4 1/20.70-0.80      
FT    3 - 2 Australia U22E-2 vs Ma Cao U22E-6 0 : 5 1/40.40-0.48   6 1/40.76-0.86      
FT    2 - 0 Indonesia U22E-3 vs Đông Timo U22E-5 0 : 1 1/20.62-0.70   3 1/40.85-0.95      
FT    0 - 0 Australia U22E-2 vs Singapore U22E-4 0 : 2-0.730.65   3 1/2-0.800.70      
FT    1 - 0 Nhật Bản U22E-1 vs Đông Timo U22E-5 0 : 3 1/20.68-0.76   4 1/20.75-0.85      
FT    2 - 1 Indonesia U22E-3 vs Ma Cao U22E-6 0 : 2 1/20.980.94   3 3/40.81-0.91      
FT    0 - 3 Đông Timo U22E-5 vs Australia U22E-2 1 3/4 : 00.53-0.61   2 3/4-0.700.60      
FT    3 - 0 Singapore U22E-4 vs Ma Cao U22E-6 0 : 1 1/2-0.860.78   2 3/40.910.99      
FT    1 - 5 Indonesia U22E-3 vs Nhật Bản U22E-1 1 1/2 : 00.88-0.96   2 3/40.910.99      
FT    0 - 5 Australia U22E-2 vs Nhật Bản U22E-1 1/2 : 0-0.760.68   2 3/4-0.880.78      
FT    1 - 4 Ma Cao U22E-6 vs Đông Timo U22E-5 3/4 : 0-0.860.78   2 3/40.82-0.92      
FT    2 - 0 Indonesia U22E-3 vs Singapore U22E-4                

Lịch Thi Đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT    0 - 1 Kyrgyzstan U23B-3 vs Qatar U23B-1 2 : 00.880.881 : 00.830.933 1/40.900.861 1/20.980.7811.006.401.14
FT    3 - 0 UAE U23G-1 vs Ấn Độ U23G-4 0 : 1 3/40.770.990 : 3/40.72-0.962 3/40.830.9310.65-0.901.185.5011.00
FT    5 - 1 Yemen U23C-2 vs Đảo Guam U23C-4 0 : 40.930.830 : 1 3/40.800.964 3/40.960.8020.75-0.991.0112.5018.00
FT    0 - 1 Bangladesh U23H-4 vs Philippines U23H-3 0 : 00.910.850 : 00.830.932 1/40.990.771-0.930.692.353.152.63
FT    3 - 0 Hàn Quốc U23B-2 vs Myanmar U23B-4 0 : 40.770.990 : 1 3/40.820.944 3/40.820.9420.70-0.941.0113.0017.50
12/09  Hoãn Maldives U23G-3 vs Trung Quốc U23G-2                
FT    0 - 0 Hồng Kông U23E-4 vs Afghanistan U23E-3 0 : 00.840.920 : 00.830.932 1/20.930.8310.890.872.403.352.48
FT    0 - 2 Turkmenistan U23K-2 vs Indonesia U23K-1 1 : 00.761.001/4 : 0-0.960.722 1/20.800.9610.70-0.945.803.501.35
FT    2 - 2 Việt Nam U23C-1 vs Singapore U23C-3 0 : 2 1/40.870.890 : 10.72-0.963 1/40.910.851 1/40.67-0.921.107.3014.00FPT Play
FT    1 - 1 Lebanon U23J-3 vs Mông Cổ U23J-4 0 : 1 1/20.920.840 : 1/20.780.982 3/40.790.971 1/40.960.801.294.807.30
FT    1 - 0 Thái Lan U23H-1 vs Malaysia U23H-2 0 : 1/20.980.780 : 1/4-0.900.652 1/41.000.763/40.75-0.991.982.763.55
FT    1 - 0 Uzbekistan U23E-1 vs Iran U23E-2 0 : 1/4-0.940.700 : 00.69-0.931 3/40.960.801/20.780.982.292.173.15
FT    3 - 0 Oman U23A-2 vs Brunei U23A-4                
FT    5 - 0 Đông Timo U23F-3 vs Ma Cao U23F-4 0 : 1 3/40.800.960 : 3/40.830.933 1/40.800.961 1/20.980.781.205.808.60
FT    0 - 0 Nhật Bản U23D-1 vs Bahrain U23D-3 0 : 2 1/40.940.820 : 10.960.803 1/40.830.931 1/2-0.990.751.126.8012.00
FT    1 - 1 Australia U23I-1 vs Tajikistan U23I-2 0 : 2 1/40.940.820 : 10.990.773 1/40.850.911 1/2-0.990.751.126.9012.50
FT    6 - 1 Arập Xêut U23J-1 vs Campuchia U23J-2 0 : 30.820.940 : 1 1/40.761.003 3/40.850.911 1/20.761.001.0211.5020.00
FT    2 - 2 Iraq U23F-1 vs Kuwait U23F-2 0 : 1 1/40.830.930 : 1/20.940.822 1/20.840.9210.800.961.303.957.60
FT    2 - 0 Jordan U23A-1 vs Syria U23A-3 0 : 1/20.830.930 : 1/41.000.762 1/40.950.813/40.68-0.931.833.253.75
FT    2 - 1 Palestine U23D-2 vs Pakistan U23D-4 0 : 2 1/40.820.940 : 10.890.873 1/40.980.781 1/40.770.991.087.6015.50

Lịch Thi Đấu ĐH TT Đông Á

FT    0 - 6 Hồng Kông U234 vs Hàn Quốc U232 2 1/4 : 00.74-0.93   3 1/20.980.82   95.981.16
FT    0 - 3 1 Trung Quốc U235 vs Triều Tiên U231 3/4 : 0-0.960.781/4 : 01.000.822 1/20.950.8510.910.894.054.001.60

Lịch Thi Đấu ĐH TT Đông Á Nữ

FT    0 - 2 Nhật Bản Nữ3 vs Triều Tiên Nữ1                
FT    2 - 2 Trung Quốc Nữ2 vs Đài Loan Nữ4 0 : 5 3/40.950.75   6 3/4-0.950.65      

Lịch Thi Đấu AFF Cup 2024

07/09   16h00 BruneiA-5 vs Đông Timo                 
14/09   16h00 Đông Timo  vs BruneiA-5                

Lịch Thi Đấu Bóng Đá Nữ Asiad 16

FT    0 - 2 Trung Quốc NữA-2 vs Hàn Quốc NữA-1 0 : 1/40.880.96   1 3/4-0.980.80      BD.TV/VTC3
FT    1 - 0 Nhật Bản NữB-1 vs Triều Tiên NữB-2 1/4 : 00.78-0.96   1 3/40.72-0.89      BD.TV/VTC3/VTV2

Lịch Thi Đấu Cúp U23 Vùng Vịnh

FT    1 - 2 UAE U23A-1 vs Oman U23B-1                
FT    5 - 2 Arập Xêut U23B-2 vs Kuwait U23A-2 1                

Lịch Thi Đấu U19 Châu Á

FT    1 - 2 Hàn Quốc U19C-1 vs Arập Xêut U19D-1 0 : 00.850.75   2 3/40.800.80   2.302.752.20VTV6

Lịch Thi Đấu VCK Nữ Châu Á

FT    2 - 1 Việt Nam NữC-3 vs Đài Loan NữA-2 0 : 3/40.970.870 : 1/40.870.972 1/41.000.821-0.860.661.663.354.55
FT    3 - 2 Hàn Quốc NữC-2 vs Trung Quốc NữA-1                
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo